(Top Banner Ad)
owner-occupied property
C1
Noun Phrase C1 Bất động sản

owner-occupied property

UK: /ˌəʊnə ˈɒkjupaɪd ˈprɒpəti/ • US: /ˌoʊnər ˈɑːkjupaɪd ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản do chủ sở hữu cư trú nhà ở do chủ sở hữu sử dụng nhà do chủ nhà ở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A property that is used as a primary residence by its owner.

Vietnamese Meaning

Một bất động sản được sử dụng làm nơi cư trú chính của chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Owner-occupied property is often eligible for certain tax deductions."

    "Bất động sản do chủ sở hữu cư trú thường đủ điều kiện để được hưởng một số khoản khấu trừ thuế nhất định."

  • "The bank offers lower interest rates on mortgages for owner-occupied properties."

    "Ngân hàng cung cấp lãi suất thấp hơn cho các khoản thế chấp đối với bất động sản do chủ sở hữu cư trú."

  • "An owner-occupied property is typically the most valuable asset for a family."

    "Một bất động sản do chủ sở hữu cư trú thường là tài sản có giá trị nhất của một gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owner chủ sở hữu, người chủ
Verb own sở hữu, làm chủ
Adjective own của riêng, của bản thân
Verb occupy chiếm giữ, ở, cư trú
Noun occupation sự chiếm giữ, sự cư trú; nghề nghiệp
Noun property tài sản, bất động sản
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm giữ
Noun owner-occupier người tự sở hữu và cư trú tại tài sản đó

Synonyms

owner-resident property (bất động sản chủ sở hữu cư trú)owner-occupied home (nhà do chủ sở hữu cư trú)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
owner
English
occupied
English
property
English
owner-occupied property (modern compound)

Sự kết hợp của quyền sở hữu và nơi ở

Cụm từ 'owner-occupied property' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau, nhưng lại tạo nên một ý nghĩa rất rõ ràng trong lĩnh vực bất động sản. 'Owner' (chủ sở hữu) nói về người có quyền pháp lý với tài sản. 'Occupied' (được chiếm giữ) chỉ việc tài sản đó đang được sử dụng hoặc ở. Cuối cùng, 'property' (tài sản, bất động sản) là đối tượng được nói đến. Khi ghép lại, chúng mô tả một tài sản mà chính chủ sở hữu đang sinh sống hoặc sử dụng, phân biệt với tài sản cho thuê hoặc tài sản đầu tư.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, bất động sản và pháp lý để chỉ các tài sản mà chủ sở hữu đang thực sự sinh sống, phân biệt với các bất động sản cho thuê hoặc đầu tư.

Prepositions

of in

'Property of this type' thường được sử dụng để mô tả một loại bất động sản cụ thể. 'Property in this state' thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý của tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + owner-occupied property
  • primary primary owner-occupied property
    (bất động sản chính chủ tự ở (nơi cư trú chính))
  • residential residential owner-occupied property
    (bất động sản nhà ở chính chủ)
  • single-family single-family owner-occupied property
    (bất động sản nhà riêng một gia đình chính chủ)
  • eligible eligible owner-occupied property
    (bất động sản chính chủ đủ điều kiện (để hưởng ưu đãi))
Verb + owner-occupied property
  • finance finance an owner-occupied property
    (tài trợ cho một bất động sản chính chủ)
  • purchase purchase an owner-occupied property
    (mua một bất động sản chính chủ)
  • sell sell an owner-occupied property
    (bán một bất động sản chính chủ)
  • insure insure an owner-occupied property
    (mua bảo hiểm cho một bất động sản chính chủ)
owner-occupied property + Noun/Phrase
  • loan owner-occupied property loan
    (khoản vay mua bất động sản chính chủ)
  • market owner-occupied property market
    (thị trường bất động sản chính chủ)
  • tax owner-occupied property tax
    (thuế bất động sản chính chủ)

Idioms

  • Primary owner-occupied residence

    Nơi cư trú chính của chủ sở hữu (thường có ưu đãi về thuế hoặc tài chính)

    "To qualify for the tax exemption, it must be your primary owner-occupied residence."

    (Để đủ điều kiện miễn thuế, đó phải là nơi cư trú chính chủ của bạn.)

  • Mortgage an owner-occupied property

    Thế chấp một bất động sản chính chủ

    "Many people choose to mortgage an owner-occupied property to finance its purchase."

    (Nhiều người chọn thế chấp một bất động sản chính chủ để tài trợ cho việc mua nó.)

  • Owner-occupied property market

    Thị trường bất động sản chính chủ (nơi các chủ sở hữu trực tiếp sinh sống)

    "The owner-occupied property market is often more stable than the rental market."

    (Thị trường bất động sản chính chủ thường ổn định hơn thị trường cho thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

owner-occupied property

Noun Phrase
Lật mặt

Một bất động sản được sử dụng làm nơi cư trú chính của chủ sở hữu.

"Owner-occupied property is often eligible for certain tax deductions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "owner-occupied property".

Ước mơ sở hữu nhà riêng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sở hữu một 'owner-occupied property' (nhà ở chính chủ) là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Nó thể hiện sự ổn định tài chính, độc lập và là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời. Chính phủ thường có các chính sách ưu đãi về thuế hoặc khoản vay để khuyến khích người dân mua và sở hữu nhà riêng.

Lợi ích tài chính và sự ổn định cộng đồng

Bất động sản chính chủ thường đi kèm với các lợi ích tài chính như khấu trừ thuế (ví dụ, lãi suất thế chấp và thuế tài sản). Về mặt xã hội, các khu dân cư có tỷ lệ nhà ở chính chủ cao thường có xu hướng ổn định hơn, an ninh tốt hơn và người dân có ý thức gắn bó với cộng đồng nhiều hơn so với các khu vực chủ yếu là nhà cho thuê.