(Top Banner Ad)
stay within
B1
Verb B1 Tổng quát

stay within

UK: /steɪ wɪˈðɪn/ • US: /steɪ wɪˈðɪn/

Nghĩa tiếng Việt

ở trong giữ trong trong giới hạn tuân thủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain inside a particular area or boundary; to keep within specified limits or boundaries.

Vietnamese Meaning

Ở trong một khu vực hoặc ranh giới cụ thể; giữ trong giới hạn hoặc ranh giới đã chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please stay within the budget."

    "Vui lòng giữ trong ngân sách cho phép."

  • "The children were told to stay within the garden."

    "Bọn trẻ được bảo ở trong vườn."

  • "We need to stay within our means."

    "Chúng ta cần phải sống phù hợp với khả năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu trú, duy trì
Noun stay sự ở lại, sự lưu trú, sự tạm dừng
Adjective staying có tính chất lưu trú; (trong cụm) kiên định (e.g., staying power)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Old English
wiðinnan
Middle English
staien
English
stay within

Nguồn gốc 'ở lại trong'

Từ 'stay' (ở lại) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*steh₂-' nghĩa là 'đứng', qua tiếng Latin 'stare' và tiếng Pháp cổ 'ester'. Từ 'within' (bên trong) đến từ tiếng Anh cổ 'wiðinnan', có nghĩa là 'ở bên trong'. Khi kết hợp, 'stay within' mang ý nghĩa duy trì vị trí hoặc hành động không vượt ra ngoài một giới hạn, phạm vi, hoặc quy tắc nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tuân thủ một quy tắc, giới hạn, hoặc một không gian vật lý. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và tuân thủ các ranh giới. So với "remain in", "stay within" mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn về việc duy trì vị trí hoặc tuân thủ quy định.

Prepositions

within

Khi 'within' được lặp lại trong cụm 'stay within', nó nhấn mạnh ranh giới hoặc giới hạn đang được đề cập đến. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ phạm vi, giới hạn, quy tắc, hoặc ngân sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi kèm
  • budget stay within budget
    (giữ trong ngân sách, không chi tiêu vượt quá ngân sách)
  • limits stay within limits
    (giữ trong giới hạn cho phép)
  • bounds stay within bounds
    (giữ trong phạm vi, không vượt quá ranh giới)
  • rules stay within the rules
    (tuân thủ luật lệ, không vi phạm quy tắc)
  • law stay within the law
    (tuân thủ pháp luật, không phạm pháp)
  • timeframe stay within the timeframe
    (hoàn thành trong khung thời gian quy định)
  • reach stay within reach
    (giữ trong tầm với, không quá xa để có thể tiếp cận)

Idioms

  • stay within your means

    Chi tiêu trong khả năng tài chính của mình, không vay mượn quá mức.

    "It's wise to always stay within your means to avoid debt."

    (Luôn chi tiêu trong khả năng của mình là khôn ngoan để tránh nợ nần.)

  • stay within the lines

    Tuân thủ các quy tắc, không đi chệch khỏi chuẩn mực; làm đúng theo hướng dẫn (nghĩa bóng).

    "Although she was innovative, she always managed to stay within the lines of company policy."

    (Mặc dù cô ấy rất sáng tạo, nhưng cô ấy luôn tuân thủ các chính sách của công ty.)

  • stay within arm's length

    Giữ khoảng cách vừa đủ để có thể kiểm soát hoặc tiếp cận; giữ gần nhưng không quá thân mật.

    "He prefers to keep his personal life strictly within arm's length from his professional contacts."

    (Anh ấy thích giữ cuộc sống cá nhân của mình cách xa tầm với của các mối quan hệ công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay within

Verb
Lật mặt

Ở trong một khu vực hoặc ranh giới cụ thể; giữ trong giới hạn hoặc ranh giới đã chỉ định.

"Please stay within the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to keep your job, you will need to stay within the company's budget.
Nếu bạn muốn giữ công việc của mình, bạn cần phải ở trong giới hạn ngân sách của công ty.
Phủ định
If he doesn't stay within the speed limit, he will get a speeding ticket.
Nếu anh ấy không tuân thủ giới hạn tốc độ, anh ấy sẽ bị phạt vì chạy quá tốc độ.
Nghi vấn
Will the project be successful if we stay within the allocated resources?
Dự án có thành công không nếu chúng ta ở trong giới hạn nguồn lực được phân bổ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the doctor's advice, he would stay within the recommended calorie intake now.
Nếu anh ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, bây giờ anh ấy sẽ duy trì lượng calo được khuyến nghị.
Phủ định
If they hadn't ignored the budget constraints, they wouldn't have to stay within such tight limits this quarter.
Nếu họ không bỏ qua các ràng buộc về ngân sách, họ sẽ không phải tuân thủ các giới hạn chặt chẽ như vậy trong quý này.
Nghi vấn
If she had listened to my directions, would she stay within the designated area now?
Nếu cô ấy đã nghe theo chỉ dẫn của tôi, liệu bây giờ cô ấy có ở trong khu vực được chỉ định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay within".

Trách nhiệm tài chính và giới hạn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'stay within budget' (giữ trong ngân sách) hoặc 'stay within your means' (chi tiêu trong khả năng) là một giá trị cốt lõi. Nó nhấn mạnh sự khôn ngoan trong tài chính, quản lý chi tiêu cẩn thận và tránh nợ nần để duy trì ổn định kinh tế cá nhân.

Tôn trọng ranh giới và quy tắc

Từ nhỏ, trẻ em đã được dạy phải 'stay within the lines' (tô màu không lem ra ngoài) hay 'stay within the playground boundaries' (chơi trong khu vực sân chơi). Điều này mở rộng ra việc tôn trọng các chuẩn mực xã hội, pháp luật và không gian cá nhân của người khác, thể hiện sự tự kỷ luật và ý thức cộng đồng.