(Top Banner Ad)
panel data analysis
C1
Noun C1 Kinh tế lượng (Econometrics)

panel data analysis

UK: /ˈpænl ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/ • US: /ˈpænl ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích dữ liệu bảng phân tích hồi quy dữ liệu bảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical method used to analyze panel data, which consists of observations on multiple phenomena obtained over multiple time periods for the same firms or individuals.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu bảng, bao gồm các quan sát về nhiều hiện tượng được thu thập trong nhiều khoảng thời gian cho cùng một công ty hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Panel data analysis is crucial for understanding economic growth."

    "Phân tích dữ liệu bảng rất quan trọng để hiểu được tăng trưởng kinh tế."

  • "Researchers used panel data analysis to study the impact of education on income."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích dữ liệu bảng để nghiên cứu tác động của giáo dục đến thu nhập."

  • "The model was estimated using panel data analysis techniques."

    "Mô hình được ước tính bằng các kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panel bảng, ban hội thẩm, nhóm chuyên gia
Noun data dữ liệu, số liệu
Noun analysis sự phân tích, phép phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích, thuộc về phân tích
Noun panelist thành viên ban hội thẩm/nhóm chuyên gia
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

longitudinal data analysis (phân tích dữ liệu dọc)

Related Words

fixed effects (hiệu ứng cố định)random effects (hiệu ứng ngẫu nhiên)Hausman test (kiểm định Hausman)

Subject Area

Kinh tế lượng (Econometrics)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
analusis
Latin
datum
Old French
panel
English (mid-20th C.)
panel data
English (modern)
panel data analysis

Nguồn gốc của 'Panel Data Analysis'

Cụm từ 'panel data analysis' được ghép từ ba từ. 'Panel' ban đầu trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là một mảnh vải nhỏ, sau phát triển thành nghĩa danh sách hoặc nhóm người (như bồi thẩm đoàn). 'Data' trong tiếng Latin là số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'những gì được cho', tức là dữ liệu, sự kiện. 'Analysis' từ tiếng Hy Lạp 'analusis' có nghĩa là 'sự phân tích, sự chia nhỏ'. Khi kết hợp lại trong lĩnh vực kinh tế lượng và khoa học xã hội vào giữa thế kỷ 20, 'panel data' ra đời để chỉ loại dữ liệu thu thập từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều giai đoạn thời gian. Từ đó, 'panel data analysis' trở thành tên gọi cho phương pháp phân tích loại dữ liệu đặc biệt này, giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn sâu sắc hơn về sự thay đổi và mối quan hệ nhân quả theo thời gian.

Usage Note

Phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) là một kỹ thuật thống kê phức tạp được sử dụng rộng rãi trong kinh tế, tài chính và khoa học xã hội. Nó cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát tính không đồng nhất của các cá nhân, công ty hoặc quốc gia được quan sát theo thời gian. Điều này cho phép suy luận nhân quả mạnh mẽ hơn so với các phương pháp phân tích dữ liệu cắt ngang hoặc chuỗi thời gian đơn thuần. Các mô hình phổ biến bao gồm fixed effects và random effects.

Prepositions

on with in

on: Thường được dùng để chỉ đối tượng được phân tích (e.g., analysis on panel data). with: Thường được dùng để chỉ các phương pháp hoặc công cụ được sử dụng (e.g., analysis with fixed effects). in: Thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực ứng dụng (e.g., analysis in econometrics).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + panel data analysis
  • conduct conduct panel data analysis
    (tiến hành phân tích dữ liệu bảng)
  • perform perform panel data analysis
    (thực hiện phân tích dữ liệu bảng)
  • employ employ panel data analysis
    (áp dụng/sử dụng phân tích dữ liệu bảng)
  • apply apply panel data analysis
    (áp dụng phân tích dữ liệu bảng)
  • utilize utilize panel data analysis
    (tận dụng/sử dụng phân tích dữ liệu bảng)
Adjective + panel data analysis
  • advanced advanced panel data analysis
    (phân tích dữ liệu bảng nâng cao)
  • rigorous rigorous panel data analysis
    (phân tích dữ liệu bảng chặt chẽ)
  • econometric econometric panel data analysis
    (phân tích dữ liệu bảng kinh tế lượng)
  • comprehensive comprehensive panel data analysis
    (phân tích dữ liệu bảng toàn diện)
Noun + panel data analysis
  • method method of panel data analysis
    (phương pháp phân tích dữ liệu bảng)
  • approach approach to panel data analysis
    (cách tiếp cận phân tích dữ liệu bảng)
  • results results from panel data analysis
    (kết quả từ phân tích dữ liệu bảng)

