(Top Banner Ad)
parch
C1
Động từ (Transitive & Intransitive) C1 Thời tiết/Nông nghiệp/Vật lý

parch

UK: /pɑːtʃ/ • US: /pɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khô héo khô cằn khát khô cổ bị thiêu đốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become dry through intense heat. (Transitive: To make dry, hot, or thirsty. Intransitive: To become dried out or thirsty.)

Vietnamese Meaning

Làm cho hoặc trở nên khô héo do nhiệt độ cao. (Ngoại động từ: Làm cho khô, nóng hoặc khát. Nội động từ: Trở nên khô héo hoặc khát nước.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun parched the earth, leaving it cracked and barren."

    "Mặt trời thiêu đốt trái đất, khiến nó nứt nẻ và cằn cỗi."

  • "The crops were parched after weeks without rain."

    "Các loại cây trồng bị khô héo sau nhiều tuần không mưa."

  • "My throat was parched, and I desperately needed a drink."

    "Cổ họng tôi khô khốc, và tôi vô cùng cần một thức uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parch Làm khô, làm khô héo; làm khát nước
Adjective parched Khô cằn, khô héo (đất đai); khát khô cổ họng (người)
Noun parchedness Sự khô cằn, tình trạng khô hạn; sự khát khô cổ họng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Nông nghiệp/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertundere
Old French
percer
Middle English
parchen
Modern English
parch

Nguồn gốc của 'parch'

Từ 'parch' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pertundere' (có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'đập'), rồi qua tiếng Pháp cổ 'percer' ('đâm xuyên'). Trong tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'parchen', một biến thể của 'perchen' (nghĩa là 'đâm thủng' hoặc 'làm khô bằng cách xuyên qua'). Theo thời gian, ý nghĩa 'làm khô, thiêu đốt' đã trở nên phổ biến, gợi lên hình ảnh mặt trời gay gắt làm khô cằn mọi thứ như thể xuyên qua chúng.

Usage Note

Từ 'parch' thường được dùng để mô tả sự khô cằn khắc nghiệt do thiếu nước hoặc nhiệt độ cao. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'dry' thông thường. Nó có thể dùng để mô tả đất đai, thực vật, hoặc thậm chí cảm giác của con người.

Prepositions

with by

Khi dùng 'parched with', nó thường mô tả nguyên nhân gây ra sự khô héo hoặc khát nước (ví dụ: parched with thirst). Khi dùng 'parched by', nó thường nhấn mạnh tác nhân gây ra tình trạng khô cằn (ví dụ: parched by the sun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Parched (miêu tả vật bị khô)
  • parched parched earth/land
    (đất đai khô cằn)
  • parched parched lips/throat/mouth
    (môi/cổ họng/miệng khô khát)
  • parched parched skin
    (da khô nứt nẻ)
Adverb + Parched (mức độ khô)
  • completely completely parched
    (khô cằn hoàn toàn, khát khô cổ họng)
  • utterly utterly parched
    (khô cằn/khát nước đến mức tột cùng)
  • severely severely parched
    (khô hạn nghiêm trọng)
Verb + Object (parch là động từ)
  • sun The sun parches the earth.
    (Mặt trời làm khô cằn đất đai.)
  • thirst Thirst can parch your throat.
    (Cơn khát có thể làm khô cổ họng bạn.)

Idioms

  • parched with thirst

    Khát khô cổ họng, khát nước dữ dội

    "After hiking for hours, I was parched with thirst."

    (Sau nhiều giờ đi bộ đường dài, tôi khát khô cả cổ họng.)

  • to parch one's throat/lips

    Làm khô cổ họng/môi của ai đó (thường do thiếu nước)

    "The hot, dry wind quickly parched our lips."

    (Gió nóng và khô nhanh chóng làm môi chúng tôi khô nứt nẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parch

Động từ (Transitive & Intransitive)
Lật mặt

Làm cho hoặc trở nên khô héo do nhiệt độ cao. (Ngoại động từ: Làm cho khô, nóng hoặc khát. Nội động từ: Trở nên khô héo hoặc khát nước.)

"The sun parched the earth, leaving it cracked and barren."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sun did parch the land after just a few days!
Chà, mặt trời đã làm khô cằn đất đai chỉ sau vài ngày!
Phủ định
Oh, the rain didn't parch the flowers, did it?
Ồ, mưa đã không làm khô héo hoa, phải không?
Nghi vấn
Gosh, did the drought parch all the crops this year?
Trời ơi, hạn hán có làm khô héo tất cả hoa màu năm nay không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt parched after running the marathon, so he drank a lot of water.
Anh ấy cảm thấy khô khốc sau khi chạy marathon, vì vậy anh ấy đã uống rất nhiều nước.
Phủ định
She didn't parch the seeds before planting them in the garden.
Cô ấy đã không làm khô hạt trước khi trồng chúng trong vườn.
Nghi vấn
Did they parch the corn to make popcorn?
Họ có làm khô ngô để làm bỏng ngô không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is going to parch the earth if it doesn't rain soon.
Mặt trời sẽ làm khô cằn trái đất nếu trời không mưa sớm.
Phủ định
They are not going to parch the seeds before planting them.
Họ sẽ không làm khô hạt trước khi gieo chúng.
Nghi vấn
Is the wind going to parch the leaves on the trees?
Gió có làm khô lá trên cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parch".

Biểu tượng của sự khô cằn và khao khát

Trong nhiều nền văn hóa và văn học phương Tây, hình ảnh 'đất đai khô cằn' (parched land) là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự thiếu thốn, hoang tàn, hoặc một giai đoạn khó khăn. Nó cũng thường được dùng để mô tả sự khao khát mạnh mẽ đối với điều gì đó, ví dụ 'parched for knowledge' (khao khát kiến thức).

Tầm quan trọng của nước

Từ 'parch' nhấn mạnh sự khắc nghiệt của điều kiện thiếu nước. Nó gợi nhắc về các sa mạc khô cằn, những đợt hạn hán kéo dài và tầm quan trọng sống còn của nước đối với sự sống. Cảm giác 'khát khô cổ họng' (parched throat) là một trải nghiệm phổ biến, củng cố nhận thức về giá trị của nước.