(Top Banner Ad)
parliamentary supremacy
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật Hiến pháp

parliamentary supremacy

UK: /ˌpɑːləˈmentəri suːˈpreməsi/ • US: /ˌpɑːrləˈmentəri suːˈpreməsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tối cao của quốc hội tối thượng quyền của nghị viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that Parliament is the supreme legal authority within the UK, which can create or end any law. Courts cannot overrule its legislation.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc cho rằng Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền pháp lý tối cao trong Vương quốc Anh, có thể tạo ra hoặc bãi bỏ bất kỳ luật nào. Tòa án không thể bác bỏ luật pháp của Quốc hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parliamentary supremacy is a cornerstone of the UK's constitutional system."

    "Quyền tối cao của Quốc hội là một nền tảng của hệ thống hiến pháp Vương quốc Anh."

  • "The concept of parliamentary supremacy has been debated extensively in legal circles."

    "Khái niệm về quyền tối cao của Quốc hội đã được tranh luận rộng rãi trong giới luật pháp."

  • "The UK's exit from the EU has reaffirmed the principle of parliamentary supremacy."

    "Việc Anh rời khỏi EU đã tái khẳng định nguyên tắc quyền tối cao của Quốc hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parliament Quốc hội, Nghị viện
Noun parliamentarian Nghị sĩ, thành viên quốc hội
Adjective parliamentary Thuộc về quốc hội/nghị viện
Noun supremacy Quyền tối cao, sự tối thượng
Adjective supreme Tối cao, tuyệt đối
Adverb supremely Một cách tối cao, vô cùng

Synonyms

parliamentary sovereignty (chủ quyền quốc hội)legislative supremacy (quyền tối cao của cơ quan lập pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật Hiến pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parlare
Old French
parlement
English
parliament
Latin
supremus
Late Latin
suprematia
English
supremacy

Nguồn Gốc Từ 'Nghị Viện'

Từ 'parliament' (nghị viện/quốc hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parlare', có nghĩa là 'nói chuyện' hay 'thảo luận'. Qua tiếng Pháp cổ 'parlement', nó dùng để chỉ một hội đồng để thảo luận các vấn đề, sau này phát triển thành cơ quan lập pháp mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc Từ 'Tối Cao'

Từ 'supremacy' (quyền tối cao) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supremus', có nghĩa là 'tối cao' hoặc 'cao nhất'. Từ này sau đó được phát triển trong tiếng Latin muộn thành 'suprematia' để chỉ quyền lực tối cao hay sự ưu việt.

Khái Niệm 'Quyền Tối Thượng Của Quốc Hội' Ra Đời

Khái niệm 'parliamentary supremacy' (quyền tối thượng của Quốc hội) là một nguyên tắc hiến pháp quan trọng của Vương quốc Anh. Nó được định hình rõ rệt sau cuộc Cách mạng Vinh quang (Glorious Revolution) năm 1688 và Đạo luật Quyền (Bill of Rights) năm 1689, khẳng định rằng Quốc hội là cơ quan lập pháp cao nhất, không bị giới hạn bởi bất kỳ cơ quan nào khác (kể cả Hoàng gia hay Tòa án).

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính trị của Vương quốc Anh, nơi không có hiến pháp thành văn. Nó có nghĩa là không có cơ quan nào, kể cả tòa án, có thể phủ quyết luật do Quốc hội thông qua. Tuy nhiên, sự gia nhập Liên minh Châu Âu (trước Brexit) và Đạo luật Nhân quyền năm 1998 đã đặt ra một số thách thức đối với nguyên tắc này.

