mindlessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without thought or attention; in an automatic or unthinking way.
Vietnamese Meaning
Một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ; một cách tự động hoặc không cần suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was staring mindlessly at the television."
"Anh ấy đang nhìn chằm chằm vào tivi một cách vô hồn."
-
"She scrolled mindlessly through social media."
"Cô ấy lướt mạng xã hội một cách vô thức."
-
"The machine repeats the same process mindlessly."
"Cái máy lặp đi lặp lại quy trình một cách máy móc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mind | tâm trí, trí óc |
| Verb | mind | để ý, bận tâm |
| Adjective | mindful | chú tâm, lưu tâm |
| Noun | mindfulness | sự chú tâm, chánh niệm |
| Adjective | mindless | vô tâm, không suy nghĩ |
| Noun | mindlessness | sự vô tâm, thiếu suy nghĩ |
| Adverb | mindfully | một cách chú tâm |
| Adverb | mindlessly | một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mindlessly' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện mà không có sự tập trung, nhận thức hoặc cân nhắc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lơ đễnh, thiếu trách nhiệm hoặc sự nhàm chán. So với các trạng từ như 'automatically' (tự động) hay 'unconsciously' (vô thức), 'mindlessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của ý thức và sự quan tâm chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work mindlessly (làm việc một cách vô tâm, máy móc)
-
stare stare mindlessly (nhìn chằm chằm một cách vô hồn/thiếu suy nghĩ)
-
scroll scroll mindlessly through (social media) (lướt (mạng xã hội) một cách vô thức)
-
consume consume content mindlessly (tiêu thụ nội dung một cách thiếu suy nghĩ)
-
repeat repeat mindlessly (lặp lại một cách vô tâm/máy móc)
Idioms
-
mindlessly follow the crowd
mù quáng đi theo đám đông
"It's important to think for yourself and not mindlessly follow the crowd."
(Điều quan trọng là phải tự suy nghĩ chứ không mù quáng đi theo đám đông.)
-
mindlessly scroll through social media
vô thức lướt mạng xã hội
"Many people spend hours mindlessly scrolling through social media every day."
(Nhiều người dành hàng giờ vô thức lướt mạng xã hội mỗi ngày.)
-
mindlessly consume information
tiêu thụ thông tin một cách thiếu chọn lọc/vô thức
"In the digital age, it's easy to mindlessly consume information without critical thought."
(Trong thời đại kỹ thuật số, rất dễ để tiêu thụ thông tin một cách thiếu chọn lọc mà không suy nghĩ kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mindlessly
Trạng từMột cách vô tâm, thiếu suy nghĩ; một cách tự động hoặc không cần suy nghĩ.
"He was staring mindlessly at the television."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He scrolled mindlessly through social media for hours. |
Anh ấy lướt mạng xã hội một cách vô thức hàng giờ liền. |
| Phủ định | She didn't stare mindlessly out the window; she was actually contemplating a solution. |
Cô ấy không nhìn ra ngoài cửa sổ một cách vô thức; cô ấy thực sự đang suy ngẫm một giải pháp. |
| Nghi vấn | Why were you mindlessly agreeing to everything he said? |
Tại sao bạn lại đồng ý một cách vô thức với mọi điều anh ta nói? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be scrolling through social media mindlessly tonight. |
Cô ấy sẽ lướt mạng xã hội một cách vô thức tối nay. |
| Phủ định | He won't be wandering around the city mindlessly tomorrow; he has a meeting. |
Anh ấy sẽ không đi lang thang trong thành phố một cách vô thức vào ngày mai; anh ấy có một cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will they be watching TV mindlessly all day if it rains? |
Liệu họ có xem TV một cách vô thức cả ngày nếu trời mưa không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her exams, she will have been scrolling mindlessly through social media for three hours. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bài kiểm tra, cô ấy sẽ đã lướt mạng xã hội một cách vô thức trong ba giờ. |
| Phủ định | By next year, he won't have been driving mindlessly like that anymore; he will have learned from his mistakes. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn lái xe một cách vô thức như vậy nữa; anh ấy sẽ học được từ những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Will they have been wandering mindlessly around the city for hours by the time we find them? |
Liệu họ đã đi lang thang vô thức quanh thành phố hàng giờ đồng hồ vào thời điểm chúng ta tìm thấy họ không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will mindlessly scroll through social media if she doesn't find a better hobby. |
Cô ấy sẽ lướt mạng xã hội một cách vô thức nếu cô ấy không tìm được một sở thích tốt hơn. |
| Phủ định | I am not going to mindlessly agree with everything he says; I will think critically. |
Tôi sẽ không đồng ý một cách vô thức với mọi điều anh ấy nói; tôi sẽ suy nghĩ chín chắn. |
| Nghi vấn | Will they mindlessly follow the crowd, or will they make their own decisions? |
Liệu họ có mù quáng đi theo đám đông hay họ sẽ tự đưa ra quyết định? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was scrolling through social media mindlessly while waiting for the bus. |
Cô ấy đang lướt mạng xã hội một cách vô thức trong khi chờ xe buýt. |
| Phủ định | They weren't wandering around the city mindlessly; they had a specific destination in mind. |
Họ không đi lang thang trong thành phố một cách vô thức; họ có một điểm đến cụ thể trong đầu. |
| Nghi vấn | Was he staring out the window mindlessly, or was he deep in thought? |
Anh ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ một cách vô thức, hay anh ấy đang chìm đắm trong suy nghĩ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindlessly".
