overreaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Trying to achieve too much or go too far; presumptuous or ambitious to an excessive degree.
Vietnamese Meaning
Cố gắng đạt được quá nhiều hoặc đi quá xa; tự phụ hoặc tham vọng quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's overreaching expansion plans led to significant financial losses."
"Kế hoạch mở rộng quá mức của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."
-
"The government was accused of overreaching its authority."
"Chính phủ bị cáo buộc lạm quyền."
-
"His overreaching ambition ultimately led to his downfall."
"Tham vọng quá mức của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overreaching' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó hoặc một tổ chức nào đó đang lạm dụng quyền lực, vượt quá giới hạn cho phép, hoặc đặt ra những mục tiêu không thực tế. Nó thường được dùng để chỉ những hành động có thể dẫn đến thất bại hoặc hậu quả tiêu cực do sự tham lam hoặc thiếu thận trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'ambitious' (tham vọng) hay 'enterprising' (mạnh dạn), 'overreaching' nhấn mạnh sự thái quá và tiềm ẩn rủi ro.
Prepositions
Khi sử dụng với 'in', 'overreaching in' thường mô tả lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó đang vượt quá giới hạn. Ví dụ: 'overreaching in its claims' (vượt quá giới hạn trong những tuyên bố của mình). Khi sử dụng với 'with', 'overreaching with' có thể mô tả phương tiện hoặc phương pháp mà ai đó đang sử dụng một cách quá mức. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious ambitious overreaching (sự cố gắng quá sức đầy tham vọng)
-
unwise unwise overreaching (sự vượt quá giới hạn thiếu khôn ngoan)
-
ambition overreaching ambition (tham vọng thái quá)
-
power overreaching power (quyền lực vượt quá giới hạn)
-
policy overreaching policy (chính sách can thiệp quá sâu)
-
claim overreaching claim (tuyên bố quá mức, vượt quá thực tế)
-
avoid avoid overreaching (tránh cố gắng quá sức)
-
accused of accused of overreaching (bị cáo buộc vượt quá giới hạn)
-
criticize for criticize for overreaching (chỉ trích vì cố gắng quá đà)
Idioms
-
overreach oneself
cố gắng quá sức, tự chuốc lấy thất bại vì tham vọng hoặc tự tin thái quá
"He overreached himself by trying to manage three large projects at once."
(Anh ta đã tự chuốc lấy thất bại khi cố gắng quản lý ba dự án lớn cùng lúc.)
-
the danger of overreaching
nguy cơ cố gắng quá sức, nguy cơ vượt quá giới hạn
"Investors must be aware of the danger of overreaching in speculative markets."
(Các nhà đầu tư phải nhận thức được nguy cơ vượt quá giới hạn trong các thị trường đầu cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overreaching
AdjectiveCố gắng đạt được quá nhiều hoặc đi quá xa; tự phụ hoặc tham vọng quá mức.
"The company's overreaching expansion plans led to significant financial losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overreaching".
