(Top Banner Ad)
dominating
B2
Tính từ B2 Tổng quát

dominating

UK: /ˈdɒməneɪtɪŋ/ • US: /ˈdɑːməneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thống trị kiểm soát áp đảo chi phối lấn át
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in control; having a strong influence or power over others.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát; có ảnh hưởng hoặc quyền lực mạnh mẽ đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a dominating position in the market."

    "Công ty có một vị thế thống trị trên thị trường."

  • "A dominating player on the team."

    "Một cầu thủ nổi trội trong đội."

  • "The dominating color in the painting is blue."

    "Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh lam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate Thống trị, chi phối, kiểm soát
Noun dominance Sự thống trị, quyền lực chi phối
Noun domination Sự thống trị, sự áp đặt
Adjective dominant Thống trị, có ưu thế, vượt trội
Noun dominator Người hoặc vật thống trị
Adjective indomitable Bất khuất, không thể khuất phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dem-
Latin
dominus
Latin
dominari
English (16th Century)
dominate
English
dominating

Từ căn nhà đến quyền lực

Từ nguyên gốc Ấn-Âu cổ đại '*dem-' có nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'gia đình', từ này đã phát triển trong tiếng Latin thành 'dominus' (chủ nhân của một ngôi nhà hoặc lãnh chúa). Sau đó, động từ 'dominari' ra đời với nghĩa 'thống trị' hoặc 'làm chủ'. Khi 'dominate' gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó mang theo ý nghĩa của việc kiểm soát hoặc có ảnh hưởng vượt trội, phản ánh một lịch sử từ việc làm chủ một hộ gia đình đến làm chủ một lĩnh vực rộng lớn hơn. 'Dominating' là dạng phân từ hiện tại của 'dominate'.

Usage Note

Từ 'dominating' thường được dùng để mô tả một người, vật hoặc tình huống mà có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến người khác hoặc môi trường xung quanh. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'influential' và thể hiện sự áp đảo. Khác với 'powerful' chỉ đơn thuần thể hiện sức mạnh, 'dominating' nhấn mạnh vào sự kiểm soát và ảnh hưởng lên đối tượng khác.

Prepositions

over in

'Dominating over' được dùng để chỉ sự kiểm soát trực tiếp, thường là tiêu cực. Ví dụ: 'A dominating boss over his employees.' 'Dominating in' được dùng để chỉ sự vượt trội trong một lĩnh vực. Ví dụ: 'A dominating performance in the competition.'

Collocations (Từ đi kèm)

'Dominating' as an adjective + Noun
  • dominating dominating factor
    (yếu tố chi phối)
  • dominating dominating position
    (vị trí thống trị)
  • dominating dominating role
    (vai trò chi phối)
  • dominating dominating influence
    (ảnh hưởng chi phối)
  • dominating dominating presence
    (sự hiện diện áp đảo)
  • dominating dominating personality
    (tính cách độc đoán/chi phối)
Adverb + 'Dominating'
  • economically economically dominating
    (chi phối về kinh tế)
  • politically politically dominating
    (chi phối về chính trị)
  • socially socially dominating
    (chi phối về mặt xã hội)
Verbs associated with 'Dominating'
  • is is dominating the market
    (đang thống trị thị trường)
  • was was dominating the conversation
    (đã và đang chi phối cuộc trò chuyện)
  • become become dominating
    (trở nên áp đảo/chi phối)

Idioms

  • dominating the market

    Thống trị thị trường (có thị phần lớn nhất, kiểm soát thị trường)

    "Their new product is dominating the market."

    (Sản phẩm mới của họ đang thống trị thị trường.)

  • a dominating personality

    Tính cách độc đoán/chi phối (một người luôn muốn kiểm soát hoặc có tiếng nói quyết định)

    "He has a very dominating personality, always wanting to be in charge."

    (Anh ấy có một tính cách rất độc đoán, luôn muốn nắm quyền điều hành.)

  • dominating the conversation

    Chi phối cuộc trò chuyện (nói nhiều, không để người khác lên tiếng, kiểm soát hướng đi của cuộc nói chuyện)

    "She was dominating the conversation, so others couldn't share their ideas."

    (Cô ấy đang chi phối cuộc trò chuyện, nên những người khác không thể chia sẻ ý tưởng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominating

Tính từ
Lật mặt

Kiểm soát; có ảnh hưởng hoặc quyền lực mạnh mẽ đối với người khác.

"The company has a dominating position in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominating".

Thống trị trong thể thao và cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, từ 'dominating' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự vượt trội, sức mạnh và khả năng chiến thắng. Một đội thể thao 'dominating' được ngưỡng mộ vì sự xuất sắc, trong khi một công ty 'dominating' thường được coi là thành công và có ảnh hưởng lớn.

Mặt trái của sự thống trị

Mặc dù 'dominating' có thể thể hiện sức mạnh, nó cũng có thể mang sắc thái tiêu cực khi áp dụng vào các mối quan hệ cá nhân hoặc chính trị. Một 'dominating personality' (tính cách độc đoán) có thể bị coi là áp đặt, thiếu sự hợp tác hoặc kiểm soát quá mức, gây ra sự khó chịu hoặc bất bình đẳng trong mối quan hệ.