(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ overhead bin
B1

overhead bin

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chứa đồ phía trên hộc chứa đồ trên đầu khoang chứa đồ trên cao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overhead bin'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ngăn chứa đồ phía trên ghế ngồi trong một phương tiện, đặc biệt là máy bay, dùng để chứa hành lý và đồ dùng cá nhân của hành khách.

Definition (English Meaning)

A storage compartment above the seats in a vehicle, especially an airplane, for passengers' luggage and personal belongings.

Ví dụ Thực tế với 'Overhead bin'

  • "Please store your carry-on luggage in the overhead bin."

    "Vui lòng cất hành lý xách tay của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên."

  • "The flight attendant helped her lift her suitcase into the overhead bin."

    "Tiếp viên hàng không đã giúp cô ấy nhấc vali vào ngăn chứa đồ phía trên."

  • "Make sure the overhead bin is securely closed before takeoff."

    "Hãy đảm bảo ngăn chứa đồ phía trên được đóng chặt trước khi cất cánh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Overhead bin'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: overhead bin (luôn số ít trong ngữ cảnh cụ thể)
  • Adjective: overhead
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

aisle(lối đi)
seat(ghế ngồi)
carry-on(hành lý xách tay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng không Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Overhead bin'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các ngăn chứa đồ trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt. Nhấn mạnh vị trí 'overhead' - phía trên đầu hành khách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in above

'in' dùng khi nói đến việc cất đồ vào ngăn: 'Put your bag in the overhead bin.'
'above' dùng để chỉ vị trí của ngăn so với hành khách: 'The overhead bin is located above the seats.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Overhead bin'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)