(Top Banner Ad)
overfull
B2
adjective B2 Chung

overfull

UK: /ˌəʊvəˈfʊl/ • US: /ˌoʊvərˈfʊl/

Nghĩa tiếng Việt

quá đầy đầy ứ chứa chan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So full that the contents are spilling out.

Vietnamese Meaning

Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bin was overfull and rubbish was scattered on the ground."

    "Thùng rác quá đầy và rác thải vương vãi trên mặt đất."

  • "The suitcase was overfull, and I couldn't close it."

    "Vali quá đầy và tôi không thể đóng nó lại."

  • "The theatre was overfull with people eager to see the show."

    "Nhà hát quá đông người muốn xem buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, no
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Noun fullness sự đầy đủ, sự no
Verb overfill làm đầy quá mức, đổ đầy tràn
Adjective overfilled bị làm đầy quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper- (for 'over-'), *pleh₁- (for 'full')
Proto-Germanic
*ufar- (for 'over-'), *fullaz (for 'full')
Old English
ofer- (for 'over-'), full (for 'full')
Modern English
overfull (compound word)

Nguồn gốc của 'overfull'

Từ 'overfull' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (nghĩa là 'quá mức' hoặc 'trên') và tính từ 'full' (nghĩa là 'đầy'). Nó mô tả trạng thái 'đầy tràn' hoặc 'quá đầy' một cách rõ ràng, cho thấy một cái gì đó đã vượt quá giới hạn dung tích hoặc khả năng chứa đựng của nó. Cả hai thành phần đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, làm cho 'overfull' trở thành một từ ghép có lịch sử lâu đời.

Usage Note

Từ 'overfull' thường được dùng để mô tả các vật chứa (như cốc, thùng, túi) hoặc địa điểm (như phòng, xe buýt) chứa quá nhiều đến mức không còn chỗ trống và có thể gây tràn hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh sự vượt quá khả năng chứa đựng thông thường.

Prepositions

with

'overfull with' được dùng để chỉ rõ thứ gì gây ra tình trạng quá đầy. Ví dụ: 'The glass was overfull with wine.' (Cốc quá đầy rượu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả vật bị quá đầy)
  • bin an overfull bin
    (một thùng rác đầy tràn)
  • suitcase an overfull suitcase
    (một chiếc vali quá đầy)
  • schedule an overfull schedule
    (một lịch trình dày đặc, quá tải)
  • plate an overfull plate
    (một đĩa thức ăn đầy ắp (hoặc nghĩa bóng: quá nhiều việc/trách nhiệm))
  • life an overfull life
    (một cuộc sống quá bận rộn, đầy ắp sự kiện)
Verb + Adjective (Cách một vật trở nên quá đầy)
  • become to become overfull
    (trở nên đầy tràn/quá đầy)
  • feel to feel overfull
    (cảm thấy no căng (bụng))
Adverb + Adjective (Mức độ quá đầy)
  • dangerously dangerously overfull
    (đầy tràn một cách nguy hiểm)
  • almost almost overfull
    (gần như đầy tràn)

Idioms

  • an overfull plate

    có quá nhiều trách nhiệm/công việc phải làm

    "With an overfull plate, she barely had time for herself."

    (Với quá nhiều công việc và trách nhiệm, cô ấy hầu như không có thời gian cho bản thân.)

  • overfull to bursting

    đầy đến mức sắp vỡ/tràn ra ngoài

    "The fridge was overfull to bursting after the grocery shopping."

    (Cái tủ lạnh đầy ắp đến mức sắp không chứa nổi sau chuyến đi mua sắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overfull

adjective
Lật mặt

Quá đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài.

"The bin was overfull and rubbish was scattered on the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the bins were overfull, trash was scattered across the street.
Vì thùng rác quá đầy, rác bị vương vãi khắp đường.
Phủ định
Even though the stadium wasn't overfull, security still checked every bag.
Mặc dù sân vận động không quá đông đúc, nhân viên an ninh vẫn kiểm tra mọi túi xách.
Nghi vấn
If the bathtub is overfull, will the water leak into the apartment below?
Nếu bồn tắm quá đầy, nước có rò rỉ xuống căn hộ bên dưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overfull".

Sự cân bằng trong cuộc sống phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'an overfull plate' (một cái đĩa quá đầy) thường được sử dụng để hình dung tình trạng một người có quá nhiều công việc hoặc trách nhiệm phải gánh vác. Nó phản ánh áp lực và mong muốn tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) trong xã hội hiện đại, nơi mà việc có quá nhiều thứ phải làm có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.

Vấn đề lãng phí và tiêu dùng

Một thùng rác 'overfull' (đầy tràn) không chỉ là một vấn đề thực tế gây bất tiện mà còn có thể tượng trưng cho vấn đề tiêu dùng quá mức và lãng phí trong xã hội hiện đại. Tình trạng này gợi nhắc về sự cần thiết của việc quản lý tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu chất thải và thực hiện tái chế để bảo vệ môi trường.