(Top Banner Ad)
investment property
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment property

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈprɒpəti/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản đầu tư tài sản đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Real estate purchased with the intention of earning a return on the investment, either through rental income, the future resale of the property, or both.

Vietnamese Meaning

Bất động sản được mua với mục đích tạo ra lợi nhuận từ khoản đầu tư, thông qua thu nhập cho thuê, bán lại tài sản trong tương lai hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to put his savings into an investment property."

    "Anh ấy quyết định dùng tiền tiết kiệm để đầu tư vào một bất động sản."

  • "Investing in investment property can be a good way to build wealth."

    "Đầu tư vào bất động sản có thể là một cách tốt để tích lũy tài sản."

  • "She manages several investment properties in the city center."

    "Cô ấy quản lý một vài bất động sản đầu tư ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest Đầu tư (tiền, thời gian, công sức vào việc gì đó)
Noun investor Nhà đầu tư
Noun investment Khoản đầu tư, sự đầu tư
Verb divest Thoái vốn, tước quyền
Noun divestment Sự thoái vốn
Noun property Tài sản, bất động sản
Noun proprietor Chủ sở hữu (đất đai, doanh nghiệp)
Adjective proprietary Thuộc quyền sở hữu, độc quyền

Synonyms

Antonyms

residential property (bất động sản để ở)primary residence (nơi cư trú chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
Latin
proprietas
Old French
proprete
English
property
English
investment property

Nguồn gốc của 'Investment Property'

Từ 'invest' (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'đặt tiền hoặc nguồn lực vào một cái gì đó với kỳ vọng thu lợi'. Từ 'property' (tài sản, bất động sản) đến từ tiếng Latin 'proprietas', nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'cái riêng của mình'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'investment property' ám chỉ một tài sản được mua với mục đích tạo ra thu nhập hoặc tăng giá trị theo thời gian, chứ không phải để ở hay sử dụng trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, bất động sản và đầu tư. Nó nhấn mạnh mục đích đầu tư của việc mua bất động sản, khác với việc mua để ở (residential property). Nó bao gồm nhiều loại hình bất động sản như căn hộ, nhà phố, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại,...

Prepositions

in into

* in: Sử dụng để chỉ việc đầu tư *vào* một loại hình bất động sản cụ thể. Ví dụ: investing in investment property.
* into: Sử dụng để chỉ việc chuyển đổi một nguồn vốn thành bất động sản đầu tư. Ví dụ: putting money into investment property.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment property
  • lucrative lucrative investment property
    (bất động sản đầu tư sinh lời cao)
  • valuable valuable investment property
    (bất động sản đầu tư có giá trị)
  • sound sound investment property
    (bất động sản đầu tư an toàn, đáng tin cậy)
  • rental rental investment property
    (bất động sản đầu tư để cho thuê)
  • commercial commercial investment property
    (bất động sản đầu tư thương mại)
Verb + investment property
  • acquire acquire an investment property
    (mua một bất động sản đầu tư)
  • manage manage an investment property
    (quản lý một bất động sản đầu tư)
  • sell sell an investment property
    (bán một bất động sản đầu tư)
  • develop develop an investment property
    (phát triển một bất động sản đầu tư)
Noun + investment property
  • portfolio of portfolio of investment properties
    (danh mục các bất động sản đầu tư)
  • return on return on investment property
    (lợi nhuận từ bất động sản đầu tư)
  • market for market for investment property
    (thị trường bất động sản đầu tư)

Idioms

  • A sound investment property

    Một bất động sản đầu tư an toàn, đáng tin cậy, có tiềm năng sinh lời tốt.

    "This apartment complex is considered a sound investment property due to its prime location and stable rental income."

    (Khu chung cư này được coi là một bất động sản đầu tư đáng tin cậy nhờ vị trí đắc địa và thu nhập cho thuê ổn định.)

  • To flip an investment property

    Mua một bất động sản với mục đích cải tạo nhanh chóng và bán lại để kiếm lời trong thời gian ngắn (thường trong vòng 1 năm).

    "Many people tried to flip investment properties during the housing boom, hoping to make quick profits."

    (Nhiều người đã cố gắng 'lướt sóng' các bất động sản đầu tư trong thời kỳ bùng nổ nhà đất, với hy vọng kiếm lời nhanh chóng.)

  • Generate passive income from an investment property

    Tạo ra thu nhập thụ động từ một bất động sản đầu tư (ví dụ: tiền thuê nhà mà không cần quá nhiều công sức quản lý hàng ngày).

    "Owning rental properties can generate significant passive income, contributing to financial independence."

    (Sở hữu các bất động sản cho thuê có thể tạo ra thu nhập thụ động đáng kể, góp phần vào sự độc lập tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment property

Danh từ
Lật mặt

Bất động sản được mua với mục đích tạo ra lợi nhuận từ khoản đầu tư, thông qua thu nhập cho thuê, bán lại tài sản trong tương lai hoặc cả hai.

"He decided to put his savings into an investment property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment property".

Bất động sản như một công cụ xây dựng của cải

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu bất động sản đầu tư được coi là một con đường quan trọng để xây dựng sự giàu có lâu dài và đạt được tự do tài chính. Nó thường được xem là một tài sản hữu hình, ít biến động hơn so với thị trường chứng khoán, và có thể mang lại thu nhập đều đặn thông qua tiền thuê hoặc tăng giá trị theo thời gian. Đây là một phương pháp phổ biến để tích lũy tài sản qua nhiều thế hệ.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư và thu nhập thụ động

Các chuyên gia tài chính thường khuyên nên đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách bao gồm các loại tài sản khác nhau, và bất động sản đầu tư là một lựa chọn phổ biến. Nó giúp giảm thiểu rủi ro khi thị trường chứng khoán biến động và cung cấp một lớp bảo vệ tài sản. Ngoài ra, bất động sản đầu tư còn là nguồn thu nhập thụ động quan trọng, giúp chủ sở hữu có nguồn tiền mặt thường xuyên mà không cần phải làm việc trực tiếp.