too formal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessively adhering to prescribed customs, rules, or ceremonies; overly stiff or decorous.
Vietnamese Meaning
Quá trang trọng, quá trịnh trọng, quá khuôn phép, không tự nhiên, thiếu thân mật, không phù hợp với hoàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was too formal for such a casual gathering."
"Bài phát biểu của anh ấy quá trang trọng so với một buổi tụ tập thân mật như vậy."
-
"The invitation was so formally worded it felt 'too formal'."
"Lời mời được viết quá trang trọng đến mức cảm thấy 'quá trịnh trọng'."
-
"Don't be 'too formal' with your colleagues; a friendly approach works better."
"Đừng 'quá trang trọng' với đồng nghiệp; một cách tiếp cận thân thiện sẽ hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formality | sự trang trọng, nghi thức |
| Adverb | formally | một cách trang trọng, theo nghi thức |
| Verb | formalize | chính thức hóa, hợp thức hóa |
| Adjective | informal | không trang trọng, thân mật |
| Adverb | informally | một cách không trang trọng, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được dùng để diễn tả một tình huống, hành vi, hoặc cách diễn đạt nào đó quá nghiêm túc, cứng nhắc và không phù hợp với bối cảnh giao tiếp thông thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự nhiên, thân thiện và thoải mái. 'Too formal' khác với 'formal' ở mức độ. 'Formal' chỉ đơn thuần là trang trọng, lịch sự, còn 'too formal' vượt quá mức cần thiết, gây cảm giác gượng gạo, xa cách. Ví dụ, một bức thư quá trang trọng gửi cho bạn thân có thể bị coi là 'too formal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a bit a bit too formal (hơi quá trang trọng)
-
a little a little too formal (một chút quá trang trọng)
-
rather rather too formal (khá quá trang trọng)
-
seem seem too formal (có vẻ quá trang trọng)
-
sound sound too formal (nghe có vẻ quá trang trọng)
-
look look too formal (trông quá trang trọng)
-
appear appear too formal (dường như quá trang trọng)
-
The dress The dress is too formal for the party. (Chiếc váy này quá trang trọng cho bữa tiệc.)
-
His language His language was too formal for a casual chat. (Ngôn ngữ của anh ấy quá trang trọng cho một cuộc trò chuyện thân mật.)
-
find (something) I find his writing style too formal. (Tôi thấy văn phong của anh ấy quá trang trọng.)
-
consider (something) They considered the proposal too formal. (Họ cho rằng đề xuất đó quá trang trọng.)
Idioms
-
to come across as too formal
tạo ấn tượng là quá trang trọng, bị coi là quá trang trọng
"In a creative field, you don't want to come across as too formal in your interview."
(Trong một lĩnh vực sáng tạo, bạn không muốn bị coi là quá trang trọng trong buổi phỏng vấn của mình.)
-
to strike someone as too formal
khiến ai đó cảm thấy quá trang trọng, tạo ấn tượng quá trang trọng cho ai đó
"Her email, though polite, struck me as too formal for a colleague."
(Email của cô ấy, dù lịch sự, nhưng lại khiến tôi cảm thấy quá trang trọng đối với một đồng nghiệp.)
-
to be on the formal side
có xu hướng trang trọng, hơi trang trọng một chút
"The dress code for the event is on the formal side, so avoid jeans."
(Quy tắc trang phục cho sự kiện này hơi trang trọng một chút, vì vậy hãy tránh mặc quần jean.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
too formal
Cụm tính từ/Trạng từQuá trang trọng, quá trịnh trọng, quá khuôn phép, không tự nhiên, thiếu thân mật, không phù hợp với hoàn cảnh.
"His speech was too formal for such a casual gathering."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the attendees will have become too formal with their presentations, making them less engaging. |
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, những người tham dự sẽ trở nên quá hình thức với các bài thuyết trình của họ, khiến chúng kém hấp dẫn hơn. |
| Phủ định | By the end of the week, the new employees won't have been too formal in their interactions with the team, fostering a relaxed environment. |
Đến cuối tuần, các nhân viên mới sẽ không quá hình thức trong các tương tác của họ với nhóm, thúc đẩy một môi trường thoải mái. |
| Nghi vấn | Will the company's dress code have become too formal by next year, potentially discouraging creativity? |
Liệu quy định về trang phục của công ty sẽ trở nên quá hình thức vào năm tới, có khả năng làm nản lòng sự sáng tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "too formal".
