(Top Banner Ad)
official photographers
B2
Danh từ (kết hợp tính từ) B2 Nhiếp ảnh, Truyền thông, Sự kiện

official photographers

UK: /əˈfɪʃəl fəˈtɒɡrəfərz/ • US: /əˈfɪʃəl fəˈtɑːɡrəfərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh gia chính thức phóng viên ảnh chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photographers officially recognized or authorized to take photographs at an event or for an organization.

Vietnamese Meaning

Những nhiếp ảnh gia được công nhận hoặc ủy quyền chính thức để chụp ảnh tại một sự kiện hoặc cho một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The official photographers were busy capturing every moment of the royal wedding."

    "Các nhiếp ảnh gia chính thức bận rộn ghi lại mọi khoảnh khắc của đám cưới hoàng gia."

  • "Only the official photographers were allowed backstage at the concert."

    "Chỉ những nhiếp ảnh gia chính thức mới được phép vào hậu trường buổi hòa nhạc."

  • "The university hired official photographers to document graduation ceremonies."

    "Trường đại học thuê các nhiếp ảnh gia chính thức để ghi lại các buổi lễ tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng, cơ quan; chức vụ
Adjective official Chính thức, công vụ
Adverb officially Một cách chính thức
Verb officiate Làm nhiệm vụ, chủ trì
Noun photo Ảnh, bức ảnh (viết tắt)
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photography Nhiếp ảnh, thuật nhiếp ảnh
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

accredited photographers (nhiếp ảnh gia được công nhận)designated photographers (nhiếp ảnh gia được chỉ định)

Antonyms

amateur photographers (nhiếp ảnh gia nghiệp dư)unofficial photographers (nhiếp ảnh gia không chính thức)

Related Words

photojournalism (nhiếp ảnh báo chí)event photography (nhiếp ảnh sự kiện)

Subject Area

Nhiếp ảnh, Truyền thông, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
oficial
English
official (adj.)
Ancient Greek
φῶς (phōs) + γράφειν (graphein)
English
photography (coined 1839)
English
photographer (formed from photography)
English
official photographers (phrase formed by combining)

Nguồn gốc 'chính thức' và 'ghi lại bằng ánh sáng'

Cụm từ 'official photographers' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Official' (chính thức) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'officium', nghĩa là bổn phận, dịch vụ, hoặc văn phòng. 'Photographer' (nhiếp ảnh gia) là sự kết hợp từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phōs' (ánh sáng) và 'graphein' (viết, vẽ). Vì vậy, một 'photographer' theo nghĩa đen là người 'viết bằng ánh sáng'. Khi kết hợp lại, 'official photographers' chỉ những người làm nhiệm vụ ghi lại hình ảnh một cách có thẩm quyền, được công nhận bởi một tổ chức hoặc chính quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nhiếp ảnh gia được chỉ định bởi một tổ chức, chính phủ, hoặc sự kiện để ghi lại hình ảnh. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và quyền hạn của nhiếp ảnh gia.

Prepositions

for at

"for" dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà nhiếp ảnh gia phục vụ (ví dụ: official photographers for the wedding). "at" dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà nhiếp ảnh gia hoạt động (ví dụ: official photographers at the conference).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official photographers
  • hire hire official photographers
    (thuê các nhiếp ảnh gia chính thức)
  • appoint appoint official photographers
    (bổ nhiệm các nhiếp ảnh gia chính thức)
  • dispatch dispatch official photographers
    (cử/phái các nhiếp ảnh gia chính thức)
Adjective + official photographers
  • chief chief official photographers
    (các nhiếp ảnh gia chính thức trưởng/trưởng nhóm)
  • senior senior official photographers
    (các nhiếp ảnh gia chính thức cấp cao)
official photographers + Verb
  • captured official photographers captured the moment
    (các nhiếp ảnh gia chính thức đã ghi lại khoảnh khắc)
  • documented official photographers documented the event
    (các nhiếp ảnh gia chính thức đã ghi lại sự kiện)

Idioms

  • pose for official photographers

    tạo dáng trước ống kính của các nhiếp ảnh gia chính thức

    "The delegates were asked to pose for official photographers before the summit began."

    (Các đại biểu được yêu cầu tạo dáng trước ống kính của các nhiếp ảnh gia chính thức trước khi hội nghị thượng đỉnh bắt đầu.)

  • be captured by official photographers

    được ghi lại bởi các nhiếp ảnh gia chính thức

    "Every important detail of the ceremony was captured by official photographers."

    (Mọi chi tiết quan trọng của buổi lễ đều được các nhiếp ảnh gia chính thức ghi lại.)

  • the lens of official photographers

    qua ống kính của các nhiếp ảnh gia chính thức

    "The event was seen through the lens of official photographers, ensuring accurate historical records."

    (Sự kiện được nhìn qua ống kính của các nhiếp ảnh gia chính thức, đảm bảo các ghi chép lịch sử chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official photographers

Danh từ (kết hợp tính từ)
Lật mặt

Những nhiếp ảnh gia được công nhận hoặc ủy quyền chính thức để chụp ảnh tại một sự kiện hoặc cho một tổ chức.

"The official photographers were busy capturing every moment of the royal wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official photographers".

Vai trò trong việc lưu giữ lịch sử và sự kiện nhà nước

Tại nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, các nhiếp ảnh gia chính thức đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ghi lại những khoảnh khắc lịch sử, các sự kiện cấp nhà nước, lễ nghi hoàng gia hoặc các cuộc họp ngoại giao. Ví dụ nổi bật là Nhiếp ảnh gia của Nhà Trắng (White House Photographer) ở Mỹ, người có nhiệm vụ ghi lại mọi hoạt động của Tổng thống và Nhà Trắng, tạo nên một kho lưu trữ hình ảnh quý giá cho lịch sử quốc gia.

Ảnh hưởng đến hình ảnh công chúng và quan hệ công chúng

Các nhiếp ảnh gia chính thức cũng là một phần không thể thiếu trong chiến lược xây dựng và quản lý hình ảnh công chúng (public image) của các nhân vật quan trọng, chính phủ hoặc tổ chức. Những bức ảnh mà họ chụp thường được sử dụng trong các thông cáo báo chí, tài liệu quảng bá và phương tiện truyền thông để truyền tải một thông điệp hoặc hình ảnh cụ thể, định hình cách công chúng nhìn nhận về một sự kiện hay một cá nhân.