(Top Banner Ad)
part of a set
B1
Cụm danh từ B1 Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

part of a set

UK: pɑːt ɒv ə sɛt • US: pɑːrt ʌv ə sɛt

Nghĩa tiếng Việt

một phần của một tập hợp thành phần của một tập hợp một yếu tố của một tập hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or element belonging to a larger collection or group.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc yếu tố thuộc về một tập hợp hoặc nhóm lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This piece is part of a set of antique furniture."

    "Mảnh này là một phần của một bộ đồ nội thất cổ."

  • "Each chapter is part of a set of lessons designed to teach basic grammar."

    "Mỗi chương là một phần của một bộ các bài học được thiết kế để dạy ngữ pháp cơ bản."

  • "The red marble is part of a set of colorful stones."

    "Viên bi đỏ là một phần của một bộ đá màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb part chia ra, tách rời
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh
Verb set đặt, để, thiết lập
Noun set bộ, tập hợp, nhóm
Noun setting bối cảnh, khung cảnh

Synonyms

element of a set (phần tử của một tập hợp)member of a set (thành viên của một tập hợp)component of a set (thành phần của một tập hợp)

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pereh₃-
Latin
partem (pars)
Old French
part
English
part
Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*satjanan
Old English
settan
English
set

Nguồn gốc của 'part of a set'

Cụm từ 'part of a set' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ riêng lẻ, mà được ghép từ những từ tiếng Anh phổ biến. Từ 'part' (phần) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pars', nghĩa là 'một phần, một đoạn'. Từ 'set' (tập hợp, bộ) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'settan', nghĩa là 'đặt, để'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'một phần của một bộ/tập hợp', mô tả một vật thể hoặc một ý tưởng thuộc về một nhóm lớn hơn có liên quan với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phần tử trong một tập hợp xác định. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa phần tử đó và tổng thể tập hợp mà nó thuộc về. Ví dụ, 'một phần của một bộ bài' (a part of a deck of cards) ám chỉ một lá bài cụ thể trong bộ bài.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'part of the solution'. 'in' thường được dùng khi đề cập đến việc một phần tử nằm trong một tập hợp cụ thể. Ví dụ: 'part in the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + part of a set
  • integral an integral part of a set
    (một phần không thể thiếu của một bộ)
  • essential an essential part of a set
    (một phần thiết yếu của một bộ)
  • missing a missing part of a set
    (một phần bị thiếu của một bộ)
  • key a key part of a set
    (một phần quan trọng của một bộ)
Verb + part of a set
  • form to form part of a set
    (tạo thành một phần của một bộ)
  • become to become part of a set
    (trở thành một phần của một bộ)
  • consider to consider something part of a set
    (xem cái gì là một phần của một bộ)
  • constitute to constitute part of a set
    (cấu thành một phần của một bộ)

Idioms

  • It's all part of the set.

    Tất cả đều nằm trong kế hoạch/bộ sưu tập/chuỗi sự kiện đã định.

    "Don't worry about the unexpected expenses, it's all part of the set when you renovate an old house."

    (Đừng lo lắng về những chi phí không ngờ, tất cả đều nằm trong dự tính khi bạn sửa sang một ngôi nhà cũ.)

  • A distinct part of a set.

    Một phần riêng biệt nhưng vẫn thuộc về một bộ/tập hợp lớn hơn.

    "Each chapter is a distinct part of a set of stories, yet they all contribute to the main theme."

    (Mỗi chương là một phần riêng biệt trong một bộ truyện, tuy nhiên tất cả đều đóng góp vào chủ đề chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

part of a set

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc yếu tố thuộc về một tập hợp hoặc nhóm lớn hơn.

"This piece is part of a set of antique furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part of a set".

Văn hóa sưu tầm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, sở thích sưu tầm các bộ vật phẩm (ví dụ: tem, tiền xu, thẻ bài, đĩa nhạc, đồ chơi) rất phổ biến. Việc sở hữu 'part of a set' (một phần của một bộ) thường thôi thúc người sưu tầm tìm kiếm các phần còn lại để hoàn thành bộ sưu tập. Sự thiếu vắng một 'part of a set' có thể làm giảm đáng kể giá trị của cả bộ.

Vai trò cá nhân trong tập thể

Khái niệm 'part of a set' cũng mở rộng sang vai trò xã hội và cá nhân. Trong các nhóm làm việc, đội thể thao hay thậm chí là gia đình, mỗi cá nhân được coi là 'một phần của một tập thể'. Mặc dù có vai trò riêng biệt, sự đóng góp của mỗi người là cần thiết để tập thể đó hoạt động hiệu quả và đạt được mục tiêu chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và tính liên kết.