(Top Banner Ad)
parrot fashion
C1
Adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

parrot fashion

UK: /ˈpærət ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

học vẹt học thuộc lòng một cách máy móc lặp lại như vẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or said by rote, without understanding or thought.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc nói một cách máy móc, không có sự hiểu biết hoặc suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were simply repeating the teacher's words in parrot fashion."

    "Học sinh chỉ đơn giản lặp lại lời của giáo viên một cách máy móc."

  • "They learned the poem in parrot fashion but didn't understand its meaning."

    "Họ học thuộc bài thơ một cách máy móc nhưng không hiểu ý nghĩa của nó."

  • "Don't just repeat the information in parrot fashion; try to understand it."

    "Đừng chỉ lặp lại thông tin một cách máy móc; hãy cố gắng hiểu nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parrot con vẹt
Verb parrot nhại lại, lặp lại (như vẹt); bắt chước một cách máy móc
Noun fashion thời trang, kiểu cách; cách thức, phương cách
Verb fashion tạo hình, định hình; làm ra
Adjective fashionable hợp thời trang, lịch thiệp; thịnh hành
Adverb fashionably một cách hợp thời trang, lịch thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Nguồn gốc cụm từ 'parrot fashion'

Cụm từ 'parrot fashion' bắt nguồn từ tập tính nổi bật của loài vẹt. Vẹt nổi tiếng với khả năng nhại lại lời nói và âm thanh của con người một cách chính xác, nhưng chúng thường không hiểu ý nghĩa của những gì mình nói. Từ đó, 'parrot fashion' được dùng để chỉ hành động học thuộc lòng, lặp lại thông tin một cách máy móc mà không hề có sự hiểu biết hay tư duy sâu sắc về nội dung đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích việc lặp lại một cách vô nghĩa, tương tự như cách một con vẹt nhại lại âm thanh mà không hiểu nội dung. Nó khác với việc học thuộc lòng thông thường, vì 'parrot fashion' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết và tư duy phản biện. So sánh với 'by rote', 'mechanically', 'mindlessly'.

Prepositions

in

Thường dùng trong cấu trúc 'learn/repeat something in parrot fashion', nghĩa là học/lặp lại cái gì đó một cách máy móc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + parrot fashion
  • learn learn parrot fashion
    (học vẹt, học thuộc lòng mà không hiểu)
  • repeat repeat parrot fashion
    (lặp lại máy móc (như vẹt), nói lại mà không hiểu)
  • recite recite parrot fashion
    (đọc thuộc lòng một cách máy móc)
  • copy copy parrot fashion
    (sao chép một cách rập khuôn, không suy nghĩ)
Adverb + parrot fashion (less common)
  • blindly blindly parrot fashion
    (học/lặp lại một cách mù quáng, không suy xét)
  • merely merely parrot fashion
    (chỉ đơn thuần là học/lặp lại máy móc)

Idioms

  • parrot fashion

    một cách rập khuôn, máy móc, không hiểu biết; học vẹt

    "The students were criticized for only learning their lessons parrot fashion instead of understanding the concepts."

    (Các học sinh bị chỉ trích vì chỉ học thuộc bài một cách máy móc thay vì hiểu các khái niệm.)

  • learn something parrot fashion

    học vẹt cái gì đó; học thuộc lòng mà không hiểu

    "It's easy to learn a new language parrot fashion, but much harder to truly master it."

    (Thật dễ dàng để học một ngôn ngữ mới một cách rập khuôn, nhưng khó hơn nhiều để thực sự thành thạo nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parrot fashion

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc nói một cách máy móc, không có sự hiểu biết hoặc suy nghĩ.

"The students were simply repeating the teacher's words in parrot fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parrot fashion".

Quan niệm về giáo dục và học tập

Trong nền giáo dục phương Tây, việc học 'parrot fashion' (học vẹt, học thuộc lòng máy móc) thường bị xem là một phương pháp học tập kém hiệu quả và không được khuyến khích. Nó đối lập với việc học tập tích cực, tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Giáo dục hiện đại khuyến khích học sinh hiểu sâu sắc vấn đề, phân tích và tổng hợp thông tin thay vì chỉ ghi nhớ mà không có sự suy luận.

Hình ảnh loài vẹt trong văn hóa

Loài vẹt từ lâu đã là biểu tượng của sự bắt chước và nhại lại trong nhiều nền văn hóa. Khả năng đặc biệt này của chúng, dù đáng kinh ngạc, cũng là nguồn gốc cho các cụm từ và thành ngữ thể hiện sự thiếu hiểu biết sâu sắc, chỉ đơn thuần lặp lại những gì đã nghe. Điều này phản ánh một cái nhìn chung về tầm quan trọng của sự thấu hiểu so với việc sao chép đơn thuần trong giao tiếp và học hỏi.