tour operator
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tour operator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một công ty tạo ra và/hoặc quảng bá các tour du lịch và kỳ nghỉ.
Definition (English Meaning)
A company that creates and/or promotes tours and vacations.
Ví dụ Thực tế với 'Tour operator'
-
"The tour operator arranged a fantastic trip to Italy."
"Nhà điều hành tour đã sắp xếp một chuyến đi tuyệt vời đến Ý."
-
"Our tour operator offers a wide range of holiday packages."
"Nhà điều hành tour của chúng tôi cung cấp một loạt các gói kỳ nghỉ đa dạng."
-
"You should book your tour through a reputable tour operator."
"Bạn nên đặt tour của mình thông qua một nhà điều hành tour uy tín."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tour operator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tour operator
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tour operator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tour operator thường là một công ty lớn, có khả năng tự thiết kế, tổ chức và bán các gói du lịch hoàn chỉnh. Họ khác với 'travel agent' (đại lý du lịch), là người bán các gói du lịch do các tour operator khác tạo ra. Tour operator có thể trực tiếp làm việc với khách hàng hoặc thông qua các đại lý du lịch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: works with hotels, responsible for customers. 'With' thường chỉ sự hợp tác, 'for' chỉ trách nhiệm hoặc đối tượng phục vụ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tour operator'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.