(Top Banner Ad)
partial payment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

partial payment

UK: /ˈpɑːʃəl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈpɑːrʃəl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán một phần trả một phần thanh toán từng phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment that covers only a portion of the total amount due.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán chỉ bao gồm một phần của tổng số tiền nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We received a partial payment on the invoice."

    "Chúng tôi đã nhận được một khoản thanh toán một phần cho hóa đơn."

  • "The company accepted a partial payment and agreed to a payment plan for the remaining balance."

    "Công ty đã chấp nhận thanh toán một phần và đồng ý với một kế hoạch thanh toán cho số dư còn lại."

  • "A partial payment was made to keep the account from going into arrears."

    "Một khoản thanh toán một phần đã được thực hiện để giữ cho tài khoản không bị quá hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Verb pay trả tiền, thanh toán
Adjective partial một phần; không toàn bộ
Adverb partially một phần, phần nào đó
Noun payment sự thanh toán; khoản tiền thanh toán
Noun payer người trả tiền

Synonyms

installment payment (thanh toán trả góp)part payment (thanh toán một phần)

Antonyms

Related Words

down payment (trả trước)overpayment (thanh toán thừa)balance (số dư)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (phần)
Latin
pacare (làm hài lòng, thanh toán)
Old French
parcial (thuộc về một phần)
Old French
paiement (hành động trả tiền)
Middle English
partial (một phần)
Middle English
paiement (sự trả tiền)
Modern English
partial payment (khoản thanh toán một phần)

Nguồn gốc của 'partial payment'

Cụm từ 'partial payment' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Partial' xuất phát từ tiếng Latin 'pars' có nghĩa là 'phần', qua tiếng Pháp cổ 'parcial'. Trong khi đó, 'payment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (nghĩa là 'làm hài lòng, dàn xếp'), qua tiếng Pháp cổ 'paiement' (hành động trả tiền). Khi kết hợp lại, 'partial payment' mô tả một hành động thiết yếu trong giao dịch tài chính: chỉ trả một phần của tổng số tiền nợ tại một thời điểm, thay vì thanh toán toàn bộ.

Usage Note

Cụm từ 'partial payment' thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc tài chính khi người mua hoặc người nợ không thể thanh toán toàn bộ số tiền cùng một lúc. Nó ngụ ý rằng số tiền còn lại vẫn còn nợ và cần được thanh toán sau đó. So với 'down payment' (trả trước), 'partial payment' thường chỉ một phần của một khoản thanh toán đã đến hạn, trong khi 'down payment' là khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp.

Prepositions

on towards for

'on' và 'towards' thường được dùng để chỉ khoản thanh toán được áp dụng cho cái gì đó (ví dụ: partial payment on the debt, partial payment towards the purchase). 'for' dùng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: partial payment for the goods).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + partial payment
  • make make a partial payment
    (thực hiện một khoản thanh toán một phần)
  • receive receive a partial payment
    (nhận một khoản thanh toán một phần)
  • accept accept a partial payment
    (chấp nhận một khoản thanh toán một phần)
  • offer offer a partial payment
    (đề nghị thanh toán một phần)
  • miss miss a partial payment
    (bỏ lỡ một khoản thanh toán một phần)
Adjective + partial payment
  • initial initial partial payment
    (khoản thanh toán một phần ban đầu)
  • small small partial payment
    (khoản thanh toán một phần nhỏ)
  • regular regular partial payment
    (khoản thanh toán một phần định kỳ)
  • monthly monthly partial payment
    (khoản thanh toán một phần hàng tháng)
  • first first partial payment
    (khoản thanh toán một phần đầu tiên)
partial payment + Noun/Prepositional phrase
  • payment partial payment plan
    (kế hoạch thanh toán một phần (trả góp))
  • payment partial payment option
    (lựa chọn thanh toán một phần)
  • payment partial payment agreement
    (thỏa thuận thanh toán một phần)
  • for partial payment for services
    (thanh toán một phần cho các dịch vụ)
  • of partial payment of the debt
    (thanh toán một phần khoản nợ)

Idioms

  • make a partial payment

    thực hiện một khoản thanh toán một phần

    "She made a partial payment on her car loan last week to avoid late fees."

    (Cô ấy đã thực hiện một khoản thanh toán một phần cho khoản vay mua xe ô tô của mình vào tuần trước để tránh phí phạt chậm.)

  • agree to a partial payment plan

    đồng ý với kế hoạch thanh toán một phần (trả góp)

    "The store agreed to a partial payment plan for the expensive furniture, allowing customers to pay over six months."

    (Cửa hàng đã đồng ý với kế hoạch thanh toán trả góp cho bộ nội thất đắt tiền, cho phép khách hàng thanh toán trong sáu tháng.)

  • accept partial payment as a goodwill gesture

    chấp nhận thanh toán một phần như một cử chỉ thiện chí

    "The landlord accepted partial payment as a goodwill gesture due to the tenant's temporary financial difficulties, showing understanding."

    (Chủ nhà đã chấp nhận thanh toán một phần như một cử chỉ thiện chí do người thuê gặp khó khăn tài chính tạm thời, thể hiện sự thông cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán chỉ bao gồm một phần của tổng số tiền nợ.

"We received a partial payment on the invoice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering partial payment is a good way to manage your budget.
Cân nhắc thanh toán một phần là một cách tốt để quản lý ngân sách của bạn.
Phủ định
I don't mind making a partial payment now.
Tôi không ngại thanh toán một phần bây giờ.
Nghi vấn
Is offering partial payment an option?
Có phải đề nghị thanh toán một phần là một lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial payment".

Tín dụng và Kế hoạch trả góp

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm thanh toán một phần (partial payment) rất phổ biến trong các giao dịch tín dụng và mua sắm trả góp. Khách hàng có thể trả trước một phần (thường gọi là 'down payment') và thanh toán phần còn lại theo từng đợt định kỳ. Điều này giúp họ dễ dàng tiếp cận và sở hữu các món đồ giá trị lớn như nhà cửa, xe hơi, hoặc đồ điện tử mà không cần phải chi trả toàn bộ số tiền cùng một lúc, thúc đẩy hoạt động kinh tế và tiêu dùng.

Sự linh hoạt trong thỏa thuận tài chính

Việc chấp nhận hoặc đề nghị thanh toán một phần thường là biểu hiện của sự linh hoạt và thiện chí trong kinh doanh cũng như các mối quan hệ tài chính. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi một bên gặp khó khăn tài chính tạm thời, việc này có thể giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp, tránh vỡ nợ hoặc tranh chấp pháp lý, đồng thời xây dựng lòng tin giữa các bên tham gia giao dịch.