(Top Banner Ad)
slated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

slated

UK: /ˈsleɪtɪd/ • US: /ˈsleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dự kiến đã lên lịch được ấn định được dự kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scheduled or planned for a specific time or date.

Vietnamese Meaning

Đã được lên lịch hoặc lên kế hoạch cho một thời gian hoặc ngày cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new product is slated for release in the fall."

    "Sản phẩm mới dự kiến ​​sẽ được phát hành vào mùa thu."

  • "The conference is slated to begin on Monday."

    "Hội nghị dự kiến ​​bắt đầu vào thứ Hai."

  • "The building is slated for demolition next year."

    "Tòa nhà dự kiến ​​sẽ bị phá dỡ vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slate đá phiến; bảng đen; danh sách ứng cử viên
Verb slate lên kế hoạch; chỉ định; chỉ trích gay gắt
Noun (Gerund) slating việc lên kế hoạch; lời chỉ trích
Adjective slaty thuộc về đá phiến; có màu xám xanh của đá phiến
Adjective unslated chưa được lên kế hoạch/chỉ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaitanan
Old French
esclate
Middle English
sclate, slat
English (15th century)
slate (noun)
English (17th century onwards)
slate (verb)

Từ Đá Mái Nhà Đến Kế Hoạch

Từ 'slate' ban đầu chỉ một loại đá phiến dùng làm mái nhà, vật liệu lợp mái nhà. Sau này, từ này phát triển nghĩa thành một bề mặt phẳng dùng để viết (như bảng đen hoặc bảng con thời xưa). Do đó, động từ 'to slate' ra đời với nghĩa 'ghi chú, lên kế hoạch' hoặc 'chỉ định' điều gì đó, giống như việc viết danh sách lên bảng phiến. Nghĩa 'chỉ trích gay gắt' (thường dùng ở Anh) có thể bắt nguồn từ ý tưởng phá hủy hoặc làm hỏng điều gì đó như đập vỡ một tấm đá phiến.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các sự kiện, buổi họp, dự án hoặc sản phẩm đã được ấn định thời gian và ngày tháng cụ thể. Nhấn mạnh tính chắc chắn của kế hoạch.
Trong ngữ cảnh này, 'slated' ám chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó đã được chọn cho một vị trí hoặc nhiệm vụ nhất định. Lưu ý rằng sắc thái này thường mang tính trang trọng hơn.

Prepositions

for

`Slated for`: cho biết mục đích hoặc thời gian mà điều gì đó đã được lên lịch. Ví dụ: 'The meeting is slated for next Tuesday.' (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Thời gian & Kế hoạch (Time & Schedule)
  • slated for slated for next week
    (được lên kế hoạch vào tuần tới)
  • slated to slated to begin production
    (được dự kiến bắt đầu sản xuất)
  • originally slated The event was originally slated for July.
    (Sự kiện ban đầu được lên lịch vào tháng Bảy.)
  • due to be slated The new policy is due to be slated for discussion next month.
    (Chính sách mới dự kiến sẽ được đưa ra thảo luận vào tháng tới.)
Vai trò & Mục đích (Role & Purpose)
  • slated as She's slated as the next CEO.
    (Cô ấy được chỉ định làm CEO tiếp theo.)
  • slated to be He is slated to be the new team leader.
    (Anh ấy được chỉ định làm trưởng nhóm mới.)
Chỉ trích (Criticism)
  • slated by The film was slated by critics.
    (Bộ phim bị giới phê bình chỉ trích gay gắt.)
  • heavily slated His performance was heavily slated.
    (Màn trình diễn của anh ấy bị chỉ trích nặng nề.)
  • long-slated The long-slated project finally started.
    (Dự án bị chỉ trích từ lâu cuối cùng cũng khởi công.)

Idioms

  • slated for (something)

    được lên lịch/chỉ định cho (một sự kiện, mục đích)

    "The new store is slated for opening next month."

    (Cửa hàng mới dự kiến khai trương vào tháng tới.)

  • slated to do (something)

    được lên kế hoạch/chỉ định làm (gì đó)

    "He's slated to speak at the conference."

    (Anh ấy được lên kế hoạch phát biểu tại hội nghị.)

  • slated by critics

    bị giới phê bình chỉ trích nặng nề

    "The play was slated by the local press."

    (Vở kịch bị báo chí địa phương chỉ trích nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slated

Tính từ
Lật mặt

Đã được lên lịch hoặc lên kế hoạch cho một thời gian hoặc ngày cụ thể.

"The new product is slated for release in the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slated".

Bảng Phiến và Giáo Dục

Trước khi có bảng đen và vở giấy phổ biến, bảng phiến (slate) là dụng cụ học tập chính cho học sinh ở nhiều nước phương Tây. Học sinh viết bằng bút đá lên bảng phiến và có thể xóa đi dễ dàng, giúp tiết kiệm giấy và cho phép luyện tập viết, tính toán nhiều lần. Điều này hình thành nên ý nghĩa của 'slate' như một bề mặt để ghi chú hoặc lập danh sách.

Danh Sách Ứng Cử Viên (Political Slate)

Trong chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'a slate of candidates' (một danh sách ứng cử viên) là một nhóm các ứng cử viên được cùng đề cử hoặc ủng hộ bởi một đảng phái hoặc tổ chức nào đó trong một cuộc bầu cử. Thuật ngữ này có thể bắt nguồn từ việc viết tên các ứng cử viên lên một tấm bảng để trình bày công khai.