(Top Banner Ad)
reduced gravity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật lý, Khoa học vũ trụ

reduced gravity

UK: /rɪˈdjuːst ˈɡrævəti/ • US: /rɪˈduːst ˈɡrævəti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm trọng lực môi trường giảm trọng lực trạng thái giảm trọng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the force of gravity is less than that experienced on Earth.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trong đó lực hấp dẫn nhỏ hơn so với lực hấp dẫn trên Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronauts train in reduced gravity to prepare for space missions."

    "Các phi hành gia luyện tập trong môi trường giảm trọng lực để chuẩn bị cho các nhiệm vụ không gian."

  • "The experiment simulates the conditions of reduced gravity on the Moon."

    "Thí nghiệm mô phỏng các điều kiện giảm trọng lực trên Mặt Trăng."

  • "Studying the effects of reduced gravity on the human body is crucial for long-duration space travel."

    "Nghiên cứu ảnh hưởng của giảm trọng lực lên cơ thể người là rất quan trọng đối với các chuyến du hành vũ trụ dài ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, làm giảm, thu nhỏ
Noun reduction sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Adjective reduced đã giảm, bị giảm, thu nhỏ
Noun gravity trọng lực, lực hút, trọng lượng
Noun gravitation lực hấp dẫn, sự hút của trái đất
Adjective gravitational thuộc về trọng lực, thuộc về lực hấp dẫn
Adverb gravitationally theo trọng lực, bằng lực hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Modern English
reduce
Latin
gravitas
Old French
gravité
Middle English
gravite
Modern English
gravity

Nguồn gốc của 'Gravity'

'Gravity' (trọng lực) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gravitas', nghĩa là 'sự nặng nề' hoặc 'sự nghiêm trọng'. Khái niệm về trọng lực được phổ biến rộng rãi nhờ câu chuyện về Isaac Newton và quả táo rơi, tượng trưng cho lực hút khiến mọi vật rơi xuống đất. Cụm từ 'reduced gravity' (trọng lực giảm) mô tả tình trạng lực hút này yếu hơn bình thường.

Nguồn gốc của 'Reduced'

'Reduced' (giảm bớt) xuất phát từ tiếng Latinh 'reducere', nghĩa là 'dẫn về, đưa trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'reduire' và tiếng Anh trung cổ 'reducen', từ này dần mang nghĩa 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn hoặc yếu đi'. Khi kết hợp với 'gravity', nó tạo thành 'reduced gravity' - tức là trọng lực đã bị làm cho yếu đi.

Usage Note

Cụm từ 'reduced gravity' thường được sử dụng để mô tả môi trường có lực hấp dẫn thấp, không nhất thiết phải là hoàn toàn không trọng lượng (zero gravity). Nó khác với 'microgravity', thường dùng để chỉ môi trường có trọng lực rất nhỏ nhưng vẫn tồn tại. 'Reduced gravity' thường đạt được thông qua các phương pháp như bay parabol (parabolic flight) hoặc sử dụng bể nước lớn để mô phỏng.

Prepositions

in under

'In reduced gravity': Được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc thử nghiệm diễn ra trong môi trường có lực hấp dẫn thấp. Ví dụ: 'Experiments were conducted in reduced gravity.' 'Under reduced gravity': Tương tự như 'in', nhấn mạnh vào điều kiện môi trường. Ví dụ: 'The plant growth was observed under reduced gravity conditions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reduced gravity
  • experience experience reduced gravity
    (trải nghiệm trọng lực giảm)
  • simulate simulate reduced gravity
    (mô phỏng trọng lực giảm)
  • live in live in reduced gravity
    (sống trong môi trường trọng lực giảm)
  • train in train in reduced gravity
    (huấn luyện trong điều kiện trọng lực giảm)
Adjective + reduced gravity
  • long-term long-term reduced gravity
    (trọng lực giảm trong thời gian dài)
  • artificial artificial reduced gravity
    (trọng lực giảm nhân tạo)
Noun + reduced gravity
  • effects of effects of reduced gravity
    (các tác động của trọng lực giảm)
  • conditions of conditions of reduced gravity
    (các điều kiện trọng lực giảm)
  • environment of environment of reduced gravity
    (môi trường trọng lực giảm)

Idioms

  • experience reduced gravity

    trải nghiệm trọng lực giảm (như trong không gian)

    "Astronauts on the International Space Station experience reduced gravity."

    (Các phi hành gia trên Trạm Vũ trụ Quốc tế trải nghiệm trọng lực giảm.)

  • simulate reduced gravity

    mô phỏng trọng lực giảm (để nghiên cứu hoặc huấn luyện)

    "Scientists use parabolic flights to simulate reduced gravity for short periods."

    (Các nhà khoa học sử dụng các chuyến bay parabol để mô phỏng trọng lực giảm trong thời gian ngắn.)

  • the effects of reduced gravity

    các tác động của trọng lực giảm (lên con người hoặc vật thể)

    "The effects of reduced gravity on the human body are a major concern for long-duration space missions."

    (Các tác động của trọng lực giảm lên cơ thể con người là mối lo ngại lớn đối với các sứ mệnh không gian dài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced gravity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái trong đó lực hấp dẫn nhỏ hơn so với lực hấp dẫn trên Trái Đất.

"Astronauts train in reduced gravity to prepare for space missions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced gravity".

Thăm dò không gian và cuộc sống ngoài Trái Đất

Khái niệm 'reduced gravity' là trung tâm của việc thăm dò không gian. Nó ảnh hưởng đến thiết kế tàu vũ trụ, cách phi hành gia sinh hoạt và làm việc. Điều này cũng liên quan đến ý tưởng về việc con người có thể sống trên các hành tinh khác như Mặt Trăng hoặc Sao Hỏa, nơi có trọng lực thấp hơn đáng kể so với Trái Đất, đặt ra nhiều thách thức về sức khỏe và công nghệ.

Khoa học viễn tưởng và công nghệ tương lai

Trọng lực giảm thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng, từ phim ảnh đến sách truyện và trò chơi. Nó giúp hình dung về cuộc sống trong các trạm vũ trụ, thành phố trên Mặt Trăng, hoặc các hành tinh xa xôi. Đây cũng là động lực thúc đẩy các nghiên cứu về công nghệ tạo ra trọng lực nhân tạo hoặc cách thích nghi với môi trường trọng lực thấp.