(Top Banner Ad)
mindlessly
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Tâm lý học

mindlessly

UK: /ˈmaɪndləsli/ • US: /ˈmaɪndləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô tâm một cách thiếu suy nghĩ vô thức một cách máy móc vô hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without thought or attention; in an automatic or unthinking way.

Vietnamese Meaning

Một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ; một cách tự động hoặc không cần suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was staring mindlessly at the television."

    "Anh ấy đang nhìn chằm chằm vào tivi một cách vô hồn."

  • "She scrolled mindlessly through social media."

    "Cô ấy lướt mạng xã hội một cách vô thức."

  • "The machine repeats the same process mindlessly."

    "Cái máy lặp đi lặp lại quy trình một cách máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mind tâm trí, trí óc
Verb mind để ý, bận tâm
Adjective mindful chú tâm, lưu tâm
Noun mindfulness sự chú tâm, chánh niệm
Adjective mindless vô tâm, không suy nghĩ
Noun mindlessness sự vô tâm, thiếu suy nghĩ
Adverb mindfully một cách chú tâm
Adverb mindlessly một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*men-
Proto-Germanic
*gamundiz
Old English
gemynd
Old English
-leas
Middle English
mindles
English
mindlessly

Gốc rễ của sự 'vô tâm'

Từ 'mindlessly' được ghép từ ba phần. 'Mind' (tâm trí) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gemynd', sau cùng bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*men-' nghĩa là 'suy nghĩ'. Hậu tố '-less' (không có) cũng từ tiếng Anh cổ '-leas'. Cuối cùng, hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ, diễn tả một hành động 'một cách'. Vì vậy, 'mindlessly' có nghĩa đen là 'một cách không có tâm trí', nhấn mạnh hành động thiếu suy nghĩ hoặc không chú ý.

Usage Note

Từ 'mindlessly' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện mà không có sự tập trung, nhận thức hoặc cân nhắc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lơ đễnh, thiếu trách nhiệm hoặc sự nhàm chán. So với các trạng từ như 'automatically' (tự động) hay 'unconsciously' (vô thức), 'mindlessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của ý thức và sự quan tâm chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mindlessly
  • work work mindlessly
    (làm việc một cách vô tâm, máy móc)
  • stare stare mindlessly
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn/thiếu suy nghĩ)
  • scroll scroll mindlessly through (social media)
    (lướt (mạng xã hội) một cách vô thức)
  • consume consume content mindlessly
    (tiêu thụ nội dung một cách thiếu suy nghĩ)
  • repeat repeat mindlessly
    (lặp lại một cách vô tâm/máy móc)

Idioms

  • mindlessly follow the crowd

    mù quáng đi theo đám đông

    "It's important to think for yourself and not mindlessly follow the crowd."

    (Điều quan trọng là phải tự suy nghĩ chứ không mù quáng đi theo đám đông.)

  • mindlessly scroll through social media

    vô thức lướt mạng xã hội

    "Many people spend hours mindlessly scrolling through social media every day."

    (Nhiều người dành hàng giờ vô thức lướt mạng xã hội mỗi ngày.)

  • mindlessly consume information

    tiêu thụ thông tin một cách thiếu chọn lọc/vô thức

    "In the digital age, it's easy to mindlessly consume information without critical thought."

    (Trong thời đại kỹ thuật số, rất dễ để tiêu thụ thông tin một cách thiếu chọn lọc mà không suy nghĩ kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ; một cách tự động hoặc không cần suy nghĩ.

"He was staring mindlessly at the television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scrolled mindlessly through social media for hours.
Anh ấy lướt mạng xã hội một cách vô thức hàng giờ liền.
Phủ định
She didn't stare mindlessly out the window; she was actually contemplating a solution.
Cô ấy không nhìn ra ngoài cửa sổ một cách vô thức; cô ấy thực sự đang suy ngẫm một giải pháp.
Nghi vấn
Why were you mindlessly agreeing to everything he said?
Tại sao bạn lại đồng ý một cách vô thức với mọi điều anh ta nói?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be scrolling through social media mindlessly tonight.
Cô ấy sẽ lướt mạng xã hội một cách vô thức tối nay.
Phủ định
He won't be wandering around the city mindlessly tomorrow; he has a meeting.
Anh ấy sẽ không đi lang thang trong thành phố một cách vô thức vào ngày mai; anh ấy có một cuộc họp.
Nghi vấn
Will they be watching TV mindlessly all day if it rains?
Liệu họ có xem TV một cách vô thức cả ngày nếu trời mưa không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her exams, she will have been scrolling mindlessly through social media for three hours.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành bài kiểm tra, cô ấy sẽ đã lướt mạng xã hội một cách vô thức trong ba giờ.
Phủ định
By next year, he won't have been driving mindlessly like that anymore; he will have learned from his mistakes.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn lái xe một cách vô thức như vậy nữa; anh ấy sẽ học được từ những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Will they have been wandering mindlessly around the city for hours by the time we find them?
Liệu họ đã đi lang thang vô thức quanh thành phố hàng giờ đồng hồ vào thời điểm chúng ta tìm thấy họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will mindlessly scroll through social media if she doesn't find a better hobby.
Cô ấy sẽ lướt mạng xã hội một cách vô thức nếu cô ấy không tìm được một sở thích tốt hơn.
Phủ định
I am not going to mindlessly agree with everything he says; I will think critically.
Tôi sẽ không đồng ý một cách vô thức với mọi điều anh ấy nói; tôi sẽ suy nghĩ chín chắn.
Nghi vấn
Will they mindlessly follow the crowd, or will they make their own decisions?
Liệu họ có mù quáng đi theo đám đông hay họ sẽ tự đưa ra quyết định?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was scrolling through social media mindlessly while waiting for the bus.
Cô ấy đang lướt mạng xã hội một cách vô thức trong khi chờ xe buýt.
Phủ định
They weren't wandering around the city mindlessly; they had a specific destination in mind.
Họ không đi lang thang trong thành phố một cách vô thức; họ có một điểm đến cụ thể trong đầu.
Nghi vấn
Was he staring out the window mindlessly, or was he deep in thought?
Anh ấy đang nhìn ra ngoài cửa sổ một cách vô thức, hay anh ấy đang chìm đắm trong suy nghĩ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindlessly".

Sự đối lập với 'Chánh niệm' (Mindfulness)

Ở phương Tây, khái niệm 'mindlessly' thường được đặt đối lập với 'mindfulness' (chánh niệm). 'Mindlessly' ám chỉ trạng thái hành động mà không có nhận thức đầy đủ, không chú ý đến hiện tại hoặc không suy nghĩ sâu sắc. Trong khi đó, 'mindfulness' khuyến khích việc sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc, quan sát suy nghĩ và cảm xúc mà không phán xét, từ đó giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

Ảnh hưởng của Công nghệ số và Chủ nghĩa Tiêu thụ

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, hành vi 'mindlessly' trở nên phổ biến hơn. Ví dụ, 'mindlessly scrolling' (lướt vô thức) trên điện thoại hay 'mindlessly consuming' (tiêu thụ vô thức) các sản phẩm và nội dung giải trí mà không cân nhắc về giá trị hay tác động của chúng, thường được coi là những thói quen tiêu cực cần tránh để sống có mục đích hơn.