paled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'pale': to become or make pale.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pale': trở nên hoặc làm cho nhợt nhạt, xanh xao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She paled at the sight of the accident."
"Cô ấy tái mét mặt khi nhìn thấy cảnh tai nạn."
-
"He paled when he heard the news."
"Anh ấy tái mét khi nghe tin."
-
"The patient's face paled noticeably."
"Khuôn mặt của bệnh nhân trở nên xanh xao thấy rõ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Paled' thường được dùng để miêu tả sự thay đổi màu sắc trên khuôn mặt do sợ hãi, sốc, ốm đau hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh sự mất đi màu sắc tự nhiên, khỏe mạnh.
Prepositions
‘Paled at’ thường dùng để diễn tả sự nhợt nhạt do nhìn thấy hoặc nghe thấy điều gì đó đáng sợ hoặc kinh khủng. 'Paled with' thường dùng để diễn tả sự nhợt nhạt do cảm xúc mạnh như sợ hãi, kinh ngạc, hoặc lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visibly visibly paled (trông thấy nhợt nhạt)
-
suddenly suddenly paled (đột nhiên tái đi)
-
slightly slightly paled (hơi nhợt nhạt đi)
-
gradually gradually paled (dần dần nhợt nhạt đi)
-
Her face Her face paled at the news. (Mặt cô ấy tái đi khi nghe tin.)
-
The colors The colors of the old photograph paled over the years. (Màu sắc của bức ảnh cũ nhạt dần theo năm tháng.)
-
His achievements His achievements paled in comparison to hers. (Những thành tựu của anh ấy trở nên lu mờ khi so sánh với cô ấy.)
-
in comparison to/with paled in comparison to/with (trở nên kém quan trọng, lu mờ khi so sánh với)
-
into insignificance paled into insignificance (trở nên hoàn toàn không đáng kể, lu mờ hẳn)
Idioms
-
pale in comparison (to/with something)
trở nên kém quan trọng, kém ấn tượng, hoặc lu mờ khi so sánh với cái khác
"Her previous success paled in comparison to her latest achievement."
(Thành công trước đây của cô ấy trở nên lu mờ khi so sánh với thành tựu mới nhất của cô.)
-
paled into insignificance
trở nên hoàn toàn không đáng kể, không còn ý nghĩa gì nữa
"All their efforts paled into insignificance when the final results were announced."
(Mọi nỗ lực của họ trở nên hoàn toàn không đáng kể khi kết quả cuối cùng được công bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paled
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'pale': trở nên hoặc làm cho nhợt nhạt, xanh xao.
"She paled at the sight of the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paled".