Prepositions

of in

'Supremacy of Parliament': nhấn mạnh quyền lực tối cao của Quốc hội. 'Supremacy in': dùng khi nói đến quyền lực tối cao của Quốc hội trong một lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: 'Parliamentary supremacy in taxation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parliamentary supremacy
  • absolute absolute parliamentary supremacy
    (quyền tối thượng tuyệt đối của quốc hội)
  • unlimited unlimited parliamentary supremacy
    (quyền tối thượng không giới hạn của quốc hội)
  • traditional traditional parliamentary supremacy
    (quyền tối thượng truyền thống của quốc hội)
Verb + parliamentary supremacy
  • uphold uphold parliamentary supremacy
    (duy trì/ủng hộ quyền tối thượng của quốc hội)
  • assert assert parliamentary supremacy
    (khẳng định quyền tối thượng của quốc hội)
  • challenge challenge parliamentary supremacy
    (thách thức quyền tối thượng của quốc hội)
  • establish establish parliamentary supremacy
    (thiết lập quyền tối thượng của quốc hội)
Noun + of + parliamentary supremacy
  • principle the principle of parliamentary supremacy
    (nguyên tắc quyền tối thượng của quốc hội)
  • doctrine the doctrine of parliamentary supremacy
    (học thuyết quyền tối thượng của quốc hội)

Idioms

  • the principle of parliamentary supremacy

    Nguyên tắc quyền tối thượng của Quốc hội

    "The UK's constitution is largely based on the principle of parliamentary supremacy."

    (Hiến pháp của Vương quốc Anh chủ yếu dựa trên nguyên tắc quyền tối thượng của Quốc hội.)

  • challenge parliamentary supremacy

    Thách thức quyền tối thượng của Quốc hội

    "Some legal scholars seek to challenge parliamentary supremacy in an increasingly integrated Europe."

    (Một số học giả luật pháp tìm cách thách thức quyền tối thượng của Quốc hội trong một châu Âu ngày càng hội nhập.)

  • entrench parliamentary supremacy

    Củng cố quyền tối thượng của Quốc hội

    "The government aimed to entrench parliamentary supremacy through new constitutional reforms."

    (Chính phủ nhằm mục đích củng cố quyền tối thượng của Quốc hội thông qua các cải cách hiến pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parliamentary supremacy

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc cho rằng Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền pháp lý tối cao trong Vương quốc Anh, có thể tạo ra hoặc bãi bỏ bất kỳ luật nào. Tòa án không thể bác bỏ luật pháp của Quốc hội.

"Parliamentary supremacy is a cornerstone of the UK's constitutional system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king had not conceded power, parliamentary supremacy would be less established today.
Nếu nhà vua đã không nhượng quyền lực, thì quyền tối cao của quốc hội có lẽ đã không được thiết lập vững chắc như ngày nay.
Phủ định
If the government were truly supportive of checks and balances, parliamentary supremacy wouldn't have resulted in such unchecked power.
Nếu chính phủ thực sự ủng hộ sự kiểm soát và cân bằng quyền lực, thì quyền tối cao của quốc hội đã không dẫn đến một quyền lực không được kiểm soát như vậy.
Nghi vấn
If the public had been more informed, would parliamentary supremacy have been viewed with such skepticism?
Nếu công chúng được thông tin đầy đủ hơn, liệu quyền tối cao của quốc hội có bị xem xét với sự hoài nghi như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parliamentary supremacy".

Quyền Tối Thượng Tại Vương Quốc Anh

'Parliamentary supremacy' là nền tảng của hệ thống hiến pháp Vương quốc Anh. Không giống như nhiều quốc gia có hiến pháp thành văn, Vương quốc Anh không có một tài liệu hiến pháp duy nhất được mã hóa. Điều này có nghĩa là không có luật nào cao hơn luật do Quốc hội ban hành, và Tòa án không thể tuyên bố một đạo luật của Quốc hội là vi hiến.

So Sánh Với Các Quốc Gia Có Hiến Pháp Thành Văn

Ở các quốc gia có hiến pháp thành văn (như Hoa Kỳ hoặc Đức), các tòa án thường có quyền xem xét lại tư pháp (judicial review), cho phép họ vô hiệu hóa các luật do cơ quan lập pháp ban hành nếu chúng vi phạm hiến pháp. Điều này khác biệt đáng kể với quyền tối thượng của Quốc hội Anh, nơi Quốc hội giữ quyền lập pháp cuối cùng.