abounding with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in very large numbers or amounts; plentiful.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều hoặc số lượng lớn; phong phú, dồi dào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is abounding with rare species of birds."
"Hòn đảo dồi dào các loài chim quý hiếm."
-
"The internet is abounding with information on every topic imaginable."
"Internet chứa đựng vô vàn thông tin về mọi chủ đề có thể tưởng tượng được."
-
"Her garden was abounding with flowers of every color."
"Khu vườn của cô ấy tràn ngập hoa với đủ mọi màu sắc."
-
"The sea was abounding with fish."
"Biển cả dồi dào cá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abound | Dồi dào, có rất nhiều |
| Noun | abundance | Sự dồi dào, sự phong phú |
| Adjective | abundant | Dồi dào, phong phú, nhiều |
| Adverb | abundantly | Một cách dồi dào, phong phú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'abounding with' thường được dùng để mô tả một địa điểm, vật thể, hoặc tình huống chứa đựng rất nhiều một thứ gì đó. Nó nhấn mạnh sự phong phú và dư thừa. Khác với 'full of' (đầy), 'abounding with' mang ý nghĩa sự sung túc, trù phú hơn. Ví dụ, 'The forest is full of trees' chỉ đơn giản là có nhiều cây. Trong khi 'The forest is abounding with wildlife' gợi ý sự đa dạng sinh học và môi trường sống thịnh vượng.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối đối tượng chứa đựng (chủ ngữ) với những gì nó chứa đựng (tân ngữ). 'Abounding with [something]' nghĩa là '[chủ ngữ] dồi dào [cái gì đó]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A landscape A landscape abounding with wildlife (Một phong cảnh đầy ắp động vật hoang dã)
-
A valley A valley abounding with flowers (Một thung lũng tràn ngập hoa)
-
A region A region abounding with natural resources (Một khu vực dồi dào tài nguyên thiên nhiên)
-
A novel A novel abounding with vivid descriptions (Một cuốn tiểu thuyết tràn đầy những miêu tả sinh động)
-
A conversation A conversation abounding with wisdom (Một cuộc trò chuyện dồi dào sự khôn ngoan)
Idioms
-
A life abounding with joy
Một cuộc sống ngập tràn niềm vui/hạnh phúc
"They wished the newlyweds a life abounding with joy and peace."
(Họ chúc đôi vợ chồng mới cưới một cuộc sống ngập tràn niềm vui và bình yên.)
-
Abounding with promise
Đầy hứa hẹn, đầy tiềm năng tốt đẹp
"The young scientist’s career is abounding with promise."
(Sự nghiệp của nhà khoa học trẻ này đang tràn đầy hứa hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abounding with
Tính từ (dạng phân từ)Có rất nhiều hoặc số lượng lớn; phong phú, dồi dào.
"The island is abounding with rare species of birds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abounding with".
