(Top Banner Ad)
not ready
A1
Tính từ + Trạng từ phủ định A1 Chung

not ready

UK: nɒt ˈrɛdi • US: nɑːt ˈrɛdi

Nghĩa tiếng Việt

chưa sẵn sàng chưa chuẩn bị không sẵn lòng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not prepared or willing to do something; not in a suitable state for an activity.

Vietnamese Meaning

Chưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó; không ở trong trạng thái thích hợp cho một hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not ready to take the exam yet."

    "Tôi chưa sẵn sàng làm bài kiểm tra đâu."

  • "She said she's not ready for a serious relationship."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc."

  • "The food is not ready yet; it will be another 10 minutes."

    "Thức ăn chưa sẵn sàng; sẽ mất thêm 10 phút nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready Sẵn sàng, đã chuẩn bị
Adjective unready Chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị (từ đồng nghĩa với 'not ready')
Noun readiness Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Noun unreadiness Sự chưa sẵn sàng
Verb prepare Chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation Sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nāwiht
Middle English
not
Old English
ræde
Middle English
redy

Nguồn gốc của 'not ready'

Cụm từ 'not ready' là sự kết hợp của từ 'not' và 'ready'. 'Not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (nghĩa là 'không một chút nào', 'không một cái gì'). Từ 'ready' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ræde' (nghĩa là 'đã chuẩn bị', 'sẵn sàng'). Khi kết hợp lại, 'not ready' trực tiếp diễn tả trạng thái chưa được chuẩn bị hoặc chưa sẵn sàng cho một điều gì đó trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'not ready' thể hiện sự thiếu chuẩn bị hoặc sự không sẵn lòng. Nó có thể ám chỉ việc thiếu kỹ năng, kiến thức, thời gian hoặc tâm lý để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đối mặt với một tình huống. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và mang tính trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + not ready
  • be be not ready
    (chưa sẵn sàng)
  • feel feel not ready
    (cảm thấy chưa sẵn sàng)
  • seem seem not ready
    (dường như chưa sẵn sàng)
  • look look not ready
    (trông có vẻ chưa sẵn sàng)
Adverb + not ready
  • still still not ready
    (vẫn chưa sẵn sàng)
  • quite quite not ready
    (hoàn toàn chưa sẵn sàng / chưa sẵn sàng lắm)
  • almost almost not ready
    (gần như chưa sẵn sàng)
  • definitely definitely not ready
    (chắc chắn chưa sẵn sàng)
not ready + Complement
  • for not ready for (something)
    (chưa sẵn sàng cho (cái gì))
  • to not ready to (do something)
    (chưa sẵn sàng để (làm gì))

Idioms

  • not ready for prime time

    Chưa đủ tốt để ra mắt công chúng, chưa sẵn sàng cho giai đoạn quan trọng nhất (thường dùng cho sản phẩm, ý tưởng)

    "The new software update is still buggy; it's definitely not ready for prime time."

    (Bản cập nhật phần mềm mới vẫn còn lỗi; nó chắc chắn chưa đủ tốt để ra mắt công chúng.)

  • not ready for the big leagues

    Chưa đủ giỏi/kinh nghiệm để tham gia vào một cấp độ cao hơn, cạnh tranh hơn (thường trong thể thao hoặc sự nghiệp)

    "The young intern is talented, but he's not ready for the big leagues yet; he needs more training."

    (Thực tập sinh trẻ tuổi rất tài năng, nhưng cậu ấy vẫn chưa đủ kinh nghiệm để làm việc ở cấp độ cao hơn; cậu ấy cần được đào tạo thêm.)

  • not ready for commitment

    Chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ nghiêm túc hoặc một cam kết lâu dài (thường trong tình yêu)

    "She broke up with him because he admitted he was not ready for commitment."

    (Cô ấy chia tay anh ta vì anh ta thừa nhận mình chưa sẵn sàng cho một mối quan hệ cam kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not ready

Tính từ + Trạng từ phủ định
Lật mặt

Chưa sẵn sàng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó; không ở trong trạng thái thích hợp cho một hoạt động nào đó.

"I'm not ready to take the exam yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had not been ready to go until she found her passport.
Cô ấy đã chưa sẵn sàng đi cho đến khi cô ấy tìm thấy hộ chiếu của mình.
Phủ định
They had not been ready for the test, so they postponed it.
Họ đã không sẵn sàng cho bài kiểm tra, vì vậy họ đã hoãn nó.
Nghi vấn
Had he been ready to present the project before the last rehearsal?
Anh ấy đã sẵn sàng để trình bày dự án trước buổi diễn tập cuối cùng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not ready".

Sự sẵn sàng ở các cột mốc cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'not ready' thường được gắn liền với các cột mốc quan trọng trong đời như kết hôn, có con, hoặc nhận một công việc lớn. Xã hội có thể đặt ra những kỳ vọng nhất định về thời điểm 'phù hợp' để một người sẵn sàng cho những bước ngoặt này, nhưng cảm nhận cá nhân về sự sẵn sàng thường khác nhau và có thể gây áp lực. Ví dụ, việc 'not ready for marriage' là một lý do phổ biến được chấp nhận.

Sự sẵn sàng trong công việc và dự án

Trong môi trường làm việc và kinh doanh phương Tây, việc đánh giá một sản phẩm, dự án hay thậm chí một cá nhân là 'not ready' mang ý nghĩa là cần thêm thời gian để hoàn thiện, chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, hoặc tích lũy đủ kinh nghiệm trước khi ra mắt công chúng hoặc đảm nhận trách nhiệm mới. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ càng để đảm bảo chất lượng và thành công.