(Top Banner Ad)
pacifications
C1
Noun (Danh từ) C1 Chính trị, Lịch sử, Quân sự

pacifications

UK: /pæsɪfɪˈkeɪʃənz/ • US: /pæsɪfɪˈkeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình định các biện pháp bình định hành động bình định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act, process, or result of pacifying someone or something; the reduction of unrest or violence, often by force or political maneuvering.

Vietnamese Meaning

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc bình định ai đó hoặc cái gì đó; sự giảm bớt tình trạng bất ổn hoặc bạo lực, thường bằng vũ lực hoặc thao túng chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's pacifications of the rebellious provinces were met with international condemnation."

    "Các hành động bình định của chính phủ đối với các tỉnh nổi loạn đã vấp phải sự lên án quốc tế."

  • "The history of colonial pacifications is often a brutal one."

    "Lịch sử của các cuộc bình định thuộc địa thường là một lịch sử tàn bạo."

  • "These pacifications led to lasting resentment amongst the local population."

    "Những cuộc bình định này dẫn đến sự oán giận lâu dài trong dân chúng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pacifier núm vú giả (cho em bé), người/vật làm dịu
Verb pacify làm dịu đi, xoa dịu, bình định
Adjective pacific hòa bình, thái bình, yên tĩnh
Adverb pacifically một cách hòa bình
Noun pacifist người theo chủ nghĩa hòa bình
Noun pacifism chủ nghĩa hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

counterinsurgency (chống nổi dậy)military occupation (chiếm đóng quân sự)

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k-
Latin
pax (peace), facere (to make)
Late Latin
pacificatio (a making of peace)
Old French
pacification
English
pacification

Hành trình hòa bình của từ 'pacifications'

Từ 'pacifications' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ hai yếu tố chính: 'pax' có nghĩa là 'hòa bình' và 'facere' có nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Ban đầu, ý nghĩa của từ này là 'việc tạo ra hòa bình' hay 'làm cho hòa bình'. Sau đó, nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi gia nhập tiếng Anh, mang theo ý nghĩa 'làm dịu đi, bình định' hoặc 'quá trình thiết lập hòa bình, thường là bằng vũ lực sau xung đột'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc áp đặt hòa bình bằng vũ lực hoặc các biện pháp đàn áp, không phải là một giải pháp hòa bình thực sự.

Prepositions

of in

Pacification *of* a region: bình định một khu vực. Pacification *in* a certain manner: bình định theo một cách thức nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacifications
  • successful successful pacifications
    (những cuộc bình định thành công)
  • military military pacifications
    (các cuộc bình định quân sự)
  • brutal brutal pacifications
    (những cuộc bình định tàn bạo)
Verb + pacifications
  • undertake undertake pacifications
    (thực hiện các cuộc bình định)
  • resist resist pacifications
    (chống lại các cuộc bình định)
  • initiate initiate pacifications
    (khởi xướng các cuộc bình định)

Idioms

  • military pacification campaigns

    các chiến dịch bình định quân sự

    "The government launched several military pacification campaigns in the rebellious regions."

    (Chính phủ đã phát động một số chiến dịch bình định quân sự ở các vùng nổi dậy.)

  • policies of pacification

    các chính sách bình định

    "The new administration focused on policies of pacification to restore order."

    (Chính quyền mới tập trung vào các chính sách bình định để lập lại trật tự.)

  • efforts at pacifications

    các nỗ lực bình định

    "Despite ongoing efforts at pacifications, tensions remained high in the area."

    (Mặc dù các nỗ lực bình định vẫn tiếp diễn, căng thẳng vẫn còn cao trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacifications

Noun (Danh từ)
Lật mặt

Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc bình định ai đó hoặc cái gì đó; sự giảm bớt tình trạng bất ổn hoặc bạo lực, thường bằng vũ lực hoặc thao túng chính trị.

"The government's pacifications of the rebellious provinces were met with international condemnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacifications".

'Pacifications' trong Lịch sử Quân sự

Trong lịch sử quân sự, đặc biệt là trong các cuộc xung đột như Chiến tranh Việt Nam, thuật ngữ 'pacification' (thường dùng ở dạng số ít, hoặc 'pacifications' khi nói đến nhiều hoạt động) được dùng để chỉ các chương trình hoặc hoạt động quân sự và dân sự quy mô lớn nhằm bình định, kiểm soát các vùng lãnh thổ bị ảnh hưởng bởi nổi dậy hoặc kháng chiến. Mục tiêu là giành được lòng dân, ổn định khu vực và loại bỏ ảnh hưởng của lực lượng đối lập.

Ý nghĩa Kép của 'Pacifications'

Từ 'pacifications' mang một ý nghĩa kép phức tạp. Một mặt, nó có thể chỉ hành động làm dịu đi, mang lại hòa bình và sự yên tĩnh thực sự sau một xung đột. Mặt khác, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự, nó có thể ám chỉ việc đàn áp hoặc kiểm soát một cách cưỡng bức để ngăn chặn sự phản kháng, không nhất thiết dẫn đến hòa bình bền vững mà có thể là sự im lặng do áp lực hoặc cưỡng chế.