(Top Banner Ad)
uncontrolled by
B2
Tính từ B2 Tổng quát

uncontrolled by

UK: /ˌʌnkənˈtrəʊld baɪ/ • US: /ˌʌnkənˈtroʊld baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

không bị kiểm soát bởi không bị chi phối bởi không bị ảnh hưởng bởi vượt khỏi tầm kiểm soát của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being directed, influenced, or restricted by a particular person or thing.

Vietnamese Meaning

Không bị điều khiển, ảnh hưởng hoặc hạn chế bởi một người hoặc vật cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger was uncontrolled by any sense of reason."

    "Cơn giận của anh ta không bị bất kỳ lý lẽ nào kiểm soát."

  • "The fire was uncontrolled by the local fire department due to the strong winds."

    "Ngọn lửa không được lực lượng cứu hỏa địa phương kiểm soát do gió lớn."

  • "His spending habits are uncontrolled by any budget."

    "Thói quen chi tiêu của anh ta không bị bất kỳ ngân sách nào kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control kiểm soát
Adjective controlled được kiểm soát
Adverb uncontrollably một cách không kiểm soát được
Noun control sự kiểm soát
Noun controller người điều khiển

Synonyms

unrestrained by (không bị kiềm chế bởi)uninhibited by (không bị gò bó bởi)unregulated by (không bị điều chỉnh bởi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncontrolled by

Nguồn gốc của 'uncontrolled'

Từ 'uncontrolled' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'controlled' (được kiểm soát). Điều này có nghĩa là nó trực tiếp chỉ trạng thái không bị kiểm soát hoặc quản lý. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc đối tượng vượt khỏi tầm kiểm soát, gây ra sự bất ổn hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'uncontrolled by' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát từ một tác nhân bên ngoài. Thường dùng để mô tả một tình huống, cảm xúc, hoặc hành động xảy ra một cách tự phát và không có sự can thiệp từ người hoặc yếu tố khác. Nó khác với 'out of control' ở chỗ 'out of control' thường mang nghĩa tiêu cực và sự mất kiểm soát hoàn toàn, trong khi 'uncontrolled by' chỉ đơn giản là không bị kiểm soát bởi một thứ gì đó cụ thể.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ rõ tác nhân hoặc yếu tố mà đối tượng không bị kiểm soát. Ví dụ: 'emotions uncontrolled by reason' (cảm xúc không bị lý trí kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncontrolled by
  • completely completely uncontrolled by
    (hoàn toàn không bị kiểm soát bởi)
  • largely largely uncontrolled by
    (phần lớn không bị kiểm soát bởi)
  • effectively effectively uncontrolled by
    (thực tế không bị kiểm soát bởi)
Verb + uncontrolled by
  • left left uncontrolled by
    (bị bỏ mặc không được kiểm soát bởi)
  • become become uncontrolled by
    (trở nên không bị kiểm soát bởi)
  • grow grow uncontrolled by
    (phát triển mà không bị kiểm soát bởi)

Idioms

  • out of control

    vượt khỏi tầm kiểm soát

    "The fire was out of control."

    (Ngọn lửa đã vượt khỏi tầm kiểm soát.)

  • go/run wild

    trở nên không thể kiểm soát được, mất kiểm soát

    "The children were running wild."

    (Bọn trẻ đang chạy nhảy mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled by

Tính từ
Lật mặt

Không bị điều khiển, ảnh hưởng hoặc hạn chế bởi một người hoặc vật cụ thể nào.

"His anger was uncontrolled by any sense of reason."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled by".

Tự do cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tự do cá nhân và quyền tự quyết được đề cao. Tuy nhiên, sự 'uncontrolled by' hoàn toàn có thể dẫn đến hỗn loạn. Do đó, luôn có sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Các quy tắc và luật lệ được thiết lập để đảm bảo rằng sự tự do của một người không xâm phạm đến quyền lợi và sự an toàn của người khác.