viewed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'view': to look at or consider something.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'view': nhìn vào hoặc xem xét điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film was viewed by millions of people."
"Bộ phim đã được hàng triệu người xem."
-
"The situation was viewed with concern."
"Tình hình được xem xét với sự lo ngại."
-
"Her work is viewed as highly innovative."
"Công việc của cô ấy được xem là rất sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Viewed' thường được dùng để diễn tả hành động nhìn hoặc xem xét một cách có chủ ý. Nó có thể mang nghĩa là xem xét một vấn đề, một sự kiện hoặc một tác phẩm nghệ thuật. So với 'seen', 'viewed' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
Prepositions
Khi đi với 'as', nó có nghĩa là coi cái gì như là. Ví dụ: 'He was viewed as a hero.' (Anh ấy được xem như một người hùng). Với 'from', nó chỉ quan điểm, ví dụ: 'Viewed from this perspective...' (Nhìn từ góc độ này...). Với 'in', nó ám chỉ bối cảnh, ví dụ: 'Viewed in the context of...' (Xét trong bối cảnh...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely viewed (được xem rộng rãi, phổ biến)
-
closely closely viewed (được xem xét kỹ lưỡng)
-
critically critically viewed (bị đánh giá khắt khe)
-
be be viewed as (được xem như là)
-
can can be viewed (có thể được xem)
-
has has viewed (đã xem)
Idioms
-
viewed with suspicion
bị nhìn với ánh mắt nghi ngờ
"His sudden wealth was viewed with suspicion by his neighbors."
(Sự giàu có đột ngột của anh ta bị hàng xóm nhìn với ánh mắt nghi ngờ.)
-
viewed in retrospect
nhìn lại trong quá khứ
"Viewed in retrospect, the decision was a mistake."
(Nhìn lại trong quá khứ, quyết định đó là một sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viewed
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'view': nhìn vào hoặc xem xét điều gì đó.
"The film was viewed by millions of people."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should view this document before the meeting. |
Họ nên xem tài liệu này trước cuộc họp. |
| Phủ định | You must not view this file without authorization. |
Bạn không được xem tập tin này mà không có sự cho phép. |
| Nghi vấn | Could we view the results now? |
Chúng ta có thể xem kết quả bây giờ được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewed".
