(Top Banner Ad)
trashed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

trashed

UK: /træʃt/ • US: /træʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị phá hoại tan hoang tơi tả say bí tỉ say mèm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severely damaged or ruined; in a very bad condition.

Vietnamese Meaning

Bị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the party, the house was completely trashed."

    "Sau bữa tiệc, ngôi nhà hoàn toàn bị phá tan hoang."

  • "The hotel room was trashed by the rock band."

    "Phòng khách sạn bị ban nhạc rock phá tan hoang."

  • "He was too trashed to remember what happened."

    "Anh ta say quá nên không nhớ chuyện gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash Rác rưởi, đồ bỏ đi; người vô giá trị (mang tính miệt thị)
Verb trash Vứt bỏ; phá hoại, làm hư hỏng nặng; chỉ trích gay gắt
Adjective trashy Rẻ tiền, vô giá trị; kém chất lượng, tầm thường
Adjective untrashed Không bị phá hoại, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þras
Middle English
trassh
Modern English
trash
Modern English
trashed

Sự ra đời của 'Trash'

Từ xa xưa, từ 'trash' có nguồn gốc từ tiếng Old Norse (Bắc Âu cổ) là 'þras', dùng để chỉ những thứ vô giá trị, cặn bã. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16 dưới dạng 'trassh', dần phát triển thành 'trash' mà chúng ta biết ngày nay, ban đầu là danh từ chỉ rác thải. Sau đó, nghĩa động từ 'to trash' (vứt bỏ, phá hoại) và tính từ 'trashed' (bị phá hủy, say xỉn) mới xuất hiện, mở rộng ý nghĩa của từ.

Usage Note

Tính từ 'trashed' thường được dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật, địa điểm, hoặc thậm chí là người, khi chúng bị hư hại, phá hủy hoặc ở trong tình trạng rất tệ. Nó mang tính chất mạnh hơn so với 'damaged' hay 'ruined'. Ví dụ, 'a trashed apartment' gợi ý một căn hộ bị phá phách, bừa bộn hơn nhiều so với 'a damaged apartment'.
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'trash', 'trashed' ám chỉ hành động phá hoại, làm hư hỏng một cách cố ý hoặc do tác động mạnh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hủy hoại hoặc mất mát.
Trong tiếng lóng, 'trashed' có nghĩa là 'say bí tỉ', 'say mèm', thường ám chỉ việc uống quá nhiều rượu hoặc sử dụng chất kích thích. Cần lưu ý rằng đây là một cách diễn đạt không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trashed
  • get get trashed
    (bị phá hoại, bị phê bình gay gắt; bị say xỉn, phê pha)
  • leave leave a place trashed
    (bỏ lại một nơi trong tình trạng bừa bộn, hư hỏng nặng)
  • find find a room trashed
    (phát hiện một căn phòng bị tàn phá)
Noun + trashed (as an adjective)
  • house trashed house
    (ngôi nhà bị tàn phá, hư hỏng)
  • car trashed car
    (chiếc xe bị phá nát)
  • party trashed party
    (bữa tiệc tàn tạ (sau khi mọi thứ đã bị phá phách hoặc hỗn loạn))

Idioms

  • get trashed

    Bị say xỉn, phê pha (vì rượu/chất kích thích)

    "We got completely trashed at the party last night."

    (Chúng tôi đã say bí tỉ ở bữa tiệc tối qua.)

  • to be trashed (by critics/someone)

    Bị chỉ trích gay gắt, bị hủy hoại danh tiếng

    "His new movie was trashed by the critics."

    (Bộ phim mới của anh ấy đã bị các nhà phê bình chỉ trích dữ dội.)

  • to leave a place trashed

    Bỏ lại một nơi trong tình trạng bừa bộn, hư hỏng nặng

    "The students left their dorm room completely trashed after the semester."

    (Các sinh viên đã bỏ lại phòng ký túc xá trong tình trạng tan hoang sau học kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trashed

Tính từ
Lật mặt

Bị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.

"After the party, the house was completely trashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trashed".

Văn hóa tiệc tùng và 'trashing'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giới trẻ, 'to trash a place' (phá phách một nơi nào đó) thường đề cập đến việc làm bừa bộn hoặc gây hư hại tài sản sau một bữa tiệc lớn, nhất là khi có nhiều người say xỉn. Điều này được xem là hành vi thiếu trách nhiệm nhưng đôi khi lại là một phần của 'lễ hội' quá đà trong một số môi trường.

Từ lóng 'trashed' chỉ trạng thái say xỉn

Trong tiếng Anh lóng, đặc biệt ở Bắc Mỹ, 'trashed' là một cách phổ biến để mô tả việc một người đã uống quá nhiều rượu hoặc dùng chất kích thích đến mức hoàn toàn mất kiểm soát, say bí tỉ. Nó có sắc thái mạnh hơn 'drunk' và thường ám chỉ một mức độ say rất nặng.