(Top Banner Ad)
primary wave
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Vật lý

primary wave

UK: /ˈpraɪməri weɪv/ • US: /ˈpraɪˌmɛri weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng sơ cấp sóng P
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A longitudinal seismic wave that travels through the interior of the earth and is usually the first wave to be recorded on a seismograph after an earthquake. Also known as a P-wave.

Vietnamese Meaning

Một sóng địa chấn dọc truyền qua bên trong trái đất và thường là sóng đầu tiên được ghi lại trên máy đo địa chấn sau một trận động đất. Còn được gọi là sóng P.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arrival of the primary wave indicated the earthquake's origin was relatively close."

    "Sự xuất hiện của sóng P cho thấy nguồn gốc của trận động đất tương đối gần."

  • "Scientists analyzed the timing of the primary wave to determine the earthquake's location."

    "Các nhà khoa học đã phân tích thời gian của sóng P để xác định vị trí của trận động đất."

  • "The primary wave's speed varies depending on the density of the material it travels through."

    "Tốc độ của sóng P thay đổi tùy thuộc vào mật độ của vật chất mà nó truyền qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective primary chính, sơ cấp, ban đầu
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun wave sóng, làn sóng
Verb wave vẫy, lượn sóng
Adjective wavy gợn sóng, lượn sóng
Verb waver dao động, lung lay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Latin
primarius
Proto-Germanic
*wagō
Old English
wagian

Nguồn gốc của 'primary'

Từ 'primary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primarius', mang nghĩa 'thuộc về hàng đầu' hoặc 'chủ yếu', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'primus' có nghĩa là 'đầu tiên'. Điều này phản ánh tính chất 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất' của nó.

Sự ra đời của sóng P

Cụm từ 'primary wave' (sóng sơ cấp hay sóng P) được sử dụng trong địa vật lý và địa chấn học để chỉ loại sóng địa chấn đầu tiên và nhanh nhất đến một trạm thu. Tên gọi này được đặt vào đầu thế kỷ 20, thể hiện rõ vai trò 'sơ cấp' hay 'đầu tiên' của nó so với các loại sóng khác trong một trận động đất.

Usage Note

Sóng P là một loại sóng địa chấn có thể truyền qua chất rắn, chất lỏng và chất khí. Vì sóng P truyền nhanh hơn sóng S (secondary wave), nó là sóng đầu tiên đến các trạm quan sát sau một trận động đất.

Prepositions

through in

'Through' diễn tả sự truyền qua một vật chất (e.g., 'The primary wave travels through the earth's crust'). 'In' diễn tả sự tồn tại bên trong một khu vực (e.g., 'The increase in primary wave activity suggests higher earthquake potential').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + primary wave
  • seismic seismic primary wave
    (sóng địa chấn sơ cấp)
  • compressional compressional primary wave
    (sóng nén sơ cấp)
Verb + primary wave
  • detect detect primary waves
    (phát hiện sóng sơ cấp)
  • record record primary waves
    (ghi lại sóng sơ cấp)
  • travel primary waves travel faster
    (sóng sơ cấp di chuyển nhanh hơn)
Noun + primary wave
  • speed the speed of primary waves
    (tốc độ của sóng sơ cấp)
  • arrival primary wave arrival
    (sự đến của sóng sơ cấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primary wave

Danh từ
Lật mặt

Một sóng địa chấn dọc truyền qua bên trong trái đất và thường là sóng đầu tiên được ghi lại trên máy đo địa chấn sau một trận động đất. Còn được gọi là sóng P.

"The arrival of the primary wave indicated the earthquake's origin was relatively close."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A primary wave is the fastest type of seismic wave and can travel through solids and liquids.
Sóng sơ cấp là loại sóng địa chấn nhanh nhất và có thể truyền qua chất rắn và chất lỏng.
Phủ định
A primary wave is not the only type of wave generated by earthquakes; secondary waves also exist.
Sóng sơ cấp không phải là loại sóng duy nhất được tạo ra bởi động đất; sóng thứ cấp cũng tồn tại.
Nghi vấn
Is a primary wave faster than a secondary wave?
Sóng sơ cấp có nhanh hơn sóng thứ cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primary wave".

Sóng P và Cảnh báo Sớm Động đất

Sóng sơ cấp (P-wave) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ thống cảnh báo sớm động đất. Vì chúng di chuyển nhanh nhất, việc phát hiện sóng P cho phép các nhà khoa học có vài giây hoặc thậm chí vài phút quý giá để cảnh báo người dân trước khi các sóng S (sóng thứ cấp) và sóng bề mặt gây phá hủy đến. Điều này có thể giúp cứu sống nhiều người và giảm thiểu thiệt hại về tài sản.

Hiểu biết về Cấu trúc Trái đất

Bằng cách nghiên cứu cách sóng P truyền qua các lớp khác nhau của Trái đất, các nhà khoa học có thể vẽ bản đồ cấu trúc bên trong hành tinh của chúng ta, bao gồm lõi, lớp phủ và vỏ. Sự thay đổi tốc độ và hướng đi của sóng P cung cấp thông tin quý giá về mật độ và trạng thái vật chất sâu bên trong lòng đất, từ đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành tinh mình đang sống.