(Top Banner Ad)
tour operator
B1
Danh từ B1 Du lịch

tour operator

UK: /tʊər ˈɒpəreɪtər/ • US: /tʊr ˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà điều hành tour công ty lữ hành người điều hành tour
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that creates and/or promotes tours and vacations.

Vietnamese Meaning

Một công ty tạo ra và/hoặc quảng bá các tour du lịch và kỳ nghỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tour operator arranged a fantastic trip to Italy."

    "Nhà điều hành tour đã sắp xếp một chuyến đi tuyệt vời đến Ý."

  • "Our tour operator offers a wide range of holiday packages."

    "Nhà điều hành tour của chúng tôi cung cấp một loạt các gói kỳ nghỉ đa dạng."

  • "You should book your tour through a reputable tour operator."

    "Bạn nên đặt tour của mình thông qua một nhà điều hành tour uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tour chuyến đi, cuộc du lịch
Verb tour đi du lịch, đi tham quan
Noun tourist khách du lịch
Noun tourism ngành du lịch, du lịch
Verb operate vận hành, điều hành
Noun operation sự vận hành, hoạt động
Noun operator người điều hành, nhà khai thác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare (to turn on a lathe)
Old French
tor (a turn, a trick, a journey)
English
tour (early 17th century)
Latin
operari (to work, to toil)
Latin
operator (a worker, a doer)
English
operator (late 16th century)
English
tour operator (compound word, 20th century)

Sự kết hợp hoàn hảo của 'chuyến đi' và 'người điều hành'

Từ 'tour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tor', nghĩa là 'một vòng quay' hoặc 'một hành trình'. Trong khi đó, 'operator' đến từ tiếng Latin 'operari', có nghĩa là 'làm việc' hay 'điều hành'. Khi kết hợp lại thành 'tour operator', cụm từ này mô tả một cá nhân hoặc công ty chuyên trách việc tổ chức, lên kế hoạch và thực hiện các chuyến đi trọn gói, đảm bảo mọi khía cạnh của chuyến du lịch cho du khách.

Usage Note

Tour operator thường là một công ty lớn, có khả năng tự thiết kế, tổ chức và bán các gói du lịch hoàn chỉnh. Họ khác với 'travel agent' (đại lý du lịch), là người bán các gói du lịch do các tour operator khác tạo ra. Tour operator có thể trực tiếp làm việc với khách hàng hoặc thông qua các đại lý du lịch.

Prepositions

with for

Ví dụ: works with hotels, responsible for customers. 'With' thường chỉ sự hợp tác, 'for' chỉ trách nhiệm hoặc đối tượng phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tour operator
  • major major tour operator
    (công ty lữ hành lớn)
  • leading leading tour operator
    (công ty lữ hành hàng đầu)
  • local local tour operator
    (công ty lữ hành địa phương)
  • reputable reputable tour operator
    (công ty lữ hành uy tín)
Verb + tour operator
  • choose a choose a tour operator
    (chọn một công ty lữ hành)
  • book with a book with a tour operator
    (đặt tour với một công ty lữ hành)
  • work with a work with a tour operator
    (làm việc với một công ty lữ hành)
Noun + tour operator (Types)
  • package package tour operator
    (công ty lữ hành trọn gói)
  • adventure adventure tour operator
    (công ty lữ hành phiêu lưu)
  • luxury luxury tour operator
    (công ty lữ hành cao cấp)

Idioms

  • licensed tour operator

    công ty lữ hành có giấy phép

    "Always check if your chosen company is a licensed tour operator."

    (Luôn kiểm tra xem công ty bạn chọn có phải là công ty lữ hành có giấy phép không.)

  • independent tour operator

    công ty lữ hành độc lập

    "Some travelers prefer booking with an independent tour operator for a more personalized experience."

    (Một số du khách thích đặt tour với một công ty lữ hành độc lập để có trải nghiệm cá nhân hóa hơn.)

  • specialist tour operator

    công ty lữ hành chuyên biệt

    "For wildlife safaris, it's best to use a specialist tour operator."

    (Đối với các chuyến đi săn động vật hoang dã, tốt nhất nên sử dụng một công ty lữ hành chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tour operator

Danh từ
Lật mặt

Một công ty tạo ra và/hoặc quảng bá các tour du lịch và kỳ nghỉ.

"The tour operator arranged a fantastic trip to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tour operator".

Người Kiến Tạo Trải Nghiệm Du Lịch

Các công ty lữ hành đóng vai trò trung tâm trong ngành du lịch hiện đại, là cầu nối giúp du khách dễ dàng tiếp cận những điểm đến và trải nghiệm phức tạp. Họ đơn giản hóa quá trình lập kế hoạch, đặt chỗ và thực hiện chuyến đi, biến những chuyến phiêu lưu tưởng chừng khó khăn thành hiện thực cho mọi người. Nhờ có họ, mô hình du lịch trọn gói (package tour) trở nên phổ biến, mở ra cánh cửa du lịch cho nhiều tầng lớp xã hội.

Du Lịch Bền Vững và Vai Trò của Tour Operator

Trong bối cảnh du lịch bền vững ngày càng được quan tâm, nhiều công ty lữ hành đang chủ động tích hợp các hoạt động thân thiện với môi trường và cộng đồng địa phương vào các tour của mình. Họ có thể ủng hộ các sáng kiến bảo tồn thiên nhiên, hợp tác với người dân bản địa một cách công bằng, hoặc khuyến khích du khách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, góp phần vào sự phát triển du lịch có trách nhiệm và lâu dài.