part of a set
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or element belonging to a larger collection or group.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc yếu tố thuộc về một tập hợp hoặc nhóm lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This piece is part of a set of antique furniture."
"Mảnh này là một phần của một bộ đồ nội thất cổ."
-
"Each chapter is part of a set of lessons designed to teach basic grammar."
"Mỗi chương là một phần của một bộ các bài học được thiết kế để dạy ngữ pháp cơ bản."
-
"The red marble is part of a set of colorful stones."
"Viên bi đỏ là một phần của một bộ đá màu sắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phần tử trong một tập hợp xác định. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa phần tử đó và tổng thể tập hợp mà nó thuộc về. Ví dụ, 'một phần của một bộ bài' (a part of a deck of cards) ám chỉ một lá bài cụ thể trong bộ bài.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'part of the solution'. 'in' thường được dùng khi đề cập đến việc một phần tử nằm trong một tập hợp cụ thể. Ví dụ: 'part in the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
integral an integral part of a set (một phần không thể thiếu của một bộ)
-
essential an essential part of a set (một phần thiết yếu của một bộ)
-
missing a missing part of a set (một phần bị thiếu của một bộ)
-
key a key part of a set (một phần quan trọng của một bộ)
-
form to form part of a set (tạo thành một phần của một bộ)
-
become to become part of a set (trở thành một phần của một bộ)
-
consider to consider something part of a set (xem cái gì là một phần của một bộ)
-
constitute to constitute part of a set (cấu thành một phần của một bộ)
Idioms
-
It's all part of the set.
Tất cả đều nằm trong kế hoạch/bộ sưu tập/chuỗi sự kiện đã định.
"Don't worry about the unexpected expenses, it's all part of the set when you renovate an old house."
(Đừng lo lắng về những chi phí không ngờ, tất cả đều nằm trong dự tính khi bạn sửa sang một ngôi nhà cũ.)
-
A distinct part of a set.
Một phần riêng biệt nhưng vẫn thuộc về một bộ/tập hợp lớn hơn.
"Each chapter is a distinct part of a set of stories, yet they all contribute to the main theme."
(Mỗi chương là một phần riêng biệt trong một bộ truyện, tuy nhiên tất cả đều đóng góp vào chủ đề chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
part of a set
Cụm danh từMột thành phần hoặc yếu tố thuộc về một tập hợp hoặc nhóm lớn hơn.
"This piece is part of a set of antique furniture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "part of a set".
