not ready
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not prepared or willing to do something; not in a suitable state for an activity.
Vietnamese Meaning
Chưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó; không ở trong trạng thái thích hợp cho một hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not ready to take the exam yet."
"Tôi chưa sẵn sàng làm bài kiểm tra đâu."
-
"She said she's not ready for a serious relationship."
"Cô ấy nói rằng cô ấy chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc."
-
"The food is not ready yet; it will be another 10 minutes."
"Thức ăn chưa sẵn sàng; sẽ mất thêm 10 phút nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ready | Sẵn sàng, đã chuẩn bị |
| Adjective | unready | Chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị (từ đồng nghĩa với 'not ready') |
| Noun | readiness | Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị |
| Noun | unreadiness | Sự chưa sẵn sàng |
| Verb | prepare | Chuẩn bị, sửa soạn |
| Noun | preparation | Sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'not ready' thể hiện sự thiếu chuẩn bị hoặc sự không sẵn lòng. Nó có thể ám chỉ việc thiếu kỹ năng, kiến thức, thời gian hoặc tâm lý để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đối mặt với một tình huống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và mang tính trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be not ready (chưa sẵn sàng)
-
feel feel not ready (cảm thấy chưa sẵn sàng)
-
seem seem not ready (dường như chưa sẵn sàng)
-
look look not ready (trông có vẻ chưa sẵn sàng)
-
still still not ready (vẫn chưa sẵn sàng)
-
quite quite not ready (hoàn toàn chưa sẵn sàng / chưa sẵn sàng lắm)
-
almost almost not ready (gần như chưa sẵn sàng)
-
definitely definitely not ready (chắc chắn chưa sẵn sàng)
-
for not ready for (something) (chưa sẵn sàng cho (cái gì))
-
to not ready to (do something) (chưa sẵn sàng để (làm gì))
Idioms
-
not ready for prime time
Chưa đủ tốt để ra mắt công chúng, chưa sẵn sàng cho giai đoạn quan trọng nhất (thường dùng cho sản phẩm, ý tưởng)
"The new software update is still buggy; it's definitely not ready for prime time."
(Bản cập nhật phần mềm mới vẫn còn lỗi; nó chắc chắn chưa đủ tốt để ra mắt công chúng.)
-
not ready for the big leagues
Chưa đủ giỏi/kinh nghiệm để tham gia vào một cấp độ cao hơn, cạnh tranh hơn (thường trong thể thao hoặc sự nghiệp)
"The young intern is talented, but he's not ready for the big leagues yet; he needs more training."
(Thực tập sinh trẻ tuổi rất tài năng, nhưng cậu ấy vẫn chưa đủ kinh nghiệm để làm việc ở cấp độ cao hơn; cậu ấy cần được đào tạo thêm.)
-
not ready for commitment
Chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc hoặc một cam kết lâu dài (thường trong tình yêu)
"She broke up with him because he admitted he was not ready for commitment."
(Cô ấy chia tay anh ta vì anh ta thừa nhận mình chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ cam kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not ready
Tính từ + Trạng từ phủ địnhChưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó; không ở trong trạng thái thích hợp cho một hoạt động nào đó.
"I'm not ready to take the exam yet."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had not been ready to go until she found her passport. |
Cô ấy đã chưa sẵn sàng đi cho đến khi cô ấy tìm thấy hộ chiếu của mình. |
| Phủ định | They had not been ready for the test, so they postponed it. |
Họ đã không sẵn sàng cho bài kiểm tra, vì vậy họ đã hoãn nó. |
| Nghi vấn | Had he been ready to present the project before the last rehearsal? |
Anh ấy đã sẵn sàng để trình bày dự án trước buổi diễn tập cuối cùng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not ready".
