(Top Banner Ad)
viewed
B1
Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn) B1 Tổng quát

viewed

UK: /vjuːd/ • US: /vjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đã xem đã quan sát đã nhìn nhận đã xem xét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'view': to look at or consider something.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'view': nhìn vào hoặc xem xét điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was viewed by millions of people."

    "Bộ phim đã được hàng triệu người xem."

  • "The situation was viewed with concern."

    "Tình hình được xem xét với sự lo ngại."

  • "Her work is viewed as highly innovative."

    "Công việc của cô ấy được xem là rất sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb view nhìn, xem, quan sát; xem xét
Noun view tầm nhìn, quan điểm
Adjective viewable có thể xem được
Noun viewer người xem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sehwaz
Old English
seon
Middle English
seen
English
view
English
viewed

Gốc rễ của 'viewed'

Từ 'viewed' bắt nguồn từ động từ 'view', có nghĩa là 'nhìn'. 'View' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seon'. Tổ tiên của chúng ta đã 'seon' (nhìn) thế giới xung quanh, và từ đó, khái niệm 'view' (quan điểm, tầm nhìn) và 'viewed' (đã xem) ra đời. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc quan sát và nhận thức trong lịch sử loài người.

Usage Note

''Viewed' thường được dùng để diễn tả hành động nhìn hoặc xem xét một cách có chủ ý. Nó có thể mang nghĩa là xem xét một vấn đề, một sự kiện hoặc một tác phẩm nghệ thuật. So với 'seen', 'viewed' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.

Prepositions

as from in

Khi đi với 'as', nó có nghĩa là coi cái gì như là. Ví dụ: 'He was viewed as a hero.' (Anh ấy được xem như một người hùng). Với 'from', nó chỉ quan điểm, ví dụ: 'Viewed from this perspective...' (Nhìn từ góc độ này...). Với 'in', nó ám chỉ bối cảnh, ví dụ: 'Viewed in the context of...' (Xét trong bối cảnh...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viewed
  • widely widely viewed
    (được xem rộng rãi, phổ biến)
  • closely closely viewed
    (được xem xét kỹ lưỡng)
  • critically critically viewed
    (bị đánh giá khắt khe)
Verb + viewed
  • be be viewed as
    (được xem như là)
  • can can be viewed
    (có thể được xem)
  • has has viewed
    (đã xem)

Idioms

  • viewed with suspicion

    bị nhìn với ánh mắt nghi ngờ

    "His sudden wealth was viewed with suspicion by his neighbors."

    (Sự giàu có đột ngột của anh ta bị hàng xóm nhìn với ánh mắt nghi ngờ.)

  • viewed in retrospect

    nhìn lại trong quá khứ

    "Viewed in retrospect, the decision was a mistake."

    (Nhìn lại trong quá khứ, quyết định đó là một sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewed

Động từ (quá khứ phân từ & quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'view': nhìn vào hoặc xem xét điều gì đó.

"The film was viewed by millions of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should view this document before the meeting.
Họ nên xem tài liệu này trước cuộc họp.
Phủ định
You must not view this file without authorization.
Bạn không được xem tập tin này mà không có sự cho phép.
Nghi vấn
Could we view the results now?
Chúng ta có thể xem kết quả bây giờ được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewed".

Số lượt xem trên mạng xã hội

Trong văn hóa hiện đại, số lượt 'view' (xem) trên các nền tảng mạng xã hội như YouTube, TikTok thường được coi là một thước đo sự phổ biến và thành công của một video hoặc nội dung. Một video có nhiều lượt 'view' thường được coi là hấp dẫn và có giá trị.