(Top Banner Ad)
excessively sweet
B2
Tính từ và trạng từ B2 Ẩm thực/Mô tả cảm quan

excessively sweet

UK: /ɪkˈsesɪvli swiːt/ • US: /ɪkˈsesɪvli swiːt/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt quá quá ngọt ngọt lợm ngọt gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being sweet to a degree that is beyond what is necessary, desirable, or appropriate.

Vietnamese Meaning

Quá ngọt; ngọt đến mức vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was excessively sweet, I couldn't finish it."

    "Cái bánh quá ngọt, tôi không thể ăn hết."

  • "This juice is excessively sweet for my taste."

    "Nước ép này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."

  • "The excessively sweet aroma made me feel a little sick."

    "Mùi hương quá ngọt khiến tôi cảm thấy hơi khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự dư thừa, phần vượt quá
Adjective excessive quá mức, thái quá
Adverb excessively một cách quá mức
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào
Noun sweet kẹo, đồ ngọt (thường ở dạng số nhiều: sweets)
Adjective sweet ngọt, ngọt ngào, dễ chịu
Verb sweeten làm ngọt, làm dịu
Adverb sweetly một cách ngọt ngào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Mô tả cảm quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtja-
Old English
swēte
Modern English
sweet
Latin
excedere
Latin
excessus
Old French
exces
Middle English
excess
Modern English
excessively

Nguồn gốc của 'excessively sweet'

Cụm từ 'excessively sweet' được hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Sweet' (ngọt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swēte', và xa hơn nữa là từ gốc 'swād-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'ngọt, dễ chịu'. Trong khi đó, 'excessively' (một cách quá mức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'excedere' (vượt ra ngoài, vượt quá), qua 'excessus' và tiếng Pháp cổ 'exces'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ mô tả sự ngọt ngào vượt quá mức thông thường hoặc mong muốn.

Sự phát triển của 'Sweet'

Từ 'sweet' đã tồn tại trong tiếng Anh hàng ngàn năm, ban đầu chỉ vị giác nhưng nhanh chóng mở rộng nghĩa để mô tả những điều dễ chịu, đáng yêu hoặc thơm tho. Từ sự 'ngọt ngào' của mật ong đến 'ngọt ngào' của một giai điệu hay một nụ cười, từ này đã trở thành biểu tượng cho những trải nghiệm tích cực trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hương vị của thực phẩm hoặc đồ uống. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy rằng vị ngọt quá mức làm mất đi sự cân bằng hoặc gây khó chịu. Khác với 'very sweet' chỉ đơn thuần diễn tả mức độ ngọt cao, 'excessively sweet' nhấn mạnh sự không phù hợp của mức độ ngọt đó. Ví dụ, 'very sweet' có thể dùng để mô tả một món tráng miệng mà người nói thích, trong khi 'excessively sweet' thường được dùng để diễn tả một món mà người đó không thích vì quá ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + excessively sweet
  • find find something excessively sweet
    (thấy thứ gì đó quá ngọt)
  • make make something excessively sweet
    (làm cho thứ gì đó quá ngọt)
  • taste taste excessively sweet
    (có vị quá ngọt (khi nếm thử))
Noun modified by excessively sweet
  • dessert an excessively sweet dessert
    (một món tráng miệng quá ngọt)
  • drink an excessively sweet drink
    (một loại đồ uống quá ngọt)
  • syrup an excessively sweet syrup
    (một loại xi-rô quá ngọt)

Idioms

  • That's excessively sweet of you.

    (Thường dùng với ý mỉa mai hoặc ám chỉ sự quá mức) Bạn thật quá ngọt ngào/tử tế/khéo léo (đến mức không chân thành hoặc quá đáng).

    "When he offered to do all my chores, I thought, 'That's excessively sweet of you,' knowing he wanted something in return."

    (Khi anh ấy đề nghị làm hết việc nhà của tôi, tôi nghĩ, 'Bạn thật quá ngọt ngào (kiểu mỉa mai),' biết rằng anh ấy đang muốn một điều gì đó đáp lại.)

  • An excessively sweet sentiment/story.

    Một tình cảm/câu chuyện quá ủy mị, sến sẩm, hoặc không thực tế.

    "The movie's ending was an excessively sweet sentiment that felt artificial and unconvincing."

    (Cái kết của bộ phim là một tình cảm quá sến sẩm, khiến nó trở nên giả tạo và thiếu thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessively sweet

Tính từ và trạng từ
Lật mặt

Quá ngọt; ngọt đến mức vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc phù hợp.

"The cake was excessively sweet, I couldn't finish it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this cake is excessively sweet!
Chà, cái bánh này ngọt quá mức!
Phủ định
Oh dear, I don't want my tea excessively sweet.
Ôi trời, tôi không muốn trà của tôi quá ngọt.
Nghi vấn
Goodness, is this drink excessively sweet for you?
Trời ơi, đồ uống này có quá ngọt đối với bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had excessively sweetened the tea before I told her I preferred it bitter.
Cô ấy đã làm ngọt trà quá mức trước khi tôi nói với cô ấy rằng tôi thích nó đắng.
Phủ định
He had not realized how excessively sweet the dessert was until he took a bite.
Anh ấy đã không nhận ra món tráng miệng ngọt đến mức nào cho đến khi anh ấy cắn một miếng.
Nghi vấn
Had she excessively sugared the lemonade before offering it to the guests?
Cô ấy đã cho quá nhiều đường vào nước chanh trước khi mời khách sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessively sweet".

Sự khác biệt về khẩu vị ngọt ngào

Mức độ 'ngọt' được chấp nhận trong ẩm thực có thể rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, nhiều món tráng miệng phương Tây có thể bị coi là 'quá ngọt' đối với khẩu vị của người châu Á, nơi mà vị ngọt thường được cân bằng hơn với các hương vị khác như chua, mặn hoặc đắng, tạo nên sự hài hòa tinh tế hơn.

Ngọt ngào quá mức và sức khỏe

Trong văn hóa hiện đại, việc tiêu thụ thực phẩm và đồ uống 'quá ngọt' thường được liên kết với những lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Các chuyên gia y tế khuyến cáo giảm lượng đường nạp vào cơ thể để phòng tránh các bệnh như tiểu đường, béo phì và các vấn đề tim mạch, dẫn đến xu hướng tìm kiếm các lựa chọn ít ngọt hơn.