partially ready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not completely prepared or finished; to some extent prepared.
Vietnamese Meaning
Chưa hoàn toàn sẵn sàng hoặc hoàn thành; đến một mức độ nào đó đã chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is partially ready for presentation, but we still need to finalize some details."
"Dự án đã sẵn sàng một phần cho buổi thuyết trình, nhưng chúng ta vẫn cần hoàn thiện một vài chi tiết."
-
"I'm partially ready for the exam; I've studied some chapters but not all."
"Tôi đã sẵn sàng một phần cho kỳ thi; tôi đã học một vài chương nhưng chưa học hết."
-
"The software update is partially ready, but it still needs testing."
"Bản cập nhật phần mềm đã sẵn sàng một phần, nhưng vẫn cần được kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một trạng thái trung gian, không hoàn toàn sẵn sàng nhưng cũng không hoàn toàn chưa chuẩn bị. Nó cho thấy một phần của quá trình chuẩn bị đã được hoàn thành. Khác với 'completely ready' (hoàn toàn sẵn sàng) và 'not ready' (chưa sẵn sàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only partially ready (chỉ mới sẵn sàng một phần)
-
still still partially ready (vẫn còn sẵn sàng một phần)
-
just just partially ready (mới chỉ sẵn sàng một phần)
-
be be partially ready (đã sẵn sàng một phần)
-
seem seem partially ready (có vẻ đã sẵn sàng một phần)
-
become become partially ready (trở nên sẵn sàng một phần)
Idioms
-
Partially ready and still a work in progress.
Đã sẵn sàng một phần nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
"The new software is partially ready and still a work in progress, so expect some bugs."
(Phần mềm mới đã sẵn sàng một phần và vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, vì vậy hãy dự kiến một số lỗi.)
-
Leave something partially ready.
Để lại một cái gì đó trong trạng thái đã hoàn thành một phần.
"I had to leave the report partially ready last night to catch my flight."
(Tối qua tôi phải để báo cáo chỉ mới sẵn sàng một phần để kịp chuyến bay.)
-
Only partially ready for prime time.
Chỉ mới sẵn sàng một phần để ra mắt công chúng hoặc sử dụng rộng rãi (ám chỉ cần thêm thời gian, cải thiện).
"The prototype is only partially ready for prime time; we still need more testing."
(Nguyên mẫu chỉ mới sẵn sàng một phần để ra mắt công chúng; chúng ta vẫn cần thử nghiệm thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partially ready
Trạng từ + Tính từChưa hoàn toàn sẵn sàng hoặc hoàn thành; đến một mức độ nào đó đã chuẩn bị.
"The project is partially ready for presentation, but we still need to finalize some details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially ready".
