(Top Banner Ad)
pale yellow
B1
Tính từ B1 Màu sắc, Mô tả

pale yellow

UK: /ˌpeɪl ˈjeləʊ/ • US: /ˌpeɪl ˈjeloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

vàng nhạt vàng chanh nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light shade of yellow, lacking intensity or vibrancy.

Vietnamese Meaning

Màu vàng nhạt, thiếu độ đậm hoặc sự rực rỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were painted a pale yellow to create a calming atmosphere."

    "Các bức tường được sơn màu vàng nhạt để tạo ra một bầu không khí thư thái."

  • "She wore a pale yellow dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng nhạt đến bữa tiệc."

  • "The leaves turned pale yellow in the autumn."

    "Những chiếc lá chuyển sang màu vàng nhạt vào mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paleness sự nhợt nhạt, sự tái nhợt
Verb to pale trở nên nhợt nhạt, tái đi
Adverb palely một cách nhợt nhạt
Adjective yellowish hơi vàng, ngả vàng
Noun yellowness màu vàng, tính chất màu vàng

Synonyms

light yellow (vàng nhạt)pastel yellow (vàng phấn)

Antonyms

bright yellow (vàng tươi)golden yellow (vàng kim)

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Indo-European
*pal-
Old English
geolu
Old French
pale
Modern English
pale yellow

Nguồn gốc từ 'nhợt nhạt'

Từ 'pale' (nhợt nhạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pallidus', có nghĩa là xanh xao, tái nhợt. Gốc từ xa hơn nữa là từ Proto-Indo-European (*pal-) liên quan đến sự run rẩy hoặc di chuyển, nhưng sau này phát triển nghĩa liên quan đến sự thiếu màu sắc, nhợt nhạt.

Nguồn gốc từ 'vàng'

Từ 'yellow' (màu vàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolu' và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*gelwaz', liên quan đến màu vàng. Gốc từ Proto-Indo-European (*ghel-) mang ý nghĩa 'sáng chói' hoặc 'tỏa sáng', mô tả màu sắc rực rỡ này.

Kết hợp hai màu

'Pale yellow' là sự kết hợp của hai tính từ để tạo ra một sắc thái màu cụ thể hơn: màu vàng nhưng ở cường độ nhạt, không rực rỡ. Sự kết hợp này giúp diễn tả chính xác một màu sắc dịu nhẹ, thường thấy trong tự nhiên như ánh nắng ban mai hay cánh hoa.

Usage Note

"Pale yellow" chỉ một màu vàng có độ sáng cao nhưng độ bão hòa thấp. Nó thường được liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, tinh tế, hoặc đôi khi là ốm yếu (ví dụ: da mặt pale yellow). So với các sắc vàng khác như "golden yellow" (vàng kim) hoặc "bright yellow" (vàng tươi), "pale yellow" ít rực rỡ và thu hút sự chú ý hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pale yellow
  • very very pale yellow
    (rất vàng nhạt)
  • slightly slightly pale yellow
    (hơi vàng nhạt)
  • distinctly distinctly pale yellow
    (vàng nhạt rõ rệt)
Verb + pale yellow
  • turn turn pale yellow
    (chuyển sang màu vàng nhạt)
  • become become pale yellow
    (trở nên vàng nhạt)
  • appear appear pale yellow
    (hiện ra màu vàng nhạt)
Adjective + pale yellow
  • soft soft pale yellow
    (vàng nhạt dịu)
  • delicate delicate pale yellow
    (vàng nhạt tinh tế/mỏng manh)

Idioms

  • pale yellow complexion

    da mặt vàng nhợt (thường do bệnh hoặc mệt mỏi)

    "After the long flight, she had a pale yellow complexion."

    (Sau chuyến bay dài, cô ấy có làn da mặt vàng nhợt.)

  • the pale yellow light of dawn

    ánh sáng vàng nhạt ban mai

    "The room was filled with the pale yellow light of dawn."

    (Căn phòng ngập tràn ánh sáng vàng nhạt ban mai.)

  • pale yellow and delicate

    vàng nhạt và mỏng manh (thường dùng tả hoa, vải vóc)

    "The pale yellow and delicate petals of the primrose were beautiful."

    (Những cánh hoa anh thảo vàng nhạt và mỏng manh thật đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pale yellow

Tính từ
Lật mặt

Màu vàng nhạt, thiếu độ đậm hoặc sự rực rỡ.

"The walls were painted a pale yellow to create a calming atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale yellow".

Biểu tượng của sự dịu dàng và khởi đầu

Trong văn hóa phương Tây, màu vàng nhạt thường liên tưởng đến sự tươi mới, dịu dàng và khởi đầu mới, giống như ánh nắng mùa xuân hay màu của những bông hoa đầu tiên. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhàng, yên bình và lạc quan.

Khác biệt với màu vàng rực

Trong khi màu vàng rực đôi khi gắn liền với sự ghen tị hoặc hèn nhát ('yellow belly'), thì màu vàng nhạt lại hoàn toàn ngược lại. Nó gợi lên sự tinh tế, thanh lịch và không mang những ý nghĩa tiêu cực. Đây là một sắc thái của sự sang trọng thầm lặng.