overfull
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So full that the contents are spilling out.
Vietnamese Meaning
Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bin was overfull and rubbish was scattered on the ground."
"Thùng rác quá đầy và rác thải vương vãi trên mặt đất."
-
"The suitcase was overfull, and I couldn't close it."
"Vali quá đầy và tôi không thể đóng nó lại."
-
"The theatre was overfull with people eager to see the show."
"Nhà hát quá đông người muốn xem buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overfull' thường được dùng để mô tả các vật chứa (như cốc, thùng, túi) hoặc địa điểm (như phòng, xe buýt) chứa quá nhiều đến mức không còn chỗ trống và có thể gây tràn hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự vượt quá khả năng chứa đựng thông thường.
Prepositions
'overfull with' được dùng để chỉ rõ thứ gì gây ra tình trạng quá đầy. Ví dụ: 'The glass was overfull with wine.' (Cốc quá đầy rượu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bin an overfull bin (một thùng rác đầy tràn)
-
suitcase an overfull suitcase (một chiếc vali quá đầy)
-
schedule an overfull schedule (một lịch trình dày đặc, quá tải)
-
plate an overfull plate (một đĩa thức ăn đầy ắp (hoặc nghĩa bóng: quá nhiều việc/trách nhiệm))
-
life an overfull life (một cuộc sống quá bận rộn, đầy ắp sự kiện)
-
become to become overfull (trở nên đầy tràn/quá đầy)
-
feel to feel overfull (cảm thấy no căng (bụng))
-
dangerously dangerously overfull (đầy tràn một cách nguy hiểm)
-
almost almost overfull (gần như đầy tràn)
Idioms
-
an overfull plate
có quá nhiều trách nhiệm/công việc phải làm
"With an overfull plate, she barely had time for herself."
(Với quá nhiều công việc và trách nhiệm, cô ấy hầu như không có thời gian cho bản thân.)
-
overfull to bursting
đầy đến mức sắp vỡ/tràn ra ngoài
"The fridge was overfull to bursting after the grocery shopping."
(Cái tủ lạnh đầy ắp đến mức sắp không chứa nổi sau chuyến đi mua sắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overfull
adjectiveQuá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.
"The bin was overfull and rubbish was scattered on the ground."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the bins were overfull, trash was scattered across the street. |
Vì thùng rác quá đầy, rác bị vương vãi khắp đường. |
| Phủ định | Even though the stadium wasn't overfull, security still checked every bag. |
Mặc dù sân vận động không quá đông đúc, nhân viên an ninh vẫn kiểm tra mọi túi xách. |
| Nghi vấn | If the bathtub is overfull, will the water leak into the apartment below? |
Nếu bồn tắm quá đầy, nước có rò rỉ xuống căn hộ bên dưới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfull".