Idioms

  • apply panel data analysis to X

    áp dụng phân tích dữ liệu bảng vào X (một vấn đề/lĩnh vực)

    "Researchers often apply panel data analysis to study economic growth."

    (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phân tích dữ liệu bảng để nghiên cứu tăng trưởng kinh tế.)

  • conduct a panel data analysis using Y method

    tiến hành phân tích dữ liệu bảng bằng phương pháp Y

    "We conducted a panel data analysis using the Fixed Effects model."

    (Chúng tôi đã tiến hành phân tích dữ liệu bảng bằng mô hình Hiệu ứng cố định.)

  • gain insights from panel data analysis

    thu được những hiểu biết sâu sắc từ phân tích dữ liệu bảng

    "Policy makers can gain crucial insights from panel data analysis regarding social trends."

    (Các nhà hoạch định chính sách có thể thu được những hiểu biết quan trọng từ phân tích dữ liệu bảng về các xu hướng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panel data analysis

Noun
Lật mặt

Một phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu bảng, bao gồm các quan sát về nhiều hiện tượng được thu thập trong nhiều khoảng thời gian cho cùng một công ty hoặc cá nhân.

"Panel data analysis is crucial for understanding economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, panel data analysis can provide valuable insights into complex economic phenomena!
Ồ, phân tích dữ liệu bảng có thể cung cấp những hiểu biết giá trị về các hiện tượng kinh tế phức tạp!
Phủ định
Alas, panel data analysis isn't always the perfect solution, as it requires specific data structures.
Than ôi, phân tích dữ liệu bảng không phải lúc nào cũng là giải pháp hoàn hảo, vì nó đòi hỏi các cấu trúc dữ liệu cụ thể.
Nghi vấn
Gosh, can panel analysis really help us understand the long-term effects of policy changes?
Trời ơi, phân tích dữ liệu bảng có thực sự giúp chúng ta hiểu được những tác động lâu dài của những thay đổi chính sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panel data analysis".

Vai trò trong nghiên cứu và hoạch định chính sách

Phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) không chỉ là một kỹ thuật thống kê mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu khoa học xã hội, kinh tế học và y tế công cộng. Nó cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi và phân tích cùng một cá nhân, công ty, hoặc quốc gia qua nhiều khoảng thời gian. Điều này cực kỳ quan trọng để hiểu rõ các mối quan hệ nhân quả và sự thay đổi động theo thời gian, giúp xây dựng các chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based policy making) hiệu quả hơn.

Vượt qua giới hạn của dữ liệu truyền thống

Trước khi dữ liệu bảng trở nên phổ biến, các nhà nghiên cứu thường chỉ làm việc với dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data, chỉ một thời điểm) hoặc dữ liệu chuỗi thời gian (time-series data, chỉ một đối tượng qua nhiều thời điểm). Panel data analysis kết hợp ưu điểm của cả hai loại, cho phép kiểm soát các yếu tố không thể quan sát được theo thời gian (unobserved heterogeneity) và giải quyết tốt hơn vấn đề nội sinh (endogeneity), vốn là thách thức lớn trong việc xác định mối quan hệ nhân quả, từ đó mang lại kết quả đáng tin cậy hơn.