(Top Banner Ad)
partially ready
B1
Trạng từ + Tính từ B1 Tổng quát

partially ready

UK: /ˈpɑːʃəli ˈrɛdi/ • US: /ˈpɑːrʃəli ˈrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng một phần chưa hoàn toàn sẵn sàng gần như sẵn sàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not completely prepared or finished; to some extent prepared.

Vietnamese Meaning

Chưa hoàn toàn sẵn sàng hoặc hoàn thành; đến một mức độ nào đó đã chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is partially ready for presentation, but we still need to finalize some details."

    "Dự án đã sẵn sàng một phần cho buổi thuyết trình, nhưng chúng ta vẫn cần hoàn thiện một vài chi tiết."

  • "I'm partially ready for the exam; I've studied some chapters but not all."

    "Tôi đã sẵn sàng một phần cho kỳ thi; tôi đã học một vài chương nhưng chưa học hết."

  • "The software update is partially ready, but it still needs testing."

    "Bản cập nhật phần mềm đã sẵn sàng một phần, nhưng vẫn cần được kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part Phần, bộ phận
Noun readiness Sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị
Adjective partial Một phần, không hoàn chỉnh
Adjective unready Chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị
Adverb readily Dễ dàng, sẵn lòng

Synonyms

almost ready (gần như sẵn sàng)somewhat ready (phần nào sẵn sàng)partly ready (một phần sẵn sàng)

Antonyms

completely ready (hoàn toàn sẵn sàng)not ready (chưa sẵn sàng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old English
ræde
Late Latin
partialis
Old French
partial
Middle English
ready
English
partial
English
partially
English
ready

Nguồn gốc của 'Partially'

'Partially' xuất phát từ 'partial', mang ý nghĩa 'một phần' hoặc 'không hoàn chỉnh'. Từ 'partial' này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'bộ phận'), qua tiếng Latin muộn 'partialis' và tiếng Pháp cổ 'partial'. Hậu tố '-ly' sau đó được thêm vào tiếng Anh để biến nó thành trạng từ.

Nguồn gốc của 'Ready'

Từ 'ready' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ræde', mang ý nghĩa 'được chuẩn bị', 'sẵn sàng' hoặc 'nhanh nhẹn'. Qua thời gian, nghĩa của từ này vẫn duy trì xoay quanh trạng thái chuẩn bị và sẵn sàng cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái trung gian, không hoàn toàn sẵn sàng nhưng cũng không hoàn toàn chưa chuẩn bị. Nó cho thấy một phần của quá trình chuẩn bị đã được hoàn thành. Khác với 'completely ready' (hoàn toàn sẵn sàng) và 'not ready' (chưa sẵn sàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + partially ready
  • only only partially ready
    (chỉ mới sẵn sàng một phần)
  • still still partially ready
    (vẫn còn sẵn sàng một phần)
  • just just partially ready
    (mới chỉ sẵn sàng một phần)
Verb + partially ready (as predicate adjective)
  • be be partially ready
    (đã sẵn sàng một phần)
  • seem seem partially ready
    (có vẻ đã sẵn sàng một phần)
  • become become partially ready
    (trở nên sẵn sàng một phần)

Idioms

  • Partially ready and still a work in progress.

    Đã sẵn sàng một phần nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.

    "The new software is partially ready and still a work in progress, so expect some bugs."

    (Phần mềm mới đã sẵn sàng một phần và vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, vì vậy hãy dự kiến một số lỗi.)

  • Leave something partially ready.

    Để lại một cái gì đó trong trạng thái đã hoàn thành một phần.

    "I had to leave the report partially ready last night to catch my flight."

    (Tối qua tôi phải để báo cáo chỉ mới sẵn sàng một phần để kịp chuyến bay.)

  • Only partially ready for prime time.

    Chỉ mới sẵn sàng một phần để ra mắt công chúng hoặc sử dụng rộng rãi (ám chỉ cần thêm thời gian, cải thiện).

    "The prototype is only partially ready for prime time; we still need more testing."

    (Nguyên mẫu chỉ mới sẵn sàng một phần để ra mắt công chúng; chúng ta vẫn cần thử nghiệm thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partially ready

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Chưa hoàn toàn sẵn sàng hoặc hoàn thành; đến một mức độ nào đó đã chuẩn bị.

"The project is partially ready for presentation, but we still need to finalize some details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partially ready".

Khái niệm "Work in Progress" (WIP)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, khái niệm "Work in Progress" (WIP) hay "Sản phẩm đang trong quá trình hoàn thiện" rất phổ biến. "Partially ready" thường mô tả một sản phẩm, dự án hoặc nhiệm vụ đang ở giai đoạn WIP, nghĩa là nó đủ chức năng để thử nghiệm hoặc hiển thị nhưng chưa hoàn chỉnh để phát hành rộng rãi. Điều này phản ánh phương pháp phát triển lặp lại, nơi các phiên bản chưa hoàn chỉnh được chia sẻ để lấy phản hồi sớm và cải tiến.

Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP)

Trong thế giới khởi nghiệp và công nghệ, thuật ngữ "Minimum Viable Product" (MVP) - Sản phẩm khả dụng tối thiểu - mô tả một sản phẩm có đủ các tính năng cơ bản để thỏa mãn những người dùng đầu tiên và thu thập phản hồi để cải tiến. Một MVP thường được xem là "partially ready" theo nghĩa nó chưa có tất cả các tính năng mong muốn nhưng đã đủ để hoạt động và bắt đầu thử nghiệm trên thị trường, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tài nguyên và kiểm tra ý tưởng nhanh chóng.