slated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Scheduled or planned for a specific time or date.
Vietnamese Meaning
Đã được lên lịch hoặc lên kế hoạch cho một thời gian hoặc ngày cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new product is slated for release in the fall."
"Sản phẩm mới dự kiến sẽ được phát hành vào mùa thu."
-
"The conference is slated to begin on Monday."
"Hội nghị dự kiến bắt đầu vào thứ Hai."
-
"The building is slated for demolition next year."
"Tòa nhà dự kiến sẽ bị phá dỡ vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các sự kiện, buổi họp, dự án hoặc sản phẩm đã được ấn định thời gian và ngày tháng cụ thể. Nhấn mạnh tính chắc chắn của kế hoạch.
Trong ngữ cảnh này, 'slated' ám chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó đã được chọn cho một vị trí hoặc nhiệm vụ nhất định. Lưu ý rằng sắc thái này thường mang tính trang trọng hơn.
Prepositions
`Slated for`: cho biết mục đích hoặc thời gian mà điều gì đó đã được lên lịch. Ví dụ: 'The meeting is slated for next Tuesday.' (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
slated for slated for next week (được lên kế hoạch vào tuần tới)
-
slated to slated to begin production (được dự kiến bắt đầu sản xuất)
-
originally slated The event was originally slated for July. (Sự kiện ban đầu được lên lịch vào tháng Bảy.)
-
due to be slated The new policy is due to be slated for discussion next month. (Chính sách mới dự kiến sẽ được đưa ra thảo luận vào tháng tới.)
-
slated as She's slated as the next CEO. (Cô ấy được chỉ định làm CEO tiếp theo.)
-
slated to be He is slated to be the new team leader. (Anh ấy được chỉ định làm trưởng nhóm mới.)
-
slated by The film was slated by critics. (Bộ phim bị giới phê bình chỉ trích gay gắt.)
-
heavily slated His performance was heavily slated. (Màn trình diễn của anh ấy bị chỉ trích nặng nề.)
-
long-slated The long-slated project finally started. (Dự án bị chỉ trích từ lâu cuối cùng cũng khởi công.)
Idioms
-
slated for (something)
được lên lịch/chỉ định cho (một sự kiện, mục đích)
"The new store is slated for opening next month."
(Cửa hàng mới dự kiến khai trương vào tháng tới.)
-
slated to do (something)
được lên kế hoạch/chỉ định làm (gì đó)
"He's slated to speak at the conference."
(Anh ấy được lên kế hoạch phát biểu tại hội nghị.)
-
slated by critics
bị giới phê bình chỉ trích nặng nề
"The play was slated by the local press."
(Vở kịch bị báo chí địa phương chỉ trích nặng nề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slated
Tính từĐã được lên lịch hoặc lên kế hoạch cho một thời gian hoặc ngày cụ thể.
"The new product is slated for release in the fall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slated".
