(Top Banner Ad)
compulsive behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Y học

compulsive behavior

UK: /kəmˈpʌlsɪv bɪˈheɪvjə/ • US: /kəmˈpʌlsɪv bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi cưỡng chế hành vi ép buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Repetitive behaviors or mental acts that an individual feels driven to perform in response to an obsession or according to rules that must be applied rigidly.

Vietnamese Meaning

Hành vi lặp đi lặp lại hoặc các hành động tinh thần mà một cá nhân cảm thấy bị thúc đẩy phải thực hiện để đáp ứng một nỗi ám ảnh hoặc theo các quy tắc phải được áp dụng một cách cứng nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Washing hands repeatedly is an example of compulsive behavior often associated with OCD."

    "Rửa tay liên tục là một ví dụ về hành vi cưỡng chế thường liên quan đến chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế."

  • "His compulsive behavior was interfering with his daily life."

    "Hành vi cưỡng chế của anh ấy đang cản trở cuộc sống hàng ngày của anh ấy."

  • "Treatment can help manage compulsive behavior."

    "Điều trị có thể giúp kiểm soát hành vi cưỡng chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel buộc, ép buộc, thúc ép
Noun compulsion sự thôi thúc không thể cưỡng lại; sự ép buộc
Adjective compulsive có tính cưỡng chế, khó kiểm soát, không thể dừng lại
Adverb compulsively một cách cưỡng chế, không tự chủ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (com- 'cùng nhau' + pellere 'thúc đẩy')
Latin
compulsus (quá khứ phân từ của compellere)
Late Middle English
compulsive

Nguồn Gốc Của Sự "Thúc Đẩy"

Từ 'compulsive' có gốc từ Latin 'compellere', nghĩa là 'thúc đẩy cùng nhau' hoặc 'ép buộc'. Hãy hình dung một lực vô hình đẩy bạn phải làm một điều gì đó, dù bạn không muốn. Đó chính là cảm giác 'cưỡng chế' mà từ này mô tả. Nó không chỉ là một lựa chọn, mà là một sự thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong.

Usage Note

Hành vi cưỡng chế thường được thực hiện để giảm bớt sự lo lắng hoặc ngăn chặn một sự kiện hoặc tình huống đáng sợ. Tuy nhiên, những hành vi này không thực tế hoặc quá mức liên quan đến những gì chúng được thiết kế để ngăn chặn.

Prepositions

in towards

in (trong): 'Compulsive behavior in individuals with OCD.' - chỉ ra sự biểu hiện của hành vi cưỡng chế. towards (hướng tới): 'The behavior is compulsive towards cleanliness.' - chỉ ra mục tiêu hoặc đối tượng của hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsive behavior
  • exhibit compulsive behavior
    (biểu hiện hành vi mang tính cưỡng chế)
  • control compulsive behavior
    (kiểm soát hành vi mang tính cưỡng chế)
  • struggle with compulsive behavior
    (vật lộn với hành vi mang tính cưỡng chế)
  • lead to compulsive behavior
    (dẫn đến hành vi mang tính cưỡng chế)
Adjective + compulsive behavior
  • obsessive- compulsive behavior
    (hành vi ám ảnh cưỡng chế)
  • repetitive compulsive behavior
    (hành vi cưỡng chế lặp đi lặp lại)
  • harmful compulsive behavior
    (hành vi cưỡng chế có hại)
  • mild compulsive behavior
    (hành vi cưỡng chế ở mức độ nhẹ)

Idioms

  • a slave to a habit

    Là nô lệ của một thói quen (không thể từ bỏ một hành động lặp đi lặp lại).

    "He checks his phone every minute; he's a slave to a habit."

    (Anh ấy kiểm tra điện thoại mỗi phút; anh ấy đúng là nô lệ của thói quen.)

  • can't help oneself

    Không thể kiềm chế bản thân, không thể không làm gì đó.

    "She knows she shouldn't eat so much sugar, but she just can't help herself."

    (Cô ấy biết mình không nên ăn nhiều đường, nhưng cô ấy không thể kiềm chế được.)

  • like a moth to a flame

    Như con thiêu thân lao vào lửa (bị thu hút vào thứ gì đó một cách không thể cưỡng lại, dù biết là nguy hiểm).

    "He was drawn to gambling like a moth to a flame, a classic example of compulsive behavior."

    (Anh ta bị cờ bạc cuốn hút như con thiêu thân lao vào lửa, một ví dụ điển hình của hành vi cưỡng chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsive behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi lặp đi lặp lại hoặc các hành động tinh thần mà một cá nhân cảm thấy bị thúc đẩy phải thực hiện để đáp ứng một nỗi ám ảnh hoặc theo các quy tắc phải được áp dụng một cách cứng nhắc.

"Washing hands repeatedly is an example of compulsive behavior often associated with OCD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Compulsive behavior can significantly impact a person's daily life.
Hành vi cưỡng chế có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.
Phủ định
He doesn't exhibit any compulsive behavior, suggesting a healthy coping mechanism.
Anh ấy không thể hiện bất kỳ hành vi cưỡng chế nào, cho thấy một cơ chế đối phó lành mạnh.
Nghi vấn
Is compulsive behavior always a sign of a deeper psychological issue?
Hành vi cưỡng chế có phải luôn là dấu hiệu của một vấn đề tâm lý sâu sắc hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to seek therapy because her compulsive shopping is affecting her finances.
Cô ấy sẽ tìm kiếm liệu pháp tâm lý vì thói quen mua sắm cưỡng chế của cô ấy đang ảnh hưởng đến tài chính của cô ấy.
Phủ định
They are not going to tolerate his compulsive lying anymore.
Họ sẽ không tha thứ cho thói quen nói dối cưỡng chế của anh ta nữa.
Nghi vấn
Are you going to let your compulsive behavior ruin your relationships?
Bạn có định để hành vi cưỡng chế của bạn phá hỏng các mối quan hệ của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsive behavior".

Góc Nhìn Y Học: Rối Loạn Ám Ảnh Cưỡng Chế (OCD)

Trong văn hóa và y học phương Tây, 'compulsive behavior' là triệu chứng cốt lõi của Rối loạn Ám ảnh Cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder - OCD). Đây không chỉ là một thói quen xấu mà là một tình trạng sức khỏe tâm thần được công nhận. Người bệnh cảm thấy bị thôi thúc thực hiện các hành vi (cưỡng chế) để giảm bớt lo lắng từ những suy nghĩ xâm nhập (ám ảnh). Sự hiểu biết này đã giúp giảm kỳ thị và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự điều trị.

Trong Văn Hóa Đại Chúng

Các hành vi cưỡng chế thường được khắc họa trong phim ảnh và chương trình truyền hình phương Tây. Đôi khi nó được dùng để gây hài, như nhân vật Monica Geller trong phim 'Friends' với tính cách ưa sạch sẽ quá mức. Đôi khi nó được dùng để nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần, như trong bộ phim 'As Good as It Gets'. Điều này đã làm cho khái niệm này trở nên quen thuộc hơn với công chúng.