storage compartment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một không gian kín được thiết kế để cất giữ đồ đạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I keep my tools in the storage compartment of my truck."
"Tôi giữ dụng cụ của mình trong khoang chứa đồ của xe tải."
-
"The overhead storage compartment on the plane was full."
"Khoang chứa đồ trên cao trên máy bay đã đầy."
-
"He opened the storage compartment to get his sunglasses."
"Anh ấy mở khoang chứa đồ để lấy kính râm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | storage | Sự cất giữ, kho chứa, bộ nhớ |
| Verb | store | Cất giữ, lưu trữ, tích trữ |
| Noun | store | Cửa hàng, kho dự trữ, lượng dự trữ |
| Adjective | stored | Được cất giữ, được lưu trữ |
| Noun | compartment | Ngăn, khoang, buồng |
| Verb | compartmentalize | Phân ngăn, chia thành các phần riêng biệt, tách biệt |
| Noun | compartmentalization | Sự phân ngăn, sự chia tách thành các phần riêng biệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những khu vực nhỏ, khép kín, đặc biệt được thiết kế cho việc lưu trữ. Ví dụ, một ngăn kéo, một hộp đựng găng tay trong xe hơi hoặc một khoang chứa hành lý trên máy bay.
Prepositions
in: Đặt đồ vật bên trong khoang chứa (e.g., "The book is in the storage compartment."). of: Mô tả khoang chứa của một vật lớn hơn (e.g., "the storage compartment of the car.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
overhead overhead storage compartment (ngăn hành lý phía trên đầu (trên máy bay, xe buýt))
-
glove glove storage compartment (hộc đựng đồ (trong ô tô, thường trước ghế phụ), hộc để găng tay)
-
hidden hidden storage compartment (ngăn/khoang chứa đồ bí mật, kín đáo)
-
extra extra storage compartment (ngăn chứa đồ phụ, thêm)
-
secure secure storage compartment (ngăn chứa đồ an toàn, có khóa)
-
ample ample storage compartment (ngăn chứa đồ rộng rãi, đầy đủ)
-
open open a storage compartment (mở ngăn chứa đồ)
-
access access the storage compartment (truy cập/mở ngăn chứa đồ)
-
utilize utilize the storage compartment (sử dụng ngăn chứa đồ)
-
fill fill a storage compartment (lấp đầy ngăn chứa đồ)
-
clear out clear out a storage compartment (dọn dẹp ngăn chứa đồ)
-
car car storage compartment (ngăn chứa đồ trong ô tô)
-
boot boot storage compartment (UK) (khoang chứa đồ trong cốp xe (Anh))
-
trunk trunk storage compartment (US) (khoang chứa đồ trong cốp xe (Mỹ))
Idioms
-
overhead storage compartment
Ngăn hành lý phía trên đầu (trên máy bay, xe lửa, xe buýt)
"Please place your carry-on in the overhead storage compartment."
(Vui lòng đặt hành lý xách tay của bạn vào ngăn hành lý phía trên đầu.)
-
glove compartment
Hộc đựng đồ (trong ô tô, thường ở phía hành khách)
"The car's manual is usually kept in the glove compartment."
(Sách hướng dẫn sử dụng xe thường được để trong hộc đựng đồ.)
-
hidden storage compartment
Ngăn/khoang chứa đồ bí mật, kín đáo (thường dùng để giấu đồ vật có giá trị)
"Some antique desks have a hidden storage compartment for valuables."
(Một số bàn cổ có ngăn chứa đồ bí mật để đựng vật có giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storage compartment
nounMột không gian kín được thiết kế để cất giữ đồ đạc.
"I keep my tools in the storage compartment of my truck."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage compartment".
