(Top Banner Ad)
package tourism
B2
noun B2 Du lịch

package tourism

UK: /ˈpækɪdʒ ˈtʊərɪzəm/ • US: /ˈpækɪdʒ ˈtʊrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch trọn gói du lịch theo gói gói du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism in which travel arrangements such as transportation, accommodation, and meals are sold together as a package.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch mà các dịch vụ như vận chuyển, chỗ ở và bữa ăn được bán cùng nhau dưới dạng một gói dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Package tourism is popular among families and budget travelers."

    "Du lịch trọn gói phổ biến với các gia đình và những người du lịch tiết kiệm."

  • "The travel agency offers various package tourism options to Europe."

    "Công ty du lịch cung cấp nhiều lựa chọn du lịch trọn gói đến châu Âu."

  • "Package tourism can be a convenient way to explore a new country."

    "Du lịch trọn gói có thể là một cách thuận tiện để khám phá một đất nước mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package gói hàng, gói dịch vụ
Verb package đóng gói, sắp xếp thành gói
Noun packaging vật liệu đóng gói, sự đóng gói
Adjective packaged được đóng gói, được bao gồm trong gói
Noun tour chuyến du lịch, chuyến đi
Verb tour đi du lịch, đi vòng quanh
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch, hoạt động du lịch
Adjective touristy mang tính du lịch, nhiều khách du lịch

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pacque
Middle English
pakke
French
tour
English
tourist
English
tourism
English (Compound)
package tourism

Nguồn gốc của "Du lịch trọn gói"

Cụm từ "package tourism" (du lịch trọn gói) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "package" (gói) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'pacque' (nghĩa là bó, bọc), sau đó phát triển thành 'pakke' trong tiếng Anh trung cổ. Nó ám chỉ một tập hợp các món đồ được gói lại với nhau. Từ "tourism" (du lịch) có nguồn gốc từ 'tour' trong tiếng Pháp (nghĩa là một chuyến đi, một vòng), từ đó hình thành 'tourist' (khách du lịch) và 'tourism' (ngành du lịch) trong tiếng Anh. Khi kết hợp lại, "package tourism" ra đời để chỉ một loại hình du lịch mà tất cả các dịch vụ (vận chuyển, chỗ ở, bữa ăn, tham quan) được gộp chung thành một "gói" duy nhất, mang lại sự tiện lợi và đơn giản cho du khách.

Usage Note

Package tourism nhấn mạnh sự tiện lợi và tiết kiệm chi phí bằng cách gộp các dịch vụ du lịch. Nó khác với hình thức du lịch tự túc (independent travel) nơi du khách tự lên kế hoạch và đặt dịch vụ riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + package tourism
  • affordable affordable package tourism
    (du lịch trọn gói giá cả phải chăng)
  • luxury luxury package tourism
    (du lịch trọn gói sang trọng)
  • mass mass package tourism
    (du lịch trọn gói đại chúng)
  • all-inclusive all-inclusive package tourism
    (du lịch trọn gói bao gồm tất cả)
  • sustainable sustainable package tourism
    (du lịch trọn gói bền vững)
Verb + package tourism
  • offer offer package tourism
    (cung cấp du lịch trọn gói)
  • promote promote package tourism
    (quảng bá du lịch trọn gói)
  • book book package tourism
    (đặt du lịch trọn gói)
  • develop develop package tourism
    (phát triển du lịch trọn gói)
  • regulate regulate package tourism
    (quản lý du lịch trọn gói)
Noun phrases related to package tourism
  • growth the growth of package tourism
    (sự tăng trưởng của du lịch trọn gói)
  • impact the impact of package tourism
    (tác động của du lịch trọn gói)

Idioms

  • boom in package tourism

    sự bùng nổ của du lịch trọn gói

    "The island experienced a boom in package tourism after the new airport opened."

    (Hòn đảo này đã trải qua sự bùng nổ của du lịch trọn gói sau khi sân bay mới mở cửa.)

  • decline of package tourism

    sự suy giảm của du lịch trọn gói

    "Many analysts predict a decline of package tourism as independent travel becomes more popular."

    (Nhiều nhà phân tích dự đoán sự suy giảm của du lịch trọn gói khi du lịch tự túc ngày càng phổ biến.)

  • future of package tourism

    tương lai của du lịch trọn gói

    "Tour operators are constantly innovating to shape the future of package tourism."

    (Các nhà điều hành tour không ngừng đổi mới để định hình tương lai của du lịch trọn gói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

package tourism

noun
Lật mặt

Hình thức du lịch mà các dịch vụ như vận chuyển, chỗ ở và bữa ăn được bán cùng nhau dưới dạng một gói dịch vụ.

"Package tourism is popular among families and budget travelers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "package tourism".

Sự trỗi dậy của du lịch đại chúng sau Thế chiến II

Khái niệm du lịch trọn gói bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi sau Thế chiến thứ hai, đặc biệt ở các nước phương Tây. Khi nền kinh tế phục hồi và tầng lớp trung lưu có thu nhập khả dụng cùng thời gian nghỉ ngơi nhiều hơn, các công ty du lịch đã đóng gói các chuyến đi đến các điểm đến nắng ấm, bao gồm mọi thứ từ chuyến bay đến chỗ ở. Điều này giúp du lịch trở nên dễ tiếp cận và phải chăng hơn cho số đông, đánh dấu sự ra đời của du lịch đại chúng.

Sự đánh đổi: Tiện lợi so với Trải nghiệm đích thực

Một trong những cuộc tranh luận chính xung quanh du lịch trọn gói là sự đánh đổi giữa tiện lợi tối đa và trải nghiệm văn hóa đích thực. Du lịch trọn gói mang lại sự thoải mái tuyệt đối khi mọi thứ đều được sắp xếp sẵn, giảm thiểu lo lắng cho du khách. Tuy nhiên, nó đôi khi có thể khiến du khách bị tách biệt khỏi cuộc sống và văn hóa địa phương, thay vào đó là những trải nghiệm được thiết kế riêng cho khách du lịch, ít có cơ hội tương tác sâu với người dân bản địa.