(Top Banner Ad)
full gravity
B2
Cụm danh từ B2 Vật lý, Chuyển động, Tình huống nghiêm trọng

full gravity

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ trọng lực tác động đầy đủ mức độ nghiêm trọng đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete or maximum effect of gravity, or a situation where the severity or importance of something is fully realized.

Vietnamese Meaning

Tác động hoàn toàn hoặc tối đa của trọng lực, hoặc một tình huống mà mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của điều gì đó được nhận thức đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic crisis hit the country with full gravity."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng xuống đất nước với tất cả sự nghiêm trọng."

  • "The astronaut experienced the full gravity of Earth upon landing."

    "Phi hành gia đã trải nghiệm toàn bộ trọng lực của Trái Đất khi hạ cánh."

  • "The company felt the full gravity of their mistake after the stock market crash."

    "Công ty đã cảm nhận được toàn bộ sự nghiêm trọng của sai lầm của họ sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, trạng thái đầy
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Verb gravitate hút về, bị cuốn hút về (nghĩa bóng hoặc đen)
Adjective gravitational thuộc về trọng lực
Noun gravitas sự trang nghiêm, trọng vọng

Synonyms

utmost seriousness (mức độ nghiêm trọng tột độ)complete impact (tác động hoàn toàn)full force (toàn bộ sức mạnh)

Antonyms

partial impact (tác động một phần)reduced severity (mức độ nghiêm trọng giảm bớt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Chuyển động, Tình huống nghiêm trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Latin
gravitas
Modern English
full gravity

Nguồn gốc của 'full'

Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'full', mang ý nghĩa là 'hoàn chỉnh, đầy đủ, không còn chỗ trống'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh qua hàng trăm năm để diễn tả sự trọn vẹn hoặc mức độ tối đa.

Nguồn gốc của 'gravity'

Từ 'gravity' (trọng lực) xuất phát từ tiếng Latin 'gravitas', có nghĩa là 'trọng lượng, sự nặng nề' hoặc 'tính nghiêm trọng, sự trang nghiêm'. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm khoa học về lực hút giữa các vật thể có khối lượng, và cả ý nghĩa về tầm quan trọng hay sự nghiêm trọng của một vấn đề.

Khi 'full' và 'gravity' kết hợp

'Full gravity' là một cụm từ mô tả hiện đại, kết hợp 'full' (đầy đủ, toàn bộ) với 'gravity' (trọng lực). Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ mức độ trọng lực bình thường hoặc hoàn chỉnh, đặc biệt khi phân biệt với trọng lực vi mô (microgravity) hay không trọng lực (zero-G) trong không gian.

Usage Note

Cụm từ 'full gravity' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lớn của một tình huống hoặc vấn đề. Nó có thể liên quan đến các tác động vật lý của trọng lực (ví dụ: trong bối cảnh khoa học viễn tưởng) hoặc các tác động ẩn dụ của các sự kiện hoặc quyết định (ví dụ: trong chính trị hoặc kinh doanh). Khác với 'partial gravity' (trọng lực một phần) hoặc 'reduced gravity' (giảm trọng lực), 'full gravity' biểu thị một trạng thái hoàn toàn không bị suy giảm.

Prepositions

under with

Under full gravity: chỉ trạng thái chịu tác động hoàn toàn của trọng lực. With full gravity: chỉ sự nhận thức hoặc hành động với sự nghiêm túc và đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full gravity
  • experience experience full gravity
    (trải nghiệm trọng lực đầy đủ)
  • return to return to full gravity
    (trở về môi trường trọng lực đầy đủ)
  • simulate simulate full gravity
    (mô phỏng trọng lực đầy đủ)
Prepositional Phrase + full gravity
  • under under full gravity
    (dưới điều kiện trọng lực đầy đủ)
  • in in full gravity conditions
    (trong điều kiện trọng lực đầy đủ)

Idioms

  • feel the full gravity of something

    Cảm nhận hết mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của điều gì đó. (Trong cụm này, 'gravity' mang nghĩa 'tính nghiêm trọng', không phải lực hấp dẫn.)

    "She began to feel the full gravity of her decision after seeing the consequences."

    (Cô ấy bắt đầu cảm nhận hết mức độ nghiêm trọng của quyết định sau khi thấy hậu quả.)

  • grasp the full gravity of a situation

    Nắm bắt, hiểu rõ hoàn toàn mức độ nghiêm trọng của một tình huống. (Tương tự, 'gravity' ở đây là 'tính nghiêm trọng'.)

    "It took him a while to grasp the full gravity of the financial crisis."

    (Anh ấy phải mất một thời gian để nắm bắt hết mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full gravity

Cụm danh từ
Lật mặt

Tác động hoàn toàn hoặc tối đa của trọng lực, hoặc một tình huống mà mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của điều gì đó được nhận thức đầy đủ.

"The economic crisis hit the country with full gravity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full gravity".

Cuộc sống trên Trái Đất và Trọng lực Đầy đủ

Trọng lực đầy đủ ('full gravity') là điều kiện sống mặc định và tự nhiên trên Trái Đất. Mọi sinh vật, bao gồm con người, đã tiến hóa và thích nghi để tồn tại dưới tác động của lực hút này. Nó định hình cách chúng ta đi lại, phát triển cơ bắp và xương, cách kiến trúc và kỹ thuật xây dựng các công trình để chống lại lực kéo xuống của Trái Đất. 'Full gravity' là chuẩn mực mà chúng ta coi là 'bình thường'.

Sự khác biệt với Du hành Vũ trụ

Cụm từ 'full gravity' thường được nhắc đến nhiều nhất khi so sánh với môi trường không trọng lực (zero-G) hoặc vi trọng lực (microgravity) trong không gian. Các phi hành gia phải đối mặt với nhiều thách thức về sức khỏe như loãng xương và teo cơ do không có 'full gravity'. Việc nghiên cứu về 'full gravity' giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách cơ thể và vật liệu phản ứng trong các điều kiện khác nhau, chuẩn bị cho các sứ mệnh vũ trụ dài ngày.