(Top Banner Ad)
partial gravity
B2
Danh từ ghép B2 Vật lý

partial gravity

UK: /ˈpɑːʃəl ˈɡrævɪti/ • US: /ˈpɑːrʃəl ˈɡrævəti/

Nghĩa tiếng Việt

trọng lực giảm môi trường trọng lực giảm trọng lực một phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gravitational environment where the force of gravity is less than the Earth's gravity.

Vietnamese Meaning

Một môi trường trọng lực trong đó lực hấp dẫn nhỏ hơn lực hấp dẫn của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experiments were conducted in partial gravity to study the effects on bone density."

    "Các thí nghiệm đã được tiến hành trong môi trường trọng lực giảm để nghiên cứu ảnh hưởng lên mật độ xương."

  • "Living in partial gravity might affect muscle development."

    "Sống trong môi trường trọng lực giảm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Adverb partially một phần, phần nào
Adjective impartial khách quan, công bằng
Adjective gravitational thuộc về trọng lực, hấp dẫn
Noun gravitation sự hút, lực hấp dẫn
Verb gravitate hút về, hướng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
parcial
Middle English
partial
Latin
gravis
Latin
gravitas
Old French
gravité
English
gravity
English
partial gravity

Nguồn gốc của 'partial gravity'

Cụm từ 'partial gravity' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. 'Partial' xuất phát từ 'pars' (phần, bộ phận), qua tiếng Latin 'partialis' (thuộc về một phần) và tiếng Pháp cổ 'parcial', nghĩa là không hoàn chỉnh hoặc chỉ một phần. 'Gravity' có nguồn gốc từ 'gravis' (nặng) trong tiếng Latin, rồi thành 'gravitas' (sức nặng, sự nghiêm trọng) và tiếng Pháp cổ 'gravité', nghĩa là lực hút. Khi ghép lại, 'partial gravity' mô tả một trạng thái trọng lực chỉ là một phần so với trọng lực bình thường, như trên các hành tinh khác hoặc trong không gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám phá không gian, nghiên cứu khoa học và các thí nghiệm mô phỏng điều kiện trọng lực thấp. 'Partial' ở đây nhấn mạnh rằng trọng lực không hoàn toàn biến mất, mà chỉ giảm so với mức bình thường.

Prepositions

in under

'in partial gravity' dùng để chỉ trạng thái hoặc môi trường chịu tác động của trọng lực giảm. 'under partial gravity' dùng để chỉ một vật thể hoặc một quá trình chịu tác động của trọng lực giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial gravity
  • reduced reduced partial gravity
    (trọng lực một phần bị giảm)
  • low low partial gravity
    (trọng lực một phần thấp)
  • simulated simulated partial gravity
    (trọng lực một phần được mô phỏng)
  • altered altered partial gravity
    (trọng lực một phần bị thay đổi)
Verb + partial gravity
  • experience experience partial gravity
    (trải nghiệm trọng lực một phần)
  • simulate simulate partial gravity
    (mô phỏng trọng lực một phần)
  • live in live in partial gravity
    (sống trong môi trường trọng lực một phần)
  • adapt to adapt to partial gravity
    (thích nghi với trọng lực một phần)
Noun + partial gravity
  • effects of effects of partial gravity
    (ảnh hưởng của trọng lực một phần)

Idioms

  • living in partial gravity

    Sống trong môi trường trọng lực một phần (như trên Mặt Trăng hoặc Sao Hỏa), nơi trọng lực yếu hơn Trái Đất, đặt ra nhiều thách thức cho sự thích nghi của con người.

    "Astronauts and future colonists will face many challenges living in partial gravity on Mars."

    (Các phi hành gia và những người định cư tương lai sẽ đối mặt với nhiều thách thức khi sống trong môi trường trọng lực một phần trên Sao Hỏa.)

  • the challenges of partial gravity

    Những khó khăn hoặc thử thách liên quan đến việc tồn tại hoặc hoạt động trong môi trường có trọng lực yếu hơn trọng lực Trái Đất.

    "Understanding the challenges of partial gravity is crucial for long-duration space missions."

    (Việc hiểu rõ những thách thức của trọng lực một phần là rất quan trọng đối với các sứ mệnh không gian dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial gravity

Danh từ ghép
Lật mặt

Một môi trường trọng lực trong đó lực hấp dẫn nhỏ hơn lực hấp dẫn của Trái Đất.

"Experiments were conducted in partial gravity to study the effects on bone density."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial gravity".

Cuộc sống trên Sao Hỏa và Mặt Trăng

Khái niệm 'partial gravity' thường xuất hiện trong các thảo luận về việc con người định cư trên các thiên thể khác. Ví dụ, Mặt Trăng có trọng lực bằng khoảng 1/6 Trái Đất, và Sao Hỏa có trọng lực khoảng 1/3 Trái Đất. Môi trường 'trọng lực một phần' này đặt ra những thách thức lớn về kỹ thuật cho việc xây dựng căn cứ, cũng như về sinh lý học cho sức khỏe của con người khi phải thích nghi lâu dài.

Ảnh hưởng đến Sức khỏe Con người

Trong không gian, phi hành gia trải qua trạng thái không trọng lực hoặc trọng lực một phần. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ thể, như làm mất khối lượng xương, teo cơ, và ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách giảm thiểu những tác động tiêu cực này để đảm bảo an toàn cho các sứ mệnh thám hiểm dài ngày đến các hành tinh có 'partial gravity' như Sao Hỏa.