(Top Banner Ad)
paint palette
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

paint palette

UK: /ˈpeɪnt ˈpælət/ • US: /ˈpeɪnt ˈpælət/

Nghĩa tiếng Việt

bảng pha màu bảng màu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin board or slab on which an artist lays and mixes colors.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván hoặc phiến mỏng mà trên đó họa sĩ đặt và trộn màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She mixed the colors on her paint palette before applying them to the canvas."

    "Cô ấy trộn các màu trên bảng pha màu trước khi dùng chúng để vẽ lên tranh."

  • "He cleaned his paint palette after finishing the painting."

    "Anh ấy rửa sạch bảng pha màu sau khi hoàn thành bức tranh."

  • "The artist had a variety of colors on his paint palette."

    "Người nghệ sĩ có nhiều màu sắc khác nhau trên bảng pha màu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb paint Sơn, vẽ
Noun paint Sơn, màu vẽ
Noun painter Họa sĩ, thợ sơn
Noun painting Bức tranh, sự sơn/vẽ
Noun paintbrush Cọ vẽ, bút lông vẽ
Noun palette knife Dao trộn màu (dùng trong hội họa)

Synonyms

artist's palette (bảng pha màu của nghệ sĩ)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere (sơn, vẽ)
Old French
peindre (sơn, vẽ), quá khứ phân từ: peint
Middle English
peinten
English
paint
Latin
pala (xẻng, thuổng)
Old French
palette (xẻng nhỏ, sau này dùng để chỉ bảng vẽ của họa sĩ)
Middle English
palette
English
paint palette (ghép lại từ 'paint' và 'palette')

Nguồn gốc của 'paint palette'

Từ 'paint' (sơn, vẽ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pingere' qua tiếng Pháp cổ. Còn 'palette' (bảng màu) lại có một hành trình thú vị hơn: ban đầu, trong tiếng Latin 'pala' có nghĩa là 'xẻng' hoặc 'thuổng'. Từ này phát triển thành 'palette' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ một chiếc xẻng nhỏ. Sau đó, nó được dùng để chỉ tấm bảng mà họa sĩ dùng để trộn màu, vì hình dáng phẳng và chức năng tương tự như một chiếc xẻng nhỏ để 'múc' màu. 'Paint palette' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh để chỉ rõ chức năng của chiếc bảng này.

Usage Note

Bảng pha màu (paint palette) là một công cụ thiết yếu của họa sĩ, dùng để chứa và trộn các màu sơn. Nó thường được làm từ gỗ, nhựa, hoặc sứ. Đôi khi, 'palette' có thể được dùng để chỉ tập hợp các màu sắc mà một nghệ sĩ sử dụng, nhưng trong trường hợp này, chúng ta đang nói về cái bảng vật lý.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được dùng để chỉ vị trí của sơn trên bảng pha màu. Ví dụ: 'The colors are arranged on the paint palette.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + paint palette
  • vibrant vibrant paint palette
    (bảng màu sống động)
  • limited limited paint palette
    (bảng màu giới hạn)
  • clean clean paint palette
    (bảng màu sạch)
  • dirty dirty paint palette
    (bảng màu bẩn)
  • artist's artist's paint palette
    (bảng màu của họa sĩ)
Động từ + paint palette
  • use use a paint palette
    (sử dụng bảng màu)
  • mix colors on mix colors on a paint palette
    (pha màu trên bảng màu)
  • prepare prepare a paint palette
    (chuẩn bị bảng màu)
  • hold hold a paint palette
    (cầm bảng màu)
  • clean clean a paint palette
    (làm sạch bảng màu)

Idioms

  • expand one's paint palette

    Mở rộng các lựa chọn, phương pháp hoặc kỹ năng của mình (nghĩa bóng, thường trong lĩnh vực sáng tạo)

    "To truly innovate, artists often need to expand their paint palette beyond traditional colors and techniques."

    (Để thực sự đổi mới, các nghệ sĩ thường cần mở rộng bảng màu của mình vượt ra ngoài những màu sắc và kỹ thuật truyền thống.)

  • a blank paint palette

    Một khởi đầu mới, một cơ hội chưa được khai thác hoặc chưa có gì trên đó (nghĩa bóng, tương tự 'tấm bạt trắng')

    "After graduating, the world felt like a blank paint palette, full of possibilities for my career."

    (Sau khi tốt nghiệp, thế giới giống như một bảng màu trống, tràn đầy những khả năng cho sự nghiệp của tôi.)

  • the colors on one's paint palette

    Các màu sắc trên bảng màu của ai đó (cách diễn đạt phổ biến, hữu ích cho người học)

    "The artist carefully selected the colors on her paint palette before starting the portrait."

    (Nghệ sĩ cẩn thận lựa chọn các màu sắc trên bảng màu của mình trước khi bắt đầu bức chân dung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paint palette

Danh từ
Lật mặt

Một tấm ván hoặc phiến mỏng mà trên đó họa sĩ đặt và trộn màu.

"She mixed the colors on her paint palette before applying them to the canvas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paint palette".

Biểu tượng của nghệ thuật và sáng tạo

Bảng màu không chỉ là một công cụ thực tế mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của nghệ thuật, sự sáng tạo và quá trình tư duy của họa sĩ. Hình ảnh bảng màu thường xuất hiện trong các logo của các trường nghệ thuật, phòng trưng bày và các tổ chức văn hóa, thể hiện sự kết nối với thế giới hội họa.

Nghệ thuật pha màu

Việc pha trộn màu sắc trên bảng màu là một kỹ năng cơ bản và tinh tế của mọi họa sĩ. Nó cho phép họ tạo ra vô số sắc thái, tông màu và cảm xúc khác nhau từ một số màu cơ bản. Quá trình này không chỉ là kỹ thuật mà còn là một phần quan trọng của quá trình sáng tạo, định hình phong cách và thông điệp của tác phẩm.