partial payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A payment that covers only a portion of the total amount due.
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán chỉ bao gồm một phần của tổng số tiền nợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We received a partial payment on the invoice."
"Chúng tôi đã nhận được một khoản thanh toán một phần cho hóa đơn."
-
"The company accepted a partial payment and agreed to a payment plan for the remaining balance."
"Công ty đã chấp nhận thanh toán một phần và đồng ý với một kế hoạch thanh toán cho số dư còn lại."
-
"A partial payment was made to keep the account from going into arrears."
"Một khoản thanh toán một phần đã được thực hiện để giữ cho tài khoản không bị quá hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'partial payment' thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc tài chính khi người mua hoặc người nợ không thể thanh toán toàn bộ số tiền cùng một lúc. Nó ngụ ý rằng số tiền còn lại vẫn còn nợ và cần được thanh toán sau đó. So với 'down payment' (trả trước), 'partial payment' thường chỉ một phần của một khoản thanh toán đã đến hạn, trong khi 'down payment' là khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp.
Prepositions
'on' và 'towards' thường được dùng để chỉ khoản thanh toán được áp dụng cho cái gì đó (ví dụ: partial payment on the debt, partial payment towards the purchase). 'for' dùng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: partial payment for the goods).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a partial payment (thực hiện một khoản thanh toán một phần)
-
receive receive a partial payment (nhận một khoản thanh toán một phần)
-
accept accept a partial payment (chấp nhận một khoản thanh toán một phần)
-
offer offer a partial payment (đề nghị thanh toán một phần)
-
miss miss a partial payment (bỏ lỡ một khoản thanh toán một phần)
-
initial initial partial payment (khoản thanh toán một phần ban đầu)
-
small small partial payment (khoản thanh toán một phần nhỏ)
-
regular regular partial payment (khoản thanh toán một phần định kỳ)
-
monthly monthly partial payment (khoản thanh toán một phần hàng tháng)
-
first first partial payment (khoản thanh toán một phần đầu tiên)
-
payment partial payment plan (kế hoạch thanh toán một phần (trả góp))
-
payment partial payment option (lựa chọn thanh toán một phần)
-
payment partial payment agreement (thỏa thuận thanh toán một phần)
-
for partial payment for services (thanh toán một phần cho các dịch vụ)
-
of partial payment of the debt (thanh toán một phần khoản nợ)
Idioms
-
make a partial payment
thực hiện một khoản thanh toán một phần
"She made a partial payment on her car loan last week to avoid late fees."
(Cô ấy đã thực hiện một khoản thanh toán một phần cho khoản vay mua xe ô tô của mình vào tuần trước để tránh phí phạt chậm.)
-
agree to a partial payment plan
đồng ý với kế hoạch thanh toán một phần (trả góp)
"The store agreed to a partial payment plan for the expensive furniture, allowing customers to pay over six months."
(Cửa hàng đã đồng ý với kế hoạch thanh toán trả góp cho bộ nội thất đắt tiền, cho phép khách hàng thanh toán trong sáu tháng.)
-
accept partial payment as a goodwill gesture
chấp nhận thanh toán một phần như một cử chỉ thiện chí
"The landlord accepted partial payment as a goodwill gesture due to the tenant's temporary financial difficulties, showing understanding."
(Chủ nhà đã chấp nhận thanh toán một phần như một cử chỉ thiện chí do người thuê gặp khó khăn tài chính tạm thời, thể hiện sự thông cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial payment
Danh từMột khoản thanh toán chỉ bao gồm một phần của tổng số tiền nợ.
"We received a partial payment on the invoice."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering partial payment is a good way to manage your budget. |
Cân nhắc thanh toán một phần là một cách tốt để quản lý ngân sách của bạn. |
| Phủ định | I don't mind making a partial payment now. |
Tôi không ngại thanh toán một phần bây giờ. |
| Nghi vấn | Is offering partial payment an option? |
Có phải đề nghị thanh toán một phần là một lựa chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial payment".
