(Top Banner Ad)
overthrow of government
C1
Danh từ C1 Chính trị

overthrow of government

UK: /ˌəʊvəˈθrəʊ/ • US: /ˌoʊvərˈθroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lật đổ chính phủ hành động lật đổ chính phủ đánh đổ chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of a government or other authority by force or illegal means.

Vietnamese Meaning

Sự lật đổ một chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác bằng vũ lực hoặc các phương tiện bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military coup resulted in the overthrow of the government."

    "Cuộc đảo chính quân sự đã dẫn đến sự lật đổ chính phủ."

  • "The protesters called for the overthrow of the corrupt government."

    "Những người biểu tình kêu gọi lật đổ chính phủ tham nhũng."

  • "History is full of examples of violent overthrows of government."

    "Lịch sử chứa đầy những ví dụ về các cuộc lật đổ chính phủ bằng bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overthrow
Noun overthrow
Noun government
Verb govern
Adjective governmental

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferþrawan
Middle English
overthrowen
Modern English
overthrow

Nguồn gốc của từ "Overthrow"

Từ "overthrow" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "oferþrawan", ghép bởi "ofer" (trên) và "þrawan" (ném). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là "ném từ trên xuống", "làm đổ nhào". Theo thời gian, nghĩa bóng được phát triển để chỉ hành động lật đổ quyền lực, đặc biệt là một chính phủ, giống như việc đánh đổ một cái gì đó đang đứng vững. Từ "government" (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "gubernare" (lái thuyền, điều khiển), qua tiếng Pháp cổ "governement", nghĩa là sự cai trị hoặc điều hành.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động bạo lực, phi pháp nhằm thay đổi chế độ. So với 'regime change' (thay đổi chế độ), 'overthrow' mạnh mẽ hơn về mặt hành động và thường liên quan đến bạo lực. 'Overthrow' nhấn mạnh vào hành động hạ bệ, trong khi 'regime change' trung lập hơn, có thể bao gồm các biện pháp hòa bình.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng bị lật đổ. Ví dụ: 'overthrow of the government' (lật đổ chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overthrow of government
  • plan plan the overthrow of government
    (lên kế hoạch lật đổ chính phủ)
  • attempt attempt the overthrow of government
    (cố gắng lật đổ chính phủ)
  • incite incite the overthrow of government
    (kích động lật đổ chính phủ)
  • prevent prevent the overthrow of government
    (ngăn chặn sự lật đổ chính phủ)
  • support support the overthrow of government
    (ủng hộ sự lật đổ chính phủ)
  • condemn condemn the overthrow of government
    (lên án sự lật đổ chính phủ)
Adjective + overthrow of government
  • violent violent overthrow of government
    (sự lật đổ chính phủ bằng bạo lực)
  • attempted attempted overthrow of government
    (vụ lật đổ chính phủ bị âm mưu/thử nghiệm)
  • military military overthrow of government
    (sự lật đổ chính phủ bằng quân sự (đảo chính))
  • bloody bloody overthrow of government
    (sự lật đổ chính phủ đẫm máu)
Noun + overthrow of government
  • a plot for a plot for the overthrow of government
    (một âm mưu lật đổ chính phủ)
  • a threat of a threat of overthrow of government
    (mối đe dọa lật đổ chính phủ)

Idioms

  • incite the overthrow of government

    Kích động lật đổ chính phủ

    "The radical group was accused of inciting the overthrow of government."

    (Nhóm cực đoan bị buộc tội kích động lật đổ chính phủ.)

  • a plot to overthrow the government

    Một âm mưu lật đổ chính phủ

    "Authorities uncovered a plot to overthrow the government involving high-ranking officials."

    (Các nhà chức trách đã phát hiện một âm mưu lật đổ chính phủ liên quan đến các quan chức cấp cao.)

  • attempted overthrow of government

    Vụ lật đổ chính phủ bị âm mưu/thử nghiệm

    "The attempted overthrow of government failed due to lack of public support."

    (Vụ lật đổ chính phủ bị âm mưu đã thất bại do thiếu sự ủng hộ của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overthrow of government

Danh từ
Lật mặt

Sự lật đổ một chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền khác bằng vũ lực hoặc các phương tiện bất hợp pháp.

"The military coup resulted in the overthrow of the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overthrow of government".

Đảo chính và Cách mạng

Trong lịch sử và chính trị phương Tây, hành động "lật đổ chính phủ" thường được phân biệt thành hai khái niệm chính: "đảo chính" (coup d'état) và "cách mạng" (revolution). Đảo chính là hành động nhanh chóng, bạo lực của một nhóm nhỏ (thường là quân đội hoặc tầng lớp tinh hoa) nhằm chiếm quyền lực. Ngược lại, cách mạng là một cuộc nổi dậy quy mô lớn hơn của người dân nhằm thay đổi hoàn toàn hệ thống chính trị và xã hội hiện có, thường được coi là có tính chính đáng hơn nếu xuất phát từ nguyện vọng của đa số.

Tội phản quốc

Ở nhiều quốc gia, hành động "lật đổ chính phủ" hoặc âm mưu thực hiện nó được xem là tội phản quốc (treason), một trong những tội nghiêm trọng nhất, thường bị xử phạt rất nặng, thậm chí có thể là tử hình. Điều này phản ánh sự coi trọng của các nhà nước đối với sự ổn định, an ninh quốc gia và quyền lực hợp pháp của chính quyền.