(Top Banner Ad)
too formal
B1
Cụm tính từ/Trạng từ B1 Giao tiếp xã hội, Ngôn ngữ học

too formal

Nghĩa tiếng Việt

quá trang trọng quá trịnh trọng làm quá khách sáo quá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively adhering to prescribed customs, rules, or ceremonies; overly stiff or decorous.

Vietnamese Meaning

Quá trang trọng, quá trịnh trọng, quá khuôn phép, không tự nhiên, thiếu thân mật, không phù hợp với hoàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was too formal for such a casual gathering."

    "Bài phát biểu của anh ấy quá trang trọng so với một buổi tụ tập thân mật như vậy."

  • "The invitation was so formally worded it felt 'too formal'."

    "Lời mời được viết quá trang trọng đến mức cảm thấy 'quá trịnh trọng'."

  • "Don't be 'too formal' with your colleagues; a friendly approach works better."

    "Đừng 'quá trang trọng' với đồng nghiệp; một cách tiếp cận thân thiện sẽ hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally một cách trang trọng, theo nghi thức
Verb formalize chính thức hóa, hợp thức hóa
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb informally một cách không trang trọng, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Middle English
to
Modern English
too
Latin
formalis
Old French
formal
Middle English
formal
Modern English
formal

Nguồn gốc của 'too'

Từ 'too' có nguồn gốc từ 'tō' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'hướng tới, bên cạnh' hoặc 'ngoài ra'. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'quá mức, hơn nữa', thể hiện sự vượt quá một giới hạn nào đó, thường là tiêu cực. Khi nói 'too formal', nó ám chỉ sự trang trọng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.

Nguồn gốc của 'formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ 'formalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến hình thức, hình dáng'. Qua tiếng Pháp cổ ('formal'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'theo quy tắc, trang trọng, nghi thức', đối lập với sự tự nhiên hay thân mật. Khi ghép với 'too', nó chỉ ra sự trang trọng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để diễn tả một tình huống, hành vi, hoặc cách diễn đạt nào đó quá nghiêm túc, cứng nhắc và không phù hợp với bối cảnh giao tiếp thông thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự nhiên, thân thiện và thoải mái. 'Too formal' khác với 'formal' ở mức độ. 'Formal' chỉ đơn thuần là trang trọng, lịch sự, còn 'too formal' vượt quá mức cần thiết, gây cảm giác gượng gạo, xa cách. Ví dụ, một bức thư quá trang trọng gửi cho bạn thân có thể bị coi là 'too formal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + too formal
  • a bit a bit too formal
    (hơi quá trang trọng)
  • a little a little too formal
    (một chút quá trang trọng)
  • rather rather too formal
    (khá quá trang trọng)
Verb + too formal
  • seem seem too formal
    (có vẻ quá trang trọng)
  • sound sound too formal
    (nghe có vẻ quá trang trọng)
  • look look too formal
    (trông quá trang trọng)
  • appear appear too formal
    (dường như quá trang trọng)
Noun + is/was/feels too formal
  • The dress The dress is too formal for the party.
    (Chiếc váy này quá trang trọng cho bữa tiệc.)
  • His language His language was too formal for a casual chat.
    (Ngôn ngữ của anh ấy quá trang trọng cho một cuộc trò chuyện thân mật.)
Verb object + too formal
  • find (something) I find his writing style too formal.
    (Tôi thấy văn phong của anh ấy quá trang trọng.)
  • consider (something) They considered the proposal too formal.
    (Họ cho rằng đề xuất đó quá trang trọng.)

Idioms

  • to come across as too formal

    tạo ấn tượng là quá trang trọng, bị coi là quá trang trọng

    "In a creative field, you don't want to come across as too formal in your interview."

    (Trong một lĩnh vực sáng tạo, bạn không muốn bị coi là quá trang trọng trong buổi phỏng vấn của mình.)

  • to strike someone as too formal

    khiến ai đó cảm thấy quá trang trọng, tạo ấn tượng quá trang trọng cho ai đó

    "Her email, though polite, struck me as too formal for a colleague."

    (Email của cô ấy, dù lịch sự, nhưng lại khiến tôi cảm thấy quá trang trọng đối với một đồng nghiệp.)

  • to be on the formal side

    có xu hướng trang trọng, hơi trang trọng một chút

    "The dress code for the event is on the formal side, so avoid jeans."

    (Quy tắc trang phục cho sự kiện này hơi trang trọng một chút, vì vậy hãy tránh mặc quần jean.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

too formal

Cụm tính từ/Trạng từ
Lật mặt

Quá trang trọng, quá trịnh trọng, quá khuôn phép, không tự nhiên, thiếu thân mật, không phù hợp với hoàn cảnh.

"His speech was too formal for such a casual gathering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the attendees will have become too formal with their presentations, making them less engaging.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, những người tham dự sẽ trở nên quá hình thức với các bài thuyết trình của họ, khiến chúng kém hấp dẫn hơn.
Phủ định
By the end of the week, the new employees won't have been too formal in their interactions with the team, fostering a relaxed environment.
Đến cuối tuần, các nhân viên mới sẽ không quá hình thức trong các tương tác của họ với nhóm, thúc đẩy một môi trường thoải mái.
Nghi vấn
Will the company's dress code have become too formal by next year, potentially discouraging creativity?
Liệu quy định về trang phục của công ty sẽ trở nên quá hình thức vào năm tới, có khả năng làm nản lòng sự sáng tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too formal".

Sự phù hợp trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ 'quá trang trọng' có thể gây ra nhiều hiểu lầm hoặc rào cản giao tiếp. Trong các tình huống thân mật như trò chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết, việc dùng từ ngữ và cấu trúc câu quá trang trọng có thể khiến bạn bị coi là xa cách, thiếu tự nhiên hoặc thậm chí là kiêu căng. Ngược lại, trong môi trường công sở hay các sự kiện quan trọng, sự trang trọng là cần thiết.

Trang phục và quy tắc xã giao

Khái niệm 'quá trang trọng' cũng áp dụng cho trang phục. Mặc một bộ vest hoặc váy dạ hội đến một buổi tiệc nướng ngoài trời thân mật ('BBQ party') có thể khiến bạn trông lạc lõng và không phù hợp. Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc ăn mặc đúng cách cho từng dịp ('dressing appropriately'), và 'quá trang trọng' thường bị xem là một lỗi xã giao, cho thấy bạn không hiểu rõ bối cảnh hoặc cố tình tạo khoảng cách.