(Top Banner Ad)
paint thinner
B1
noun B1 Hóa học, Xây dựng, Gia dụng

paint thinner

UK: /ˈpeɪnt ˌθɪnə/ • US: /ˈpeɪnt ˌθɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

dung môi pha sơn chất pha loãng sơn dầu pha sơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solvent used to thin oil-based paint or clean brushes.

Vietnamese Meaning

Dung môi dùng để pha loãng sơn gốc dầu hoặc làm sạch cọ sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used paint thinner to clean the paintbrushes after painting the wall."

    "Tôi đã dùng dung môi pha sơn để rửa sạch cọ sơn sau khi sơn tường."

  • "Be careful when using paint thinner; it is flammable."

    "Hãy cẩn thận khi sử dụng dung môi pha sơn; nó rất dễ cháy."

  • "Paint thinner can remove paint stains from clothing."

    "Dung môi pha sơn có thể loại bỏ vết sơn trên quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paint Sơn
Verb paint Sơn, vẽ
Noun painter Thợ sơn, họa sĩ
Noun painting Bức tranh, việc sơn
Adjective thin Mỏng, gầy
Verb thin Làm mỏng, làm loãng
Noun thinner Chất làm loãng (ngoài nghĩa so sánh của 'thin')
Noun thickness Độ dày

Synonyms

mineral spirits (dầu khoáng)turpentine (dầu thông)

Related Words

paint stripper (chất tẩy sơn)varnish (vecni)solvent (dung môi)

Subject Area

Hóa học, Xây dựng, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Old French
peint
Middle English
peynten
Old English
þynne
Middle English
thinne
Modern English
paint + thinner

Nguồn gốc của 'Paint Thinner'

Từ 'paint' (sơn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pingere' (nghĩa là vẽ hoặc trang trí) qua tiếng Pháp cổ 'peint'. Từ 'thinner' (chất làm loãng) xuất phát từ tính từ 'thin' (mỏng), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þynne'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'paint thinner' trở thành một thuật ngữ ghép mô tả một chất lỏng được dùng để làm loãng sơn hoặc làm sạch dụng cụ sơn, đúng như tên gọi của nó.

Usage Note

Paint thinner thường là một hỗn hợp các dung môi hydrocarbon, chẳng hạn như mineral spirits (dầu khoáng). Nó khác với 'water' được dùng để pha loãng sơn gốc nước, hoặc 'paint stripper' (chất tẩy sơn) dùng để loại bỏ sơn hoàn toàn.

Prepositions

with in

'Paint thinner is mixed *with* paint.' - Dung môi pha sơn được trộn *với* sơn.
'Soak the brush *in* paint thinner.' - Ngâm cọ *trong* dung môi pha sơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paint thinner
  • use use paint thinner
    (sử dụng dung môi pha sơn)
  • add add paint thinner
    (thêm dung môi pha sơn)
  • mix mix paint thinner with paint
    (pha dung môi pha sơn với sơn)
  • clean clean brushes with paint thinner
    (rửa cọ bằng dung môi pha sơn)
  • dilute dilute paint with paint thinner
    (pha loãng sơn bằng dung môi pha sơn)
Adjective + paint thinner
  • old old paint thinner
    (dung môi pha sơn cũ)
  • strong strong paint thinner
    (dung môi pha sơn mạnh)
  • odorless odorless paint thinner
    (dung môi pha sơn không mùi)
  • flammable flammable paint thinner
    (dung môi pha sơn dễ cháy)
Noun + paint thinner
  • can of can of paint thinner
    (lon dung môi pha sơn)
  • bottle of bottle of paint thinner
    (chai dung môi pha sơn)
  • smell of smell of paint thinner
    (mùi dung môi pha sơn)
  • fumes of fumes of paint thinner
    (khói/hơi dung môi pha sơn)

Idioms

  • the smell of paint thinner

    Mùi đặc trưng của dung môi pha sơn (thường là mùi hóa chất nồng).

    "After a day of painting, the smell of paint thinner still lingered in the air."

    (Sau một ngày sơn, mùi dung môi pha sơn vẫn còn vương vấn trong không khí.)

  • clean brushes with paint thinner

    Dùng dung môi pha sơn để rửa cọ/chổi sơn.

    "Remember to clean your brushes with paint thinner before the paint dries."

    (Hãy nhớ rửa cọ bằng dung môi pha sơn trước khi sơn khô.)

  • highly flammable paint thinner

    Dung môi pha sơn rất dễ cháy.

    "Always store highly flammable paint thinner in a cool, well-ventilated area away from heat sources."

    (Luôn cất giữ dung môi pha sơn rất dễ cháy ở nơi mát mẻ, thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paint thinner

noun
Lật mặt

Dung môi dùng để pha loãng sơn gốc dầu hoặc làm sạch cọ sơn.

"I used paint thinner to clean the paintbrushes after painting the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paint thinner".

An toàn là trên hết

Dung môi pha sơn là một hóa chất hữu ích nhưng cần được sử dụng cẩn thận. Do tính dễ cháy và độc hại, việc sử dụng nó luôn đòi hỏi phải có sự thông gió tốt, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa, cũng như đeo găng tay và khẩu trang để bảo vệ sức khỏe.

Công cụ đa năng cho nghệ thuật và cải tạo nhà cửa

Trong cả lĩnh vực nghệ thuật và cải tạo nhà cửa, dung môi pha sơn là một sản phẩm không thể thiếu. Nó không chỉ giúp làm loãng sơn để đạt được độ đặc mong muốn mà còn cực kỳ hiệu quả trong việc làm sạch cọ, dụng cụ và loại bỏ vết sơn dính trên nhiều bề mặt khác nhau.