(Top Banner Ad)
storage compartment
B1
noun B1 Vật dụng gia đình, Phương tiện giao thông

storage compartment

UK: /ˈstɔːrɪdʒ kəmˈpɑːtmənt/ • US: /ˈstɔːrɪdʒ kəmˈpɑːrtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chứa đồ khoang chứa đồ hộc chứa đồ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosed space designed for storing things.

Vietnamese Meaning

Một không gian kín được thiết kế để cất giữ đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep my tools in the storage compartment of my truck."

    "Tôi giữ dụng cụ của mình trong khoang chứa đồ của xe tải."

  • "The overhead storage compartment on the plane was full."

    "Khoang chứa đồ trên cao trên máy bay đã đầy."

  • "He opened the storage compartment to get his sunglasses."

    "Anh ấy mở khoang chứa đồ để lấy kính râm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage Sự cất giữ, kho chứa, bộ nhớ
Verb store Cất giữ, lưu trữ, tích trữ
Noun store Cửa hàng, kho dự trữ, lượng dự trữ
Adjective stored Được cất giữ, được lưu trữ
Noun compartment Ngăn, khoang, buồng
Verb compartmentalize Phân ngăn, chia thành các phần riêng biệt, tách biệt
Noun compartmentalization Sự phân ngăn, sự chia tách thành các phần riêng biệt

Synonyms

storage bin (thùng chứa đồ)storage area (khu vực lưu trữ)

Related Words

Subject Area

Vật dụng gia đình, Phương tiện giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
store (verb)
English
storage (noun, from 'store' + '-age')
Old French
compartiment
English
compartment (noun)
English
storage compartment (compound noun)

Nguồn gốc của 'storage compartment'

Từ 'storage' bắt nguồn từ động từ 'to store' (cất giữ, lưu trữ), mà bản thân động từ này lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorer' (dựng lên, khôi phục). Hậu tố '-age' trong tiếng Anh biến 'store' thành danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc cất giữ. Trong khi đó, từ 'compartment' đến từ tiếng Pháp cổ 'compartiment' (ngăn chia), có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'compartiri' (phân chia). Khi hai từ này kết hợp lại, 'storage compartment' đơn giản có nghĩa là một ngăn, khoang hoặc khu vực được thiết kế để cất giữ đồ đạc.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những khu vực nhỏ, khép kín, đặc biệt được thiết kế cho việc lưu trữ. Ví dụ, một ngăn kéo, một hộp đựng găng tay trong xe hơi hoặc một khoang chứa hành lý trên máy bay.

Prepositions

in of

in: Đặt đồ vật bên trong khoang chứa (e.g., "The book is in the storage compartment."). of: Mô tả khoang chứa của một vật lớn hơn (e.g., "the storage compartment of the car.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storage compartment
  • overhead overhead storage compartment
    (ngăn hành lý phía trên đầu (trên máy bay, xe buýt))
  • glove glove storage compartment
    (hộc đựng đồ (trong ô tô, thường trước ghế phụ), hộc để găng tay)
  • hidden hidden storage compartment
    (ngăn/khoang chứa đồ bí mật, kín đáo)
  • extra extra storage compartment
    (ngăn chứa đồ phụ, thêm)
  • secure secure storage compartment
    (ngăn chứa đồ an toàn, có khóa)
  • ample ample storage compartment
    (ngăn chứa đồ rộng rãi, đầy đủ)
Verb + storage compartment
  • open open a storage compartment
    (mở ngăn chứa đồ)
  • access access the storage compartment
    (truy cập/mở ngăn chứa đồ)
  • utilize utilize the storage compartment
    (sử dụng ngăn chứa đồ)
  • fill fill a storage compartment
    (lấp đầy ngăn chứa đồ)
  • clear out clear out a storage compartment
    (dọn dẹp ngăn chứa đồ)
Noun (type) + storage compartment
  • car car storage compartment
    (ngăn chứa đồ trong ô tô)
  • boot boot storage compartment (UK)
    (khoang chứa đồ trong cốp xe (Anh))
  • trunk trunk storage compartment (US)
    (khoang chứa đồ trong cốp xe (Mỹ))

Idioms

  • overhead storage compartment

    Ngăn hành lý phía trên đầu (trên máy bay, xe lửa, xe buýt)

    "Please place your carry-on in the overhead storage compartment."

    (Vui lòng đặt hành lý xách tay của bạn vào ngăn hành lý phía trên đầu.)

  • glove compartment

    Hộc đựng đồ (trong ô tô, thường ở phía hành khách)

    "The car's manual is usually kept in the glove compartment."

    (Sách hướng dẫn sử dụng xe thường được để trong hộc đựng đồ.)

  • hidden storage compartment

    Ngăn/khoang chứa đồ bí mật, kín đáo (thường dùng để giấu đồ vật có giá trị)

    "Some antique desks have a hidden storage compartment for valuables."

    (Một số bàn cổ có ngăn chứa đồ bí mật để đựng vật có giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storage compartment

noun
Lật mặt

Một không gian kín được thiết kế để cất giữ đồ đạc.

"I keep my tools in the storage compartment of my truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storage compartment".

Văn hóa sử dụng không gian chung trên phương tiện giao thông

Các 'overhead storage compartments' (ngăn hành lý phía trên đầu) trên máy bay, xe lửa hoặc xe buýt là một phần quan trọng của trải nghiệm du lịch công cộng. Văn hóa sử dụng chúng bao gồm việc xếp gọn hành lý đúng kích cỡ, tôn trọng không gian của người khác và tránh gây cản trở lối đi. Việc này phản ánh ý thức cộng đồng và tuân thủ các quy tắc an toàn khi đi lại.

Tầm quan trọng của không gian lưu trữ cá nhân trong cuộc sống hiện đại

Trong lối sống hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị với không gian sống hạn chế, việc tối ưu hóa 'storage compartments' (ngăn/khoang chứa đồ) tại nhà và nơi làm việc trở nên cực kỳ quan trọng. Các giải pháp lưu trữ thông minh giúp duy trì sự gọn gàng, trật tự, giảm bớt căng thẳng và thậm chí phản ánh xu hướng 'tối giản hóa' (minimalism) nhằm giảm vật chất dư thừa và tập trung vào những gì thực sự cần thiết.