overexert oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exert oneself to an excessive degree; to push oneself too hard physically or mentally.
Vietnamese Meaning
Làm việc quá sức; cố gắng quá mức về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He overexerted himself at the gym and now has a sore back."
"Anh ấy đã tập luyện quá sức tại phòng gym và bây giờ bị đau lưng."
-
"Don't overexert yourself; take breaks when you need them."
"Đừng làm việc quá sức; hãy nghỉ ngơi khi bạn cần."
-
"She overexerted herself trying to meet the deadline and ended up getting sick."
"Cô ấy đã làm việc quá sức để kịp thời hạn và cuối cùng bị ốm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc vượt quá giới hạn chịu đựng của bản thân, dẫn đến mệt mỏi, kiệt sức hoặc thậm chí chấn thương. Nó thường được sử dụng khi nói về hoạt động thể chất, nhưng cũng có thể áp dụng cho công việc trí óc hoặc cảm xúc. So sánh với 'push oneself' (cố gắng) - 'overexert oneself' mang ý nghĩa tiêu cực hơn vì nó ám chỉ đến hậu quả không tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid overexerting oneself (tránh gắng sức quá mức)
-
prevent prevent overexerting oneself (ngăn ngừa việc gắng sức quá mức)
-
try not to try not to overexert oneself (cố gắng đừng gắng sức quá mức)
-
easily easily overexert oneself (dễ dàng gắng sức quá mức)
-
unwisely unwisely overexert oneself (gắng sức quá mức một cách thiếu khôn ngoan)
-
Don't Don't overexert yourself! (Đừng gắng sức quá mức!)
-
Be careful not to Be careful not to overexert yourself. (Hãy cẩn thận đừng gắng sức quá mức.)
Idioms
-
Don't overexert yourself!
Đừng gắng sức quá mức! (Lời khuyên hoặc cảnh báo khi ai đó có nguy cơ làm việc quá sức hoặc tập luyện quá độ.)
"You've been working all day. Don't overexert yourself with the gardening too."
(Bạn đã làm việc cả ngày rồi. Đừng gắng sức quá mức với việc làm vườn nữa nhé.)
-
Be careful not to overexert yourself.
Hãy cẩn thận đừng gắng sức quá mức. (Lời nhắc nhở nhẹ nhàng để bảo vệ sức khỏe.)
"After the surgery, the doctor told him to be careful not to overexert himself."
(Sau ca phẫu thuật, bác sĩ dặn anh ấy phải cẩn thận đừng gắng sức quá mức.)
-
It's easy to overexert yourself.
Rất dễ để gắng sức quá mức. (Nói về sự dễ dàng vô tình làm việc hoặc hoạt động quá sức.)
"When you're passionate about a project, it's easy to overexert yourself and forget to rest."
(Khi bạn đam mê một dự án, rất dễ để gắng sức quá mức và quên nghỉ ngơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overexert oneself
VerbLàm việc quá sức; cố gắng quá mức về thể chất hoặc tinh thần.
"He overexerted himself at the gym and now has a sore back."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he overexerted himself during the marathon is obvious. |
Việc anh ấy gắng sức quá mức trong cuộc marathon là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she overexerted herself at the gym is not known. |
Việc cô ấy có gắng sức quá mức ở phòng tập hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why he chose to overexert himself so close to the competition remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại chọn gắng sức quá mức ngay trước cuộc thi vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Don't overexert yourself during the workout, please. |
Làm ơn đừng gắng sức quá mức trong buổi tập. |
| Phủ định | Do overexert yourself; your body needs a challenge! |
Hãy gắng sức; cơ thể bạn cần một thử thách! |
| Nghi vấn | Let's not overexert ourselves on this project. |
Chúng ta đừng gắng sức quá mức vào dự án này. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had overexerted herself at the gym before realizing she wasn't fully recovered from her illness. |
Cô ấy đã gắng sức quá mức tại phòng tập trước khi nhận ra rằng cô ấy vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau bệnh. |
| Phủ định | He hadn't overexerted himself during the training session because the coach had warned him to take it easy. |
Anh ấy đã không gắng sức quá mức trong buổi tập luyện vì huấn luyện viên đã cảnh báo anh ấy phải thả lỏng. |
| Nghi vấn | Had you overexerted yourself on the hike before you started feeling the altitude sickness? |
Bạn đã gắng sức quá mức trong chuyến đi bộ đường dài trước khi bạn bắt đầu cảm thấy say độ cao phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to overexert himself at the gym when he was younger. |
Anh ấy đã từng gắng sức quá mức ở phòng tập thể dục khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to overexert herself before the competition; now she always does. |
Cô ấy đã từng không gắng sức quá mức trước cuộc thi; bây giờ cô ấy luôn làm vậy. |
| Nghi vấn | Did you use to overexert yourself when you were training for the marathon? |
Bạn đã từng gắng sức quá mức khi bạn tập luyện cho cuộc thi marathon phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overexert oneself".
