non-sovereign territory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land that is under the jurisdiction of a governing body but does not possess full independent authority or autonomy.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một cơ quan quản lý nhưng không có đầy đủ quyền tự chủ hoặc độc lập hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Puerto Rico is a non-sovereign territory of the United States."
"Puerto Rico là một vùng lãnh thổ không có chủ quyền của Hoa Kỳ."
-
"The island is a non-sovereign territory administered by the UN."
"Hòn đảo này là một vùng lãnh thổ không có chủ quyền do Liên Hợp Quốc quản lý."
-
"The legal status of the non-sovereign territory is often complex and contested."
"Tình trạng pháp lý của vùng lãnh thổ không có chủ quyền thường phức tạp và gây tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sovereignty | chủ quyền |
| Noun | sovereign | người đứng đầu có chủ quyền (vua, nữ hoàng), quốc chủ |
| Adjective | sovereign | có chủ quyền, tối cao, độc lập |
| Adjective | non-sovereign | không có chủ quyền |
| Noun | territory | lãnh thổ, vùng đất |
| Adjective | territorial | thuộc về lãnh thổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh luật pháp quốc tế và chính trị để mô tả các vùng lãnh thổ phụ thuộc, bị ủy trị, hoặc có chế độ đặc biệt mà không được công nhận là quốc gia độc lập hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót về chủ quyền của vùng lãnh thổ đó. Khác với 'sovereign territory' (lãnh thổ có chủ quyền) là một quốc gia độc lập có toàn quyền kiểm soát lãnh thổ và chính sách của mình, 'non-sovereign territory' phải tuân thủ một số giới hạn hoặc sự kiểm soát từ bên ngoài.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'territory of a nation'). 'in' thường dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc phạm vi quyền lực (ví dụ: 'the territory in question').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dependent dependent non-sovereign territory (lãnh thổ phi chủ quyền phụ thuộc)
-
overseas overseas non-sovereign territory (lãnh thổ phi chủ quyền hải ngoại)
-
self-governing self-governing non-sovereign territory (lãnh thổ phi chủ quyền tự trị)
-
disputed disputed non-sovereign territory (lãnh thổ phi chủ quyền đang tranh chấp)
-
administer administer a non-sovereign territory (quản lý một lãnh thổ phi chủ quyền)
-
govern govern a non-sovereign territory (cai trị một lãnh thổ phi chủ quyền)
-
claim claim a non-sovereign territory (tuyên bố chủ quyền với một lãnh thổ phi chủ quyền)
-
status of the status of a non-sovereign territory (quy chế của một lãnh thổ phi chủ quyền)
-
future of the future of a non-sovereign territory (tương lai của một lãnh thổ phi chủ quyền)
-
administration of the administration of non-sovereign territories (sự quản lý các lãnh thổ phi chủ quyền)
Idioms
-
dependent non-sovereign territory
một loại lãnh thổ phi chủ quyền có quan hệ phụ thuộc rõ rệt vào một quốc gia khác
"Gibraltar is a classic example of a dependent non-sovereign territory."
(Gibraltar là một ví dụ điển hình về lãnh thổ phi chủ quyền phụ thuộc.)
-
the governance of non-sovereign territories
cách thức quản lý và điều hành các lãnh thổ không có chủ quyền hoàn toàn
"The United Nations often discusses the governance of non-sovereign territories."
(Liên Hợp Quốc thường thảo luận về việc quản lý các lãnh thổ phi chủ quyền.)
-
the right to self-determination for non-sovereign territories
quyền tự quyết cho các lãnh thổ phi chủ quyền (một nguyên tắc quan trọng trong luật quốc tế)
"The principle of the right to self-determination for non-sovereign territories is enshrined in international law."
(Nguyên tắc quyền tự quyết cho các lãnh thổ phi chủ quyền được ghi trong luật quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-sovereign territory
noun phraseMột vùng đất thuộc quyền tài phán của một cơ quan quản lý nhưng không có đầy đủ quyền tự chủ hoặc độc lập hoàn toàn.
"Puerto Rico is a non-sovereign territory of the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-sovereign territory".
