(Top Banner Ad)
compression wave
C1
noun C1 Vật lý học

compression wave

UK: /kəmˈpreʃən weɪv/ • US: /kəmˈpreʃən weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng nén sóng dọc (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wave in which the displacement of the medium is in the same direction as the direction of propagation of the wave. This results in areas of compression and rarefaction.

Vietnamese Meaning

Một loại sóng trong đó sự dịch chuyển của môi trường xảy ra theo cùng hướng với hướng lan truyền của sóng. Điều này tạo ra các vùng nén và giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A compression wave propagated through the air caused the eardrum to vibrate."

    "Một sóng nén lan truyền trong không khí đã khiến màng nhĩ rung động."

  • "Seismic waves are both compression and shear waves, which travel through the Earth's layers."

    "Sóng địa chấn bao gồm cả sóng nén và sóng cắt, lan truyền qua các lớp của Trái Đất."

  • "The speed of a compression wave depends on the properties of the medium."

    "Tốc độ của sóng nén phụ thuộc vào các đặc tính của môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress Nén, ép lại, làm giảm thể tích.
Noun compressor Máy nén (thường dùng cho khí, hơi).
Adjective compressive Có tính nén, gây ra sự nén.
Noun decompression Sự giảm áp, sự xả nén.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compressus
Old English
wǣg
English (17th C.)
compression
English (Modern Physics)
compression wave

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Khoa Học

Thuật ngữ “sóng nén” (compression wave) là một sự kết hợp mang tính mô tả cao trong vật lý. “Compression” có nghĩa là hành động ép hoặc nén lại, trong khi “wave” là sóng. Sóng nén mô tả chính xác hiện tượng năng lượng truyền qua vật chất bằng cách liên tục làm cho các hạt vật chất bị nén lại (mật độ tăng) rồi giãn ra (mật độ giảm).

Usage Note

Sóng nén là một loại sóng dọc, ngược lại với sóng ngang. Chúng truyền qua môi trường bằng cách nén và giãn các phần tử của môi trường. Các ví dụ bao gồm sóng âm thanh truyền trong không khí và sóng P trong địa chấn học.

Prepositions

in through

The wave travels *in* a medium. The wave travels *through* a medium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compression wave
  • longitudinal longitudinal compression wave
    (Sóng nén dọc.)
  • strong strong compression wave
    (Sóng nén mạnh.)
  • primary (P-) primary compression wave
    (Sóng nén sơ cấp (Sóng P).)
Verb + compression wave
  • generate generate a compression wave
    (Tạo ra/sản sinh ra một sóng nén.)
  • detect detect the compression wave
    (Phát hiện sóng nén.)
Noun + compression wave
  • sound sound compression wave
    (Sóng nén âm thanh.)
  • shock shock compression wave
    (Sóng xung kích nén (sóng nén gây sốc).)

Idioms

  • P-wave (Primary compression wave)

    Sóng P (Sóng nén sơ cấp). Loại sóng địa chấn nhanh nhất, truyền dọc.

    "Seismologists detected the P-wave moments before the destructive S-wave arrived."

    (Các nhà địa chấn học đã phát hiện sóng P vài khoảnh khắc trước khi sóng S gây phá hủy ập đến.)

  • Compression and rarefaction waves

    Sóng nén và sóng giãn (Mô tả chu kỳ đầy đủ của sóng dọc).

    "Sound energy propagates through the medium via continuous compression and rarefaction waves."

    (Năng lượng âm thanh lan truyền qua môi trường thông qua các sóng nén và sóng giãn liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression wave

noun
Lật mặt

Một loại sóng trong đó sự dịch chuyển của môi trường xảy ra theo cùng hướng với hướng lan truyền của sóng. Điều này tạo ra các vùng nén và giãn.

"A compression wave propagated through the air caused the eardrum to vibrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression wave".

Tiếng Nổ Siêu Thanh (Sonic Boom)

Khi máy bay di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh (supersonic), nó tạo ra một sự tích tụ áp suất cực lớn phía trước. Sự tích tụ này giải phóng thành một sóng nén siêu mạnh, hay sóng xung kích, gây ra tiếng nổ lớn mà chúng ta thường gọi là 'tiếng nổ siêu thanh' (sonic boom). Đây là minh chứng rõ ràng về sức mạnh vật lý của sóng nén trong không khí.

Cảnh Báo Động Đất Sớm

Trong khoa học địa chấn, sóng nén được gọi là Sóng P (Primary wave). Sóng P luôn là sóng đầu tiên được ghi nhận bởi các máy đo địa chấn vì nó truyền đi nhanh nhất. Mặc dù Sóng P không gây ra thiệt hại lớn, nhưng việc phát hiện nó cung cấp khoảng thời gian quý giá (vài giây đến vài chục giây) để kích hoạt hệ thống cảnh báo trước khi các sóng S (sóng cắt) và sóng bề mặt gây nguy hiểm ập tới.