stay within
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain inside a particular area or boundary; to keep within specified limits or boundaries.
Vietnamese Meaning
Ở trong một khu vực hoặc ranh giới cụ thể; giữ trong giới hạn hoặc ranh giới đã chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stay within the budget."
"Vui lòng giữ trong ngân sách cho phép."
-
"The children were told to stay within the garden."
"Bọn trẻ được bảo ở trong vườn."
-
"We need to stay within our means."
"Chúng ta cần phải sống phù hợp với khả năng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tuân thủ một quy tắc, giới hạn, hoặc một không gian vật lý. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và tuân thủ các ranh giới. So với "remain in", "stay within" mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn về việc duy trì vị trí hoặc tuân thủ quy định.
Prepositions
Khi 'within' được lặp lại trong cụm 'stay within', nó nhấn mạnh ranh giới hoặc giới hạn đang được đề cập đến. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ phạm vi, giới hạn, quy tắc, hoặc ngân sách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
budget stay within budget (giữ trong ngân sách, không chi tiêu vượt quá ngân sách)
-
limits stay within limits (giữ trong giới hạn cho phép)
-
bounds stay within bounds (giữ trong phạm vi, không vượt quá ranh giới)
-
rules stay within the rules (tuân thủ luật lệ, không vi phạm quy tắc)
-
law stay within the law (tuân thủ pháp luật, không phạm pháp)
-
timeframe stay within the timeframe (hoàn thành trong khung thời gian quy định)
-
reach stay within reach (giữ trong tầm với, không quá xa để có thể tiếp cận)
Idioms
-
stay within your means
Chi tiêu trong khả năng tài chính của mình, không vay mượn quá mức.
"It's wise to always stay within your means to avoid debt."
(Luôn chi tiêu trong khả năng của mình là khôn ngoan để tránh nợ nần.)
-
stay within the lines
Tuân thủ các quy tắc, không đi chệch khỏi chuẩn mực; làm đúng theo hướng dẫn (nghĩa bóng).
"Although she was innovative, she always managed to stay within the lines of company policy."
(Mặc dù cô ấy rất sáng tạo, nhưng cô ấy luôn tuân thủ các chính sách của công ty.)
-
stay within arm's length
Giữ khoảng cách vừa đủ để có thể kiểm soát hoặc tiếp cận; giữ gần nhưng không quá thân mật.
"He prefers to keep his personal life strictly within arm's length from his professional contacts."
(Anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình cách xa tầm với của các mối quan hệ công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay within
VerbỞ trong một khu vực hoặc ranh giới cụ thể; giữ trong giới hạn hoặc ranh giới đã chỉ định.
"Please stay within the budget."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to keep your job, you will need to stay within the company's budget. |
Nếu bạn muốn giữ công việc của mình, bạn cần phải ở trong giới hạn ngân sách của công ty. |
| Phủ định | If he doesn't stay within the speed limit, he will get a speeding ticket. |
Nếu anh ấy không tuân thủ giới hạn tốc độ, anh ấy sẽ bị phạt vì chạy quá tốc độ. |
| Nghi vấn | Will the project be successful if we stay within the allocated resources? |
Dự án có thành công không nếu chúng ta ở trong giới hạn nguồn lực được phân bổ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the doctor's advice, he would stay within the recommended calorie intake now. |
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, bây giờ anh ấy sẽ duy trì lượng calo được khuyến nghị. |
| Phủ định | If they hadn't ignored the budget constraints, they wouldn't have to stay within such tight limits this quarter. |
Nếu họ không bỏ qua các ràng buộc về ngân sách, họ sẽ không phải tuân thủ các giới hạn chặt chẽ như vậy trong quý này. |
| Nghi vấn | If she had listened to my directions, would she stay within the designated area now? |
Nếu cô ấy đã nghe theo chỉ dẫn của tôi, liệu bây giờ cô ấy có ở trong khu vực được chỉ định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay within".
