(Top Banner Ad)
non-sovereign territory
C1
noun phrase C1 Chính trị học, Luật pháp quốc tế

non-sovereign territory

UK: /ˌnɒnˈsɒvrən ˈterəˌtɔːri/ • US: /ˌnɑːnˈsɑːvrən ˈterəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ không có chủ quyền vùng lãnh thổ không độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is under the jurisdiction of a governing body but does not possess full independent authority or autonomy.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một cơ quan quản lý nhưng không có đầy đủ quyền tự chủ hoặc độc lập hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Puerto Rico is a non-sovereign territory of the United States."

    "Puerto Rico là một vùng lãnh thổ không có chủ quyền của Hoa Kỳ."

  • "The island is a non-sovereign territory administered by the UN."

    "Hòn đảo này là một vùng lãnh thổ không có chủ quyền do Liên Hợp Quốc quản lý."

  • "The legal status of the non-sovereign territory is often complex and contested."

    "Tình trạng pháp lý của vùng lãnh thổ không có chủ quyền thường phức tạp và gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sovereignty chủ quyền
Noun sovereign người đứng đầu có chủ quyền (vua, nữ hoàng), quốc chủ
Adjective sovereign có chủ quyền, tối cao, độc lập
Adjective non-sovereign không có chủ quyền
Noun territory lãnh thổ, vùng đất
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non (không)
Old French
non (không)
English
non- (tiền tố phủ định)
Latin
superanus (tối cao, đứng đầu)
Old French
souverain (người cai trị tối cao)
Middle English
soverain (người cai trị tối cao)
English
sovereign (có chủ quyền, tối cao)
Latin
territorium (vùng đất)
Old French
territoire (lãnh thổ)
Middle English
territory (khu vực đất)
English
territory (lãnh thổ, vùng đất)
Modern English
non-sovereign territory (lãnh thổ phi chủ quyền - ghép từ)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'non-sovereign territory' (lãnh thổ phi chủ quyền) được ghép từ 'non-' (không), 'sovereign' (có chủ quyền) và 'territory' (lãnh thổ). 'Sovereign' xuất phát từ tiếng Latin 'superanus' nghĩa là 'cao nhất, tối cao', ám chỉ quyền lực tối thượng. 'Territory' từ 'territorium' nghĩa là 'vùng đất'. Sự kết hợp này mô tả các khu vực đất đai không có quyền tự quyết hoàn toàn, thường do một quốc gia khác quản lý, phản ánh quá trình lịch sử thuộc địa và hậu thuộc địa trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế và chính trị để mô tả các vùng lãnh thổ phụ thuộc, bị ủy trị, hoặc có chế độ đặc biệt mà không được công nhận là quốc gia độc lập hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về chủ quyền của vùng lãnh thổ đó. Khác với 'sovereign territory' (lãnh thổ có chủ quyền) là một quốc gia độc lập có toàn quyền kiểm soát lãnh thổ và chính sách của mình, 'non-sovereign territory' phải tuân thủ một số giới hạn hoặc sự kiểm soát từ bên ngoài.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'territory of a nation'). 'in' thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi quyền lực (ví dụ: 'the territory in question').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-sovereign territory
  • dependent dependent non-sovereign territory
    (lãnh thổ phi chủ quyền phụ thuộc)
  • overseas overseas non-sovereign territory
    (lãnh thổ phi chủ quyền hải ngoại)
  • self-governing self-governing non-sovereign territory
    (lãnh thổ phi chủ quyền tự trị)
  • disputed disputed non-sovereign territory
    (lãnh thổ phi chủ quyền đang tranh chấp)
Verb + non-sovereign territory
  • administer administer a non-sovereign territory
    (quản lý một lãnh thổ phi chủ quyền)
  • govern govern a non-sovereign territory
    (cai trị một lãnh thổ phi chủ quyền)
  • claim claim a non-sovereign territory
    (tuyên bố chủ quyền với một lãnh thổ phi chủ quyền)
Noun + non-sovereign territory
  • status of the status of a non-sovereign territory
    (quy chế của một lãnh thổ phi chủ quyền)
  • future of the future of a non-sovereign territory
    (tương lai của một lãnh thổ phi chủ quyền)
  • administration of the administration of non-sovereign territories
    (sự quản lý các lãnh thổ phi chủ quyền)

Idioms

  • dependent non-sovereign territory

    một loại lãnh thổ phi chủ quyền có quan hệ phụ thuộc rõ rệt vào một quốc gia khác

    "Gibraltar is a classic example of a dependent non-sovereign territory."

    (Gibraltar là một ví dụ điển hình về lãnh thổ phi chủ quyền phụ thuộc.)

  • the governance of non-sovereign territories

    cách thức quản lý và điều hành các lãnh thổ không có chủ quyền hoàn toàn

    "The United Nations often discusses the governance of non-sovereign territories."

    (Liên Hợp Quốc thường thảo luận về việc quản lý các lãnh thổ phi chủ quyền.)

  • the right to self-determination for non-sovereign territories

    quyền tự quyết cho các lãnh thổ phi chủ quyền (một nguyên tắc quan trọng trong luật quốc tế)

    "The principle of the right to self-determination for non-sovereign territories is enshrined in international law."

    (Nguyên tắc quyền tự quyết cho các lãnh thổ phi chủ quyền được ghi trong luật quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-sovereign territory

noun phrase
Lật mặt

Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một cơ quan quản lý nhưng không có đầy đủ quyền tự chủ hoặc độc lập hoàn toàn.

"Puerto Rico is a non-sovereign territory of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sovereign territory".

Các dạng lãnh thổ phi chủ quyền

Trên thế giới có nhiều dạng lãnh thổ phi chủ quyền khác nhau, như các 'Lãnh thổ hải ngoại của Anh' (British Overseas Territories) bao gồm Bermuda hay Quần đảo Cayman, hoặc các 'Lãnh thổ đảo' (Insular Areas) của Hoa Kỳ như Puerto Rico hay Guam. Chúng có mức độ tự trị khác nhau nhưng đều không có chủ quyền độc lập hoàn toàn và phụ thuộc vào một quốc gia quản lý.

Quá trình phi thực dân hóa

Khái niệm lãnh thổ phi chủ quyền gắn liền với lịch sử phi thực dân hóa. Sau Thế chiến II, nhiều thuộc địa giành được độc lập, nhưng một số khu vực nhỏ hơn hoặc có vị trí chiến lược đặc biệt đã chọn (hoặc được quyết định) duy trì mối quan hệ với quốc gia cũ dưới dạng lãnh thổ phi chủ quyền, đôi khi với quyền tự trị rộng lớn.