parch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become dry through intense heat. (Transitive: To make dry, hot, or thirsty. Intransitive: To become dried out or thirsty.)
Vietnamese Meaning
Làm cho hoặc trở nên khô héo do nhiệt độ cao. (Ngoại động từ: Làm cho khô, nóng hoặc khát. Nội động từ: Trở nên khô héo hoặc khát nước.)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun parched the earth, leaving it cracked and barren."
"Mặt trời thiêu đốt trái đất, khiến nó nứt nẻ và cằn cỗi."
-
"The crops were parched after weeks without rain."
"Các loại cây trồng bị khô héo sau nhiều tuần không mưa."
-
"My throat was parched, and I desperately needed a drink."
"Cổ họng tôi khô khốc, và tôi vô cùng cần một thức uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'parch' thường được dùng để mô tả sự khô cằn khắc nghiệt do thiếu nước hoặc nhiệt độ cao. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'dry' thông thường. Nó có thể dùng để mô tả đất đai, thực vật, hoặc thậm chí cảm giác của con người.
Prepositions
Khi dùng 'parched with', nó thường mô tả nguyên nhân gây ra sự khô héo hoặc khát nước (ví dụ: parched with thirst). Khi dùng 'parched by', nó thường nhấn mạnh tác nhân gây ra tình trạng khô cằn (ví dụ: parched by the sun).
Collocations (Từ đi kèm)
-
parched parched earth/land (đất đai khô cằn)
-
parched parched lips/throat/mouth (môi/cổ họng/miệng khô khát)
-
parched parched skin (da khô nứt nẻ)
-
completely completely parched (khô cằn hoàn toàn, khát khô cổ họng)
-
utterly utterly parched (khô cằn/khát nước đến mức tột cùng)
-
severely severely parched (khô hạn nghiêm trọng)
-
sun The sun parches the earth. (Mặt trời làm khô cằn đất đai.)
-
thirst Thirst can parch your throat. (Cơn khát có thể làm khô cổ họng bạn.)
Idioms
-
parched with thirst
Khát khô cổ họng, khát nước dữ dội
"After hiking for hours, I was parched with thirst."
(Sau nhiều giờ đi bộ đường dài, tôi khát khô cả cổ họng.)
-
to parch one's throat/lips
Làm khô cổ họng/môi của ai đó (thường do thiếu nước)
"The hot, dry wind quickly parched our lips."
(Gió nóng và khô nhanh chóng làm môi chúng tôi khô nứt nẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parch
Động từ (Transitive & Intransitive)Làm cho hoặc trở nên khô héo do nhiệt độ cao. (Ngoại động từ: Làm cho khô, nóng hoặc khát. Nội động từ: Trở nên khô héo hoặc khát nước.)
"The sun parched the earth, leaving it cracked and barren."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the sun did parch the land after just a few days! |
Chà, mặt trời đã làm khô cằn đất đai chỉ sau vài ngày! |
| Phủ định | Oh, the rain didn't parch the flowers, did it? |
Ồ, mưa đã không làm khô héo hoa, phải không? |
| Nghi vấn | Gosh, did the drought parch all the crops this year? |
Trời ơi, hạn hán có làm khô héo tất cả hoa màu năm nay không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt parched after running the marathon, so he drank a lot of water. |
Anh ấy cảm thấy khô khốc sau khi chạy marathon, vì vậy anh ấy đã uống rất nhiều nước. |
| Phủ định | She didn't parch the seeds before planting them in the garden. |
Cô ấy đã không làm khô hạt trước khi trồng chúng trong vườn. |
| Nghi vấn | Did they parch the corn to make popcorn? |
Họ có làm khô ngô để làm bỏng ngô không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is going to parch the earth if it doesn't rain soon. |
Mặt trời sẽ làm khô cằn trái đất nếu trời không mưa sớm. |
| Phủ định | They are not going to parch the seeds before planting them. |
Họ sẽ không làm khô hạt trước khi gieo chúng. |
| Nghi vấn | Is the wind going to parch the leaves on the trees? |
Gió có làm khô lá trên cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parch".
