owner-occupied property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A property that is used as a primary residence by its owner.
Vietnamese Meaning
Một bất động sản được sử dụng làm nơi cư trú chính của chủ sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Owner-occupied property is often eligible for certain tax deductions."
"Bất động sản do chủ sở hữu cư trú thường đủ điều kiện để được hưởng một số khoản khấu trừ thuế nhất định."
-
"The bank offers lower interest rates on mortgages for owner-occupied properties."
"Ngân hàng cung cấp lãi suất thấp hơn cho các khoản thế chấp đối với bất động sản do chủ sở hữu cư trú."
-
"An owner-occupied property is typically the most valuable asset for a family."
"Một bất động sản do chủ sở hữu cư trú thường là tài sản có giá trị nhất của một gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | owner | chủ sở hữu, người chủ |
| Verb | own | sở hữu, làm chủ |
| Adjective | own | của riêng, của bản thân |
| Verb | occupy | chiếm giữ, ở, cư trú |
| Noun | occupation | sự chiếm giữ, sự cư trú; nghề nghiệp |
| Noun | property | tài sản, bất động sản |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người chiếm giữ |
| Noun | owner-occupier | người tự sở hữu và cư trú tại tài sản đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, bất động sản và pháp lý để chỉ các tài sản mà chủ sở hữu đang thực sự sinh sống, phân biệt với các bất động sản cho thuê hoặc đầu tư.
Prepositions
'Property of this type' thường được sử dụng để mô tả một loại bất động sản cụ thể. 'Property in this state' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý của tài sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary owner-occupied property (bất động sản chính chủ tự ở (nơi cư trú chính))
-
residential residential owner-occupied property (bất động sản nhà ở chính chủ)
-
single-family single-family owner-occupied property (bất động sản nhà riêng một gia đình chính chủ)
-
eligible eligible owner-occupied property (bất động sản chính chủ đủ điều kiện (để hưởng ưu đãi))
-
finance finance an owner-occupied property (tài trợ cho một bất động sản chính chủ)
-
purchase purchase an owner-occupied property (mua một bất động sản chính chủ)
-
sell sell an owner-occupied property (bán một bất động sản chính chủ)
-
insure insure an owner-occupied property (mua bảo hiểm cho một bất động sản chính chủ)
-
loan owner-occupied property loan (khoản vay mua bất động sản chính chủ)
-
market owner-occupied property market (thị trường bất động sản chính chủ)
-
tax owner-occupied property tax (thuế bất động sản chính chủ)
Idioms
-
Primary owner-occupied residence
Nơi cư trú chính của chủ sở hữu (thường có ưu đãi về thuế hoặc tài chính)
"To qualify for the tax exemption, it must be your primary owner-occupied residence."
(Để đủ điều kiện miễn thuế, đó phải là nơi cư trú chính chủ của bạn.)
-
Mortgage an owner-occupied property
Thế chấp một bất động sản chính chủ
"Many people choose to mortgage an owner-occupied property to finance its purchase."
(Nhiều người chọn thế chấp một bất động sản chính chủ để tài trợ cho việc mua nó.)
-
Owner-occupied property market
Thị trường bất động sản chính chủ (nơi các chủ sở hữu trực tiếp sinh sống)
"The owner-occupied property market is often more stable than the rental market."
(Thị trường bất động sản chính chủ thường ổn định hơn thị trường cho thuê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
owner-occupied property
Noun PhraseMột bất động sản được sử dụng làm nơi cư trú chính của chủ sở hữu.
"Owner-occupied property is often eligible for certain tax deductions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owner-occupied property".
