(Top Banner Ad)
overseen by
B2
Cụm giới từ (Prepositional phrase) B2 Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

overseen by

UK: /ˌəʊvəˈsiːn baɪ/ • US: /ˌoʊvərˈsiːn baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

được giám sát bởi được quản lý bởi dưới sự giám sát của dưới sự quản lý của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be supervised or managed by someone.

Vietnamese Meaning

Được giám sát hoặc quản lý bởi ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is overseen by the director of operations."

    "Dự án được giám sát bởi giám đốc điều hành."

  • "All financial transactions are overseen by the finance department."

    "Tất cả các giao dịch tài chính đều được giám sát bởi phòng tài chính."

  • "The construction of the new bridge is overseen by a team of engineers."

    "Việc xây dựng cây cầu mới được giám sát bởi một đội ngũ kỹ sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oversee giám sát, trông nom, quản lý
Noun overseer người giám sát, đốc công, quản đốc
Noun oversight sự giám sát, sự trông nom
Adjective (Past Participle) overseen được giám sát, được trông nom

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*uper- (root for 'over')
Proto-Germanic
*ubar- ('over')
Old English
ofer ('over, above')
Proto-Indo-European (PIE)
*sekʷ- (root for 'see')
Proto-Germanic
*sehwanan ('to see')
Old English
sēon ('to see, look, observe')
Old English (combination)
ofersēon (precursor to 'oversee', 'to look over')
Middle English
overseen (past participle of 'oversee')
Modern English
overseen by (passive phrase)

Nguồn gốc 'Nhìn qua' thành 'Giám sát'

Từ 'oversee' (và dạng quá khứ phân từ 'overseen') có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ cổ trong tiếng Anh: 'ofer' (có nghĩa là 'trên, qua') và 'sēon' (có nghĩa là 'nhìn, thấy'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'nhìn qua một cái gì đó' hoặc 'nhìn từ trên cao'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ hành động 'nhìn bao quát' một công việc, một quy trình, hay một nhóm người nhằm mục đích kiểm soát, từ đó mang ý nghĩa 'giám sát', 'trông nom' hoặc 'quản lý'. 'Overseen by' đơn giản là cấu trúc bị động 'được giám sát bởi'.

Usage Note

Cụm từ "overseen by" được sử dụng để chỉ một quá trình, hoạt động hoặc dự án đang được theo dõi và quản lý bởi một cá nhân hoặc tổ chức có trách nhiệm. Nó nhấn mạnh vai trò giám sát và đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch và tiêu chuẩn. Thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, hành chính.

Prepositions

by

"by" biểu thị người hoặc tổ chức thực hiện việc giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overseen by
  • closely closely overseen by
    (được giám sát chặt chẽ bởi)
  • strictly strictly overseen by
    (được giám sát nghiêm ngặt bởi)
  • directly directly overseen by
    (được giám sát trực tiếp bởi)
  • jointly jointly overseen by
    (được giám sát chung bởi (nhiều bên))
  • carefully carefully overseen by
    (được giám sát cẩn thận bởi)
  • regularly regularly overseen by
    (được giám sát thường xuyên bởi)
  • independently independently overseen by
    (được giám sát độc lập bởi)
Noun (subject being overseen) + overseen by
  • project project overseen by
    (dự án được giám sát bởi)
  • work work overseen by
    (công việc được giám sát bởi)
  • operation operation overseen by
    (hoạt động được giám sát bởi)
  • process process overseen by
    (quy trình được giám sát bởi)
  • department department overseen by
    (bộ phận được giám sát bởi)

Idioms

  • A project overseen by a committee/manager

    Một dự án được giám sát bởi một ủy ban/người quản lý (cấu trúc phổ biến trong quản lý dự án)

    "The new software development is a project *overseen by* a specialized committee."

    (Dự án phát triển phần mềm mới là một dự án được giám sát bởi một ủy ban chuyên trách.)

  • The entire operation is overseen by X

    Toàn bộ hoạt động được giám sát bởi X (thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự, hoặc chính thức)

    "The entire election process is *overseen by* an independent commission to ensure fairness."

    (Toàn bộ quy trình bầu cử được giám sát bởi một ủy ban độc lập để đảm bảo tính công bằng.)

  • Quality control overseen by a team/department

    Kiểm soát chất lượng được giám sát bởi một đội/bộ phận (quan trọng trong sản xuất, dịch vụ)

    "All manufacturing has *quality control overseen by* a dedicated team of engineers."

    (Toàn bộ quá trình sản xuất đều có bộ phận kiểm soát chất lượng được giám sát bởi một đội ngũ kỹ sư chuyên trách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overseen by

Cụm giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Được giám sát hoặc quản lý bởi ai đó.

"The project is overseen by the director of operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entire project was overseen by the senior manager: he ensured every detail was perfect.
Toàn bộ dự án đã được giám sát bởi quản lý cấp cao: ông ấy đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Phủ định
The construction wasn't overseen by a qualified engineer: that's why there were so many structural issues.
Công trình xây dựng không được giám sát bởi một kỹ sư có trình độ: đó là lý do tại sao có quá nhiều vấn đề về cấu trúc.
Nghi vấn
Was the election overseen by international observers: to guarantee a fair and transparent process?
Cuộc bầu cử có được giám sát bởi các quan sát viên quốc tế không: để đảm bảo một quy trình công bằng và minh bạch?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction project is going to be overseen by a team of experienced engineers.
Dự án xây dựng sẽ được giám sát bởi một nhóm các kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Phủ định
The daily operations are not going to be overseen by the CEO anymore.
Các hoạt động hàng ngày sẽ không còn được giám sát bởi CEO nữa.
Nghi vấn
Is the election going to be overseen by international observers?
Cuộc bầu cử có được giám sát bởi các quan sát viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overseen by".

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức chính phủ và doanh nghiệp, việc 'giám sát' (overseen by) là một trụ cột của trách nhiệm giải trình và minh bạch. Các cơ quan độc lập hoặc các bộ phận chuyên trách thường được giao nhiệm vụ giám sát các quy trình để đảm bảo sự công bằng, tuân thủ quy định và ngăn chặn tham nhũng. Điều này thể hiện tầm quan trọng của hệ thống kiểm tra và cân bằng quyền lực.

Quản lý hiệu quả và Đảm bảo chất lượng

'Overseen by' cũng phản ánh một khía cạnh cơ bản của quản lý chuyên nghiệp hiện đại. Việc có một cá nhân, nhóm, hoặc bộ phận cụ thể giám sát công việc là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn cao, đảm bảo hiệu quả, và đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó nhấn mạnh vai trò của sự hướng dẫn và kiểm soát có cấu trúc trong việc sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ chất lượng.