compulsive behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Repetitive behaviors or mental acts that an individual feels driven to perform in response to an obsession or according to rules that must be applied rigidly.
Vietnamese Meaning
Hành vi lặp đi lặp lại hoặc các hành động tinh thần mà một cá nhân cảm thấy bị thúc đẩy phải thực hiện để đáp ứng một nỗi ám ảnh hoặc theo các quy tắc phải được áp dụng một cách cứng nhắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Washing hands repeatedly is an example of compulsive behavior often associated with OCD."
"Rửa tay liên tục là một ví dụ về hành vi cưỡng chế thường liên quan đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế."
-
"His compulsive behavior was interfering with his daily life."
"Hành vi cưỡng chế của anh ấy đang cản trở cuộc sống hàng ngày của anh ấy."
-
"Treatment can help manage compulsive behavior."
"Điều trị có thể giúp kiểm soát hành vi cưỡng chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | buộc, ép buộc, thúc ép |
| Noun | compulsion | sự thôi thúc không thể cưỡng lại; sự ép buộc |
| Adjective | compulsive | có tính cưỡng chế, khó kiểm soát, không thể dừng lại |
| Adverb | compulsively | một cách cưỡng chế, không tự chủ được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hành vi cưỡng chế thường được thực hiện để giảm bớt sự lo lắng hoặc ngăn chặn một sự kiện hoặc tình huống đáng sợ. Tuy nhiên, những hành vi này không thực tế hoặc quá mức liên quan đến những gì chúng được thiết kế để ngăn chặn.
Prepositions
in (trong): 'Compulsive behavior in individuals with OCD.' - chỉ ra sự biểu hiện của hành vi cưỡng chế. towards (hướng tới): 'The behavior is compulsive towards cleanliness.' - chỉ ra mục tiêu hoặc đối tượng của hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhibit compulsive behavior (biểu hiện hành vi mang tính cưỡng chế)
-
control compulsive behavior (kiểm soát hành vi mang tính cưỡng chế)
-
struggle with compulsive behavior (vật lộn với hành vi mang tính cưỡng chế)
-
lead to compulsive behavior (dẫn đến hành vi mang tính cưỡng chế)
-
obsessive- compulsive behavior (hành vi ám ảnh cưỡng chế)
-
repetitive compulsive behavior (hành vi cưỡng chế lặp đi lặp lại)
-
harmful compulsive behavior (hành vi cưỡng chế có hại)
-
mild compulsive behavior (hành vi cưỡng chế ở mức độ nhẹ)
Idioms
-
a slave to a habit
Là nô lệ của một thói quen (không thể từ bỏ một hành động lặp đi lặp lại).
"He checks his phone every minute; he's a slave to a habit."
(Anh ấy kiểm tra điện thoại mỗi phút; anh ấy đúng là nô lệ của thói quen.)
-
can't help oneself
Không thể kiềm chế bản thân, không thể không làm gì đó.
"She knows she shouldn't eat so much sugar, but she just can't help herself."
(Cô ấy biết mình không nên ăn nhiều đường, nhưng cô ấy không thể kiềm chế được.)
-
like a moth to a flame
Như con thiêu thân lao vào lửa (bị thu hút vào thứ gì đó một cách không thể cưỡng lại, dù biết là nguy hiểm).
"He was drawn to gambling like a moth to a flame, a classic example of compulsive behavior."
(Anh ta bị cờ bạc cuốn hút như con thiêu thân lao vào lửa, một ví dụ điển hình của hành vi cưỡng chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsive behavior
Danh từHành vi lặp đi lặp lại hoặc các hành động tinh thần mà một cá nhân cảm thấy bị thúc đẩy phải thực hiện để đáp ứng một nỗi ám ảnh hoặc theo các quy tắc phải được áp dụng một cách cứng nhắc.
"Washing hands repeatedly is an example of compulsive behavior often associated with OCD."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Compulsive behavior can significantly impact a person's daily life. |
Hành vi cưỡng chế có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người. |
| Phủ định | He doesn't exhibit any compulsive behavior, suggesting a healthy coping mechanism. |
Anh ấy không thể hiện bất kỳ hành vi cưỡng chế nào, cho thấy một cơ chế đối phó lành mạnh. |
| Nghi vấn | Is compulsive behavior always a sign of a deeper psychological issue? |
Hành vi cưỡng chế có phải luôn là dấu hiệu của một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to seek therapy because her compulsive shopping is affecting her finances. |
Cô ấy sẽ tìm kiếm liệu pháp tâm lý vì thói quen mua sắm cưỡng chế của cô ấy đang ảnh hưởng đến tài chính của cô ấy. |
| Phủ định | They are not going to tolerate his compulsive lying anymore. |
Họ sẽ không tha thứ cho thói quen nói dối cưỡng chế của anh ta nữa. |
| Nghi vấn | Are you going to let your compulsive behavior ruin your relationships? |
Bạn có định để hành vi cưỡng chế của bạn phá hỏng các mối quan hệ của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive behavior".
