(Top Banner Ad)
recitation
B2
danh từ B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

recitation

UK: /ˌrɛsɪˈteɪʃən/ • US: /ˌrɛsɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngâm sự đọc thuộc lòng bài ngâm bài đọc thuộc lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reciting something from memory, especially in public.

Vietnamese Meaning

Hành động ngâm, đọc thuộc lòng cái gì đó từ trí nhớ, đặc biệt là trước công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students practiced the recitation of the poem for the school assembly."

    "Các học sinh luyện tập ngâm bài thơ để chuẩn bị cho buổi lễ chào cờ của trường."

  • "The play included a dramatic recitation of a famous soliloquy."

    "Vở kịch bao gồm một màn ngâm đầy kịch tính một đoạn độc thoại nổi tiếng."

  • "He won the first prize for his recitation of Shakespeare's sonnet."

    "Anh ấy đã giành giải nhất cho màn ngâm bài sonnet của Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recite đọc thuộc lòng, ngâm thơ, kể lại (diễn đạt lại bằng lời)
Noun recital buổi biểu diễn (âm nhạc, múa), buổi ngâm thơ/kể chuyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recitare
Latin
recitatio
Old French
recitation
English
recitation

Nguồn gốc của sự 'đọc thuộc lòng' và 'kể lại'

Từ 'recitation' có nguồn gốc từ động từ Latin 'recitare', mang ý nghĩa 'đọc to, ngâm nga' hoặc 'kể lại'. Từ này sau đó phát triển thành danh từ 'recitatio' trong tiếng Latin cổ, chỉ hành động 'đọc to' hoặc 'trình bày trước công chúng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là việc trình bày lại một đoạn văn, bài thơ, hoặc một sự kiện bằng lời nói, thường là đã được học thuộc lòng.

Usage Note

Từ 'recitation' thường dùng để chỉ việc đọc hoặc ngâm thơ, văn xuôi, hoặc các đoạn văn bản khác một cách trang trọng. Nó nhấn mạnh khả năng ghi nhớ và trình bày một cách lưu loát, truyền cảm. Khác với 'reading' (đọc), 'recitation' đòi hỏi người thực hiện phải học thuộc lòng trước đó. 'Performance' (biểu diễn) có thể bao gồm 'recitation' nhưng mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả diễn xuất, ca hát và các hình thức nghệ thuật khác.

Prepositions

of

'Recitation of': được sử dụng để chỉ nội dung được ngâm hoặc đọc thuộc lòng. Ví dụ: 'recitation of a poem' (ngâm một bài thơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recitation
  • poetic poetic recitation
    (buổi ngâm thơ)
  • public public recitation
    (buổi trình bày/ngâm thơ trước công chúng)
  • dramatic dramatic recitation
    (buổi ngâm thơ/kể chuyện đầy kịch tính)
  • impromptu impromptu recitation
    (buổi ngâm thơ/kể chuyện ngẫu hứng)
  • choral choral recitation
    (buổi đồng ca/đọc thuộc lòng theo nhóm)
Verb + recitation
  • give give a recitation
    (thực hiện/trình bày một buổi ngâm thơ/kể chuyện)
  • perform perform a recitation
    (biểu diễn/trình bày một bài ngâm thơ/kể chuyện)
  • practice practice a recitation
    (luyện tập bài ngâm thơ/kể chuyện)
  • listen to listen to a recitation
    (nghe một buổi ngâm thơ/kể chuyện)

Idioms

  • a recitation of facts/events

    sự liệt kê/kể lại các sự kiện/sự thật một cách chi tiết

    "The witness gave a long recitation of the events leading up to the accident."

    (Nhân chứng đã kể lại chi tiết các sự kiện dẫn đến vụ tai nạn.)

  • daily recitation

    việc đọc/thực hiện hàng ngày (thường là kinh cầu, lời thề)

    "The students began their day with the daily recitation of the pledge of allegiance."

    (Các học sinh bắt đầu ngày học bằng việc đọc lời thề trung thành hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recitation

danh từ
Lật mặt

Hành động ngâm, đọc thuộc lòng cái gì đó từ trí nhớ, đặc biệt là trước công chúng.

"The students practiced the recitation of the poem for the school assembly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recitation was excellent, wasn't it?
Bài ngâm thơ rất xuất sắc, đúng không?
Phủ định
There wasn't any recitation at the ceremony, was there?
Không có bài ngâm thơ nào tại buổi lễ, phải không?
Nghi vấn
The recitation isn't compulsory, is it?
Việc đọc thuộc lòng không bắt buộc, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recitation".

Thơ ngâm và Truyền thống Kể chuyện

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'recitation' không chỉ là đọc thuộc lòng mà còn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn quan trọng, đặc biệt trong các buổi ngâm thơ (poetry slams) hoặc kể chuyện dân gian. Nó đề cao khả năng diễn đạt cảm xúc, sự trình bày lôi cuốn và khả năng kết nối với khán giả thông qua lời nói, duy trì các truyền thống truyền miệng.

Trong Giáo dục và Tôn giáo

'Recitation' đóng vai trò trung tâm trong giáo dục truyền thống, nơi học sinh thường xuyên được yêu cầu đọc thuộc lòng các bài học, công thức hoặc lời thề. Trong tôn giáo, việc ngâm tụng kinh thánh (ví dụ: việc đọc kinh Qur'an trong Hồi giáo, hoặc kinh cầu nguyện trong Phật giáo/Kitô giáo) là một hình thức 'recitation' mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện lòng thành kính và sự gìn giữ các nghi lễ truyền thống.