trashed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the party, the house was completely trashed."
"Sau bữa tiệc, ngôi nhà hoàn toàn bị phá tan hoang."
-
"The hotel room was trashed by the rock band."
"Phòng khách sạn bị ban nhạc rock phá tan hoang."
-
"He was too trashed to remember what happened."
"Anh ta say quá nên không nhớ chuyện gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'trashed' thường được dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật, địa điểm, hoặc thậm chí là người, khi chúng bị hư hại, phá hủy hoặc ở trong tình trạng rất tệ. Nó mang tính chất mạnh hơn so với 'damaged' hay 'ruined'. Ví dụ, 'a trashed apartment' gợi ý một căn hộ bị phá phách, bừa bộn hơn nhiều so với 'a damaged apartment'.
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'trash', 'trashed' ám chỉ hành động phá hoại, làm hư hỏng một cách cố ý hoặc do tác động mạnh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự hủy hoại hoặc mất mát.
Trong tiếng lóng, 'trashed' có nghĩa là 'say bí tỉ', 'say mèm', thường ám chỉ việc uống quá nhiều rượu hoặc sử dụng chất kích thích. Cần lưu ý rằng đây là một cách diễn đạt không trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get trashed (bị phá hoại, bị phê bình gay gắt; bị say xỉn, phê pha)
-
leave leave a place trashed (bỏ lại một nơi trong tình trạng bừa bộn, hư hỏng nặng)
-
find find a room trashed (phát hiện một căn phòng bị tàn phá)
-
house trashed house (ngôi nhà bị tàn phá, hư hỏng)
-
car trashed car (chiếc xe bị phá nát)
-
party trashed party (bữa tiệc tàn tạ (sau khi mọi thứ đã bị phá phách hoặc hỗn loạn))
Idioms
-
get trashed
Bị say xỉn, phê pha (vì rượu/chất kích thích)
"We got completely trashed at the party last night."
(Chúng tôi đã say bí tỉ ở bữa tiệc tối qua.)
-
to be trashed (by critics/someone)
Bị chỉ trích gay gắt, bị hủy hoại danh tiếng
"His new movie was trashed by the critics."
(Bộ phim mới của anh ấy đã bị các nhà phê bình chỉ trích dữ dội.)
-
to leave a place trashed
Bỏ lại một nơi trong tình trạng bừa bộn, hư hỏng nặng
"The students left their dorm room completely trashed after the semester."
(Các sinh viên đã bỏ lại phòng ký túc xá trong tình trạng tan hoang sau học kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trashed
Tính từBị hư hỏng nặng nề, tồi tệ; trong tình trạng rất xấu.
"After the party, the house was completely trashed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trashed".
