(Top Banner Ad)
overhead bin
B1
danh từ B1 Hàng không, Du lịch

overhead bin

UK: /ˈəʊvəˌhɛd bɪn/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd bɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chứa đồ phía trên hộc chứa đồ trên đầu khoang chứa đồ trên cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A storage compartment above the seats in a vehicle, especially an airplane, for passengers' luggage and personal belongings.

Vietnamese Meaning

Một ngăn chứa đồ phía trên ghế ngồi trong một phương tiện, đặc biệt là máy bay, dùng để chứa hành lý và đồ dùng cá nhân của hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please store your carry-on luggage in the overhead bin."

    "Vui lòng cất hành lý xách tay của bạn vào ngăn chứa đồ phía trên."

  • "The flight attendant helped her lift her suitcase into the overhead bin."

    "Tiếp viên hàng không đã giúp cô ấy nhấc vali vào ngăn chứa đồ phía trên."

  • "Make sure the overhead bin is securely closed before takeoff."

    "Hãy đảm bảo ngăn chứa đồ phía trên được đóng chặt trước khi cất cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bin thùng, hộp (chứa đồ)
Verb to bin bỏ vào thùng, vứt đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferhēafod
Old English
binn
Modern English
overhead bin

Nguồn gốc mô tả trực quan

Cụm từ "overhead bin" được ghép từ "overhead" (phía trên đầu) và "bin" (thùng, hộp). "Overhead" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "oferhēafod", kết hợp "ofer" (trên) và "hēafod" (đầu). Tương tự, "bin" cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ "binn", mang nghĩa là giỏ hoặc máng ăn. Khi ngành hàng không phát triển, cần một thuật ngữ rõ ràng để chỉ ngăn chứa đồ phía trên chỗ ngồi hành khách, và "overhead bin" đã ra đời một cách tự nhiên để mô tả chính xác vị trí và chức năng của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các ngăn chứa đồ trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt. Nhấn mạnh vị trí 'overhead' - phía trên đầu hành khách.

Prepositions

in above

'in' dùng khi nói đến việc cất đồ vào ngăn: 'Put your bag in the overhead bin.'
'above' dùng để chỉ vị trí của ngăn so với hành khách: 'The overhead bin is located above the seats.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhead bin
  • stow stow your luggage in the overhead bin
    (cất hành lý của bạn vào ngăn để đồ phía trên)
  • open open the overhead bin
    (mở ngăn để đồ phía trên)
  • retrieve retrieve a bag from the overhead bin
    (lấy một chiếc túi ra khỏi ngăn để đồ phía trên)
Adjective + overhead bin
  • full a full overhead bin
    (một ngăn để đồ phía trên đã đầy)
  • empty an empty overhead bin
    (một ngăn để đồ phía trên còn trống)
overhead bin + Noun
  • space overhead bin space
    (không gian trong ngăn để đồ phía trên)
  • contents the contents of the overhead bin
    (những vật bên trong ngăn để đồ phía trên)

Idioms

  • Stow your carry-on in the overhead bin.

    Cất hành lý xách tay của bạn vào ngăn để đồ phía trên.

    "Before takeoff, please ensure all carry-on bags are securely stowed in the overhead bin."

    (Trước khi cất cánh, vui lòng đảm bảo tất cả hành lý xách tay được cất gọn gàng vào ngăn để đồ phía trên.)

  • The overhead bins are full.

    Các ngăn để đồ phía trên đã đầy.

    "The flight attendant announced, 'The overhead bins are full, please check if you can fit your bag under the seat.'"

    (Tiếp viên hàng không thông báo, 'Các ngăn để đồ phía trên đã đầy, vui lòng kiểm tra xem bạn có thể đặt túi của mình dưới ghế không.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead bin

danh từ
Lật mặt

Một ngăn chứa đồ phía trên ghế ngồi trong một phương tiện, đặc biệt là máy bay, dùng để chứa hành lý và đồ dùng cá nhân của hành khách.

"Please store your carry-on luggage in the overhead bin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passenger has been trying to fit his oversized luggage into the overhead bin.
Hành khách đã cố gắng nhét hành lý quá khổ của mình vào ngăn chứa đồ phía trên.
Phủ định
The flight attendant hasn't been checking the overhead bin carefully enough.
Tiếp viên hàng không đã không kiểm tra ngăn chứa đồ phía trên đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Has someone been leaving their belongings in the overhead bin?
Có ai đó đã để đồ đạc của họ trong ngăn chứa đồ phía trên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead bin".

Cuộc chiến không gian trên khoang

Trên nhiều chuyến bay, hành khách thường có xu hướng vội vã lên máy bay để nhanh chóng giành được không gian trong ngăn để đồ phía trên (overhead bin) cho hành lý xách tay của mình. Điều này đôi khi dẫn đến tình trạng các ngăn bị đầy rất nhanh, gây khó khăn cho những người lên sau và tạo ra một số căng thẳng nhỏ về quy tắc ứng xử trên máy bay, đặc biệt là khi có tranh chấp về không gian.

Quy định an toàn và trách nhiệm

Ngăn để đồ phía trên không chỉ đơn thuần là nơi chứa hành lý mà còn liên quan mật thiết đến an toàn bay. Hành khách được yêu cầu cất hành lý gọn gàng, không để quá cân cho phép và tuyệt đối không mở ngăn trong khi máy bay đang di chuyển hoặc gặp rung lắc mạnh (turbulence) để tránh đồ vật rơi xuống gây thương tích cho bản thân hoặc người khác.