(Top Banner Ad)
overreaching
C1
Adjective C1 Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

overreaching

UK: /ˌəʊvəˈriːtʃɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈriːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lạm quyền quá trớn vượt quá giới hạn tham vọng quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trying to achieve too much or go too far; presumptuous or ambitious to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Cố gắng đạt được quá nhiều hoặc đi quá xa; tự phụ hoặc tham vọng quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's overreaching expansion plans led to significant financial losses."

    "Kế hoạch mở rộng quá mức của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The government was accused of overreaching its authority."

    "Chính phủ bị cáo buộc lạm quyền."

  • "His overreaching ambition ultimately led to his downfall."

    "Tham vọng quá mức của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overreach cố gắng quá sức, vượt quá giới hạn của mình
Noun overreach hành động cố gắng quá sức hoặc vượt quá giới hạn
Adjective overreached bị vượt quá giới hạn, bị thất bại do cố gắng quá sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Proto-Germanic
*raikijaną
Old English
ræcan
Old English
oferræcan
English
overreach
English
overreaching

Nguồn gốc của sự "quá mức"

Từ 'overreaching' có nguồn gốc từ động từ 'overreach' trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'over' (quá, vượt quá) và 'reach' (vươn tới, với tới). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là vươn tới quá xa, cố gắng đạt được điều gì đó vượt quá khả năng hoặc giới hạn của mình. Hình ảnh này đã phát triển để chỉ hành động tham vọng thái quá, cố gắng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến mức độ không được chấp nhận, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Từ 'overreaching' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó hoặc một tổ chức nào đó đang lạm dụng quyền lực, vượt quá giới hạn cho phép, hoặc đặt ra những mục tiêu không thực tế. Nó thường được dùng để chỉ những hành động có thể dẫn đến thất bại hoặc hậu quả tiêu cực do sự tham lam hoặc thiếu thận trọng. So với các từ đồng nghĩa như 'ambitious' (tham vọng) hay 'enterprising' (mạnh dạn), 'overreaching' nhấn mạnh sự thái quá và tiềm ẩn rủi ro.

Prepositions

in with

Khi sử dụng với 'in', 'overreaching in' thường mô tả lĩnh vực hoặc khía cạnh mà ai đó đang vượt quá giới hạn. Ví dụ: 'overreaching in its claims' (vượt quá giới hạn trong những tuyên bố của mình). Khi sử dụng với 'with', 'overreaching with' có thể mô tả phương tiện hoặc phương pháp mà ai đó đang sử dụng một cách quá mức. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overreaching (noun)
  • ambitious ambitious overreaching
    (sự cố gắng quá sức đầy tham vọng)
  • unwise unwise overreaching
    (sự vượt quá giới hạn thiếu khôn ngoan)
Overreaching (adjective) + Noun
  • ambition overreaching ambition
    (tham vọng thái quá)
  • power overreaching power
    (quyền lực vượt quá giới hạn)
  • policy overreaching policy
    (chính sách can thiệp quá sâu)
  • claim overreaching claim
    (tuyên bố quá mức, vượt quá thực tế)
Verb + overreaching (noun)
  • avoid avoid overreaching
    (tránh cố gắng quá sức)
  • accused of accused of overreaching
    (bị cáo buộc vượt quá giới hạn)
  • criticize for criticize for overreaching
    (chỉ trích vì cố gắng quá đà)

Idioms

  • overreach oneself

    cố gắng quá sức, tự chuốc lấy thất bại vì tham vọng hoặc tự tin thái quá

    "He overreached himself by trying to manage three large projects at once."

    (Anh ta đã tự chuốc lấy thất bại khi cố gắng quản lý ba dự án lớn cùng lúc.)

  • the danger of overreaching

    nguy cơ cố gắng quá sức, nguy cơ vượt quá giới hạn

    "Investors must be aware of the danger of overreaching in speculative markets."

    (Các nhà đầu tư phải nhận thức được nguy cơ vượt quá giới hạn trong các thị trường đầu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overreaching

Adjective
Lật mặt

Cố gắng đạt được quá nhiều hoặc đi quá xa; tự phụ hoặc tham vọng quá mức.

"The company's overreaching expansion plans led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overreaching".

Thần thoại Icarus và bài học về sự thái quá

Trong thần thoại Hy Lạp, Icarus đã bay quá gần mặt trời bằng đôi cánh sáp do cha mình Daedalus chế tạo, mặc dù đã được cảnh báo. Sáp tan chảy và Icarus rơi xuống biển, chết đuối. Câu chuyện này là một phép ẩn dụ cổ điển cho khái niệm 'overreaching' – cố gắng đạt được điều gì đó vượt quá giới hạn an toàn hoặc khả năng của mình, dẫn đến hậu quả bi thảm.

Sự "vượt quyền" trong chính trị và doanh nghiệp

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'overreaching' thường được dùng để chỉ hành vi của các chính phủ, tập đoàn hoặc tổ chức khi họ mở rộng quyền lực, sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng của mình một cách không chính đáng hoặc vượt quá giới hạn chấp nhận được. Điều này thường dẫn đến sự phản đối từ công chúng hoặc các cơ quan quản lý.