supervised by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được giám sát, theo dõi và hướng dẫn bởi một người có thẩm quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction work was closely supervised by the project manager."
"Công việc xây dựng được giám sát chặt chẽ bởi người quản lý dự án."
-
"All experiments must be supervised by a qualified technician."
"Tất cả các thí nghiệm phải được giám sát bởi một kỹ thuật viên có trình độ."
-
"The children were supervised by their teacher during the field trip."
"Bọn trẻ được giáo viên giám sát trong suốt chuyến đi thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | supervise | giám sát, quản lý |
| Noun | supervision | sự giám sát, sự quản lý |
| Noun | supervisor | người giám sát, quản lý, cấp trên |
| Adjective | supervisory | thuộc về giám sát |
| Adjective | supervised | được giám sát, có người trông coi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'supervised by' nhấn mạnh sự hiện diện của một người có trách nhiệm và quyền hạn trong việc hướng dẫn và kiểm soát một hoạt động hoặc một người khác. Nó khác với 'managed by' ở chỗ 'supervise' thường liên quan đến việc giám sát trực tiếp và hướng dẫn sát sao hơn, trong khi 'manage' có thể liên quan đến việc quản lý tổng thể và phân công công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely supervised by (được giám sát chặt chẽ bởi)
-
directly directly supervised by (được giám sát trực tiếp bởi)
-
strictly strictly supervised by (được giám sát nghiêm ngặt bởi)
-
carefully carefully supervised by (được giám sát cẩn thận bởi)
-
manager supervised by a manager (được giám sát bởi một quản lý)
-
professor supervised by a professor (được giám sát bởi một giáo sư)
-
parent supervised by a parent (được giám sát bởi cha mẹ)
-
team supervised by the project team (được giám sát bởi đội ngũ dự án)
Idioms
-
closely supervised by
được giám sát chặt chẽ bởi (nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn hoặc tuân thủ quy định)
"All new interns are closely supervised by a senior staff member."
(Tất cả các thực tập sinh mới đều được giám sát chặt chẽ bởi một thành viên cấp cao.)
-
directly supervised by
được giám sát trực tiếp bởi (không qua trung gian, người giám sát có trách nhiệm chính)
"The research project was directly supervised by Professor Evans."
(Dự án nghiên cứu được giám sát trực tiếp bởi Giáo sư Evans.)
-
supervised by an independent body
được giám sát bởi một cơ quan độc lập (đảm bảo tính khách quan và công bằng)
"The elections were supervised by an independent international body to ensure fairness."
(Cuộc bầu cử được giám sát bởi một cơ quan quốc tế độc lập để đảm bảo tính công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supervised by
verb (passive voice)Được giám sát, theo dõi và hướng dẫn bởi một người có thẩm quyền.
"The construction work was closely supervised by the project manager."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been supervised by a more experienced mentor during my internship. |
Tôi ước tôi đã được giám sát bởi một người cố vấn giàu kinh nghiệm hơn trong thời gian thực tập. |
| Phủ định | If only the project hadn't been supervised by someone so new to the field, maybe it would have been more successful. |
Giá như dự án không được giám sát bởi một người quá mới trong lĩnh vực này, có lẽ nó đã thành công hơn. |
| Nghi vấn | I wish I knew if the construction site was supervised by qualified engineers. |
Tôi ước tôi biết liệu công trường xây dựng có được giám sát bởi các kỹ sư có trình độ hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supervised by".
