(Top Banner Ad)
oxidative phosphorylation
C1
Danh từ C1 Sinh hóa học

oxidative phosphorylation

UK: /ˌɒksɪˈdeɪtɪv fɒsˌfɒrɪˈleɪʃən/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪtɪv fɑːˌsfɔːrɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phosphoryl hóa oxy hóa quá trình phosphoryl hóa oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metabolic pathway in which cells use enzymes to oxidize nutrients, thereby releasing energy which is used to reform ATP.

Vietnamese Meaning

Một con đường trao đổi chất trong đó các tế bào sử dụng enzyme để oxy hóa các chất dinh dưỡng, từ đó giải phóng năng lượng được sử dụng để tái tạo ATP.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxidative phosphorylation is the primary process for ATP production in aerobic organisms."

    "Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa là quá trình chính để sản xuất ATP trong các sinh vật hiếu khí."

  • "Defects in oxidative phosphorylation can lead to mitochondrial diseases."

    "Các khiếm khuyết trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa có thể dẫn đến các bệnh về ty thể."

  • "The efficiency of oxidative phosphorylation is crucial for cellular energy balance."

    "Hiệu quả của quá trình phosphoryl hóa oxy hóa là rất quan trọng đối với sự cân bằng năng lượng của tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation Sự oxy hóa
Verb oxidize Oxy hóa
Adjective oxidative Thuộc về oxy hóa
Verb phosphorylate Phosphoryl hóa
Noun dephosphorylation Sự khử phosphoryl hóa

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oxys (sharp, acid)
Ancient Greek
genes (producing)
Modern English
oxygen (acid-producer)
Modern English
oxidize
Modern English
oxidative
Ancient Greek
phos (light)
Ancient Greek
phoros (bearing)
Ancient Greek
phosphoros (light-bringing)
Latin
phosphorus
Modern English
phosphorylate
Modern English
phosphorylation
Modern English
oxidative phosphorylation

Oxygen - Người tạo Axit

Từ 'oxygen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào cuối thế kỷ 18, ghép từ hai gốc Hy Lạp 'oxys' (nghĩa là 'sắc, axit') và 'genes' (nghĩa là 'tạo ra'). Lavoisier tin rằng oxy là yếu tố cần thiết để tạo ra tất cả các axit, dù sau này điều này được chứng minh là không hoàn toàn đúng. Trong 'oxidative phosphorylation', 'oxidative' liên quan đến các phản ứng hóa học có sự tham gia của oxy hoặc sự mất electron.

Phosphorus - Người mang Ánh sáng

Từ 'phosphorus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phosphoros', nghĩa là 'người mang ánh sáng' hoặc 'sáng rực'. Tên này được đặt vì một số dạng của nguyên tố phốt pho có khả năng phát quang trong bóng tối (phát sáng lạnh). Trong sinh học, phốt pho là một thành phần quan trọng của ATP (adenosine triphosphate), phân tử năng lượng chính của tế bào. 'Phosphorylation' là quá trình thêm một nhóm phosphate vào một phân tử khác, thường là để kích hoạt hoặc dự trữ năng lượng.

Usage Note

Oxidative phosphorylation là quá trình chính sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính cho các hoạt động của tế bào. Quá trình này diễn ra trong ty thể của tế bào eukaryote và màng tế bào của tế bào prokaryote. Nó bao gồm chuỗi vận chuyển electron và chemiosmosis. Cần phân biệt với phosphorylation ở mức cơ chất (substrate-level phosphorylation), một phương pháp sản xuất ATP khác nhưng ít hiệu quả hơn.

Prepositions

in during

Ví dụ: "Oxidative phosphorylation occurs *in* mitochondria." "ATP is generated *during* oxidative phosphorylation."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + oxidative phosphorylation
  • inhibit inhibit oxidative phosphorylation
    (ức chế phosphoryl hóa oxy hóa)
  • regulate regulate oxidative phosphorylation
    (điều hòa phosphoryl hóa oxy hóa)
  • drive drive oxidative phosphorylation
    (thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa oxy hóa)
Adjectives + oxidative phosphorylation
  • mitochondrial mitochondrial oxidative phosphorylation
    (phosphoryl hóa oxy hóa ở ty thể)
  • impaired impaired oxidative phosphorylation
    (phosphoryl hóa oxy hóa bị suy yếu)
  • efficient efficient oxidative phosphorylation
    (phosphoryl hóa oxy hóa hiệu quả)
Nouns + oxidative phosphorylation
  • oxidative phosphorylation oxidative phosphorylation pathway
    (con đường phosphoryl hóa oxy hóa)
  • oxidative phosphorylation oxidative phosphorylation system
    (hệ thống phosphoryl hóa oxy hóa)
  • defects in defects in oxidative phosphorylation
    (các khiếm khuyết trong phosphoryl hóa oxy hóa)

Idioms

  • the process of oxidative phosphorylation

    quá trình phosphoryl hóa oxy hóa (cách diễn đạt chung về quá trình này)

    "The process of oxidative phosphorylation is crucial for ATP synthesis in aerobic organisms."

    (Quá trình phosphoryl hóa oxy hóa rất quan trọng cho sự tổng hợp ATP ở các sinh vật hiếu khí.)

  • defects in oxidative phosphorylation

    các khiếm khuyết trong phosphoryl hóa oxy hóa (các vấn đề hoặc sự cố)

    "Defects in oxidative phosphorylation can lead to various metabolic disorders."

    (Các khiếm khuyết trong phosphoryl hóa oxy hóa có thể dẫn đến nhiều rối loạn chuyển hóa khác nhau.)

  • uncoupling oxidative phosphorylation

    tách rời phosphoryl hóa oxy hóa (một hiện tượng sinh hóa cụ thể)

    "Certain compounds are known for uncoupling oxidative phosphorylation, generating heat instead of ATP."

    (Một số hợp chất được biết là gây ra sự tách rời phosphoryl hóa oxy hóa, tạo ra nhiệt thay vì ATP.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidative phosphorylation

Danh từ
Lật mặt

Một con đường trao đổi chất trong đó các tế bào sử dụng enzyme để oxy hóa các chất dinh dưỡng, từ đó giải phóng năng lượng được sử dụng để tái tạo ATP.

"Oxidative phosphorylation is the primary process for ATP production in aerobic organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidative phosphorylation".

Nguồn Năng Lượng Sống

Phosphoryl hóa oxy hóa là quá trình sinh học trung tâm sản xuất phần lớn năng lượng (dưới dạng ATP) mà các tế bào của hầu hết các sinh vật phức tạp, bao gồm cả con người, cần để duy trì sự sống. Nó được coi là động cơ cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động từ suy nghĩ đến vận động, là nền tảng của sự sống hiếu khí trên Trái Đất.

Liên hệ với Bệnh tật và Lão hóa

Sự rối loạn chức năng của phosphoryl hóa oxy hóa được liên kết chặt chẽ với nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm các bệnh ty thể, bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh thoái hóa thần kinh (như Alzheimer và Parkinson), và thậm chí cả ung thư. Nghiên cứu về quá trình này cũng là trọng tâm trong việc tìm hiểu cơ chế lão hóa và phát triển các liệu pháp chống lão hóa tiềm năng.