(Top Banner Ad)
participate in basketball
B1
Động từ B1 Thể thao

participate in basketball

UK: /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ • US: /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia chơi bóng rổ tham gia vào môn bóng rổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take part in an activity or event.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students participate in basketball after school."

    "Nhiều học sinh tham gia chơi bóng rổ sau giờ học."

  • "The school encourages students to participate in basketball."

    "Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia chơi bóng rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb participate tham gia, góp phần
Noun participant người tham gia, người dự
Noun participation sự tham gia, sự góp phần
Adjective participatory có tính chất tham gia, khuyến khích sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
capere
Latin
participare
Old French
participer
English
participate

Nguồn gốc của 'Participate'

Từ 'participate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ hai phần: 'pars' có nghĩa là 'một phần' và 'capere' có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'cầm lấy'. Vì vậy, 'participate' ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy một phần', hay 'chia sẻ một phần', và từ đó phát triển thành ý nghĩa 'tham gia' như ngày nay.

Sự ra đời của 'Basketball'

Môn bóng rổ (basketball) được sáng tạo vào tháng 12 năm 1891 bởi James Naismith, một giáo viên thể dục người Canada tại Springfield, Massachusetts, Hoa Kỳ. Ông đã tìm kiếm một trò chơi mới ít gây chấn thương hơn bóng đá Mỹ để giữ cho học sinh của mình hoạt động trong mùa đông. Ông đã treo những chiếc giỏ đào lên lan can và sử dụng quả bóng đá, đặt ra các luật chơi cơ bản và thế là môn bóng rổ ra đời.

Usage Note

Từ 'participate' nhấn mạnh việc đóng góp hoặc có vai trò trong một hoạt động. Khác với 'attend' (tham dự), 'participate' mang ý nghĩa chủ động hơn là chỉ có mặt.
Khi sử dụng 'basketball' như một danh từ, nó thường chỉ chính môn thể thao hoặc quả bóng được sử dụng. Có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ rõ hoạt động hoặc sự kiện mà ai đó tham gia vào. Ví dụ: participate *in* a meeting, participate *in* a game, participate *in* a discussion.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + participate in basketball
  • actively actively participate in basketball
    (tích cực tham gia chơi bóng rổ)
  • regularly regularly participate in basketball
    (thường xuyên tham gia chơi bóng rổ)
  • willingly willingly participate in basketball
    (sẵn lòng tham gia chơi bóng rổ)
Động từ + (ai đó) participate in basketball
  • encourage encourage someone to participate in basketball
    (khuyến khích ai đó tham gia chơi bóng rổ)
  • allow allow someone to participate in basketball
    (cho phép ai đó tham gia chơi bóng rổ)
  • choose to choose to participate in basketball
    (chọn tham gia chơi bóng rổ)

Idioms

  • Participate in basketball for the love of the game.

    Tham gia bóng rổ vì đam mê/tình yêu với môn thể thao này.

    "Many professional players continue to participate in basketball for the love of the game, even after achieving success."

    (Nhiều cầu thủ chuyên nghiệp vẫn tiếp tục tham gia bóng rổ vì tình yêu với môn thể thao này, ngay cả sau khi đã thành công.)

  • Participate in basketball to blow off some steam.

    Tham gia bóng rổ để xả hơi/giải tỏa căng thẳng.

    "After a stressful week at work, she likes to participate in basketball to blow off some steam."

    (Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy thích tham gia bóng rổ để xả hơi.)

  • Participate in basketball as a team player.

    Tham gia bóng rổ với tinh thần đồng đội.

    "It's important to participate in basketball as a team player, focusing on cooperation rather than individual glory."

    (Điều quan trọng là phải tham gia bóng rổ với tinh thần đồng đội, tập trung vào sự hợp tác hơn là vinh quang cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participate in basketball

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

"Many students participate in basketball after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is participating in basketball this season.
Anh ấy đang tham gia chơi bóng rổ mùa này.
Phủ định
They are not participating in basketball right now due to the rain.
Họ không tham gia chơi bóng rổ ngay bây giờ vì trời mưa.
Nghi vấn
Are you participating in basketball practice today?
Hôm nay bạn có tham gia buổi tập bóng rổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participate in basketball".

Bóng rổ: Hơn cả một môn thể thao

Bóng rổ không chỉ là một môn thể thao phổ biến ở Hoa Kỳ mà còn trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Philippines, châu Âu và các quốc gia châu Á. Nó thường được chơi trong nhà, khiến nó trở thành một hoạt động lý tưởng cho mọi mùa. Văn hóa bóng rổ gắn liền với sự giải trí, phong cách thời trang (giày sneaker, quần áo thể thao) và là một con đường để vươn lên cho nhiều thanh niên.

Giá trị của tinh thần đồng đội và kỷ luật

Việc tham gia bóng rổ giúp người chơi phát triển nhiều kỹ năng sống quan trọng. Ngoài việc rèn luyện thể chất, bóng rổ còn nhấn mạnh tinh thần đồng đội, sự phối hợp, khả năng ra quyết định nhanh chóng và kỷ luật. Những giá trị này không chỉ hữu ích trên sân mà còn áp dụng vào cuộc sống hàng ngày, giáo dục người chơi về tầm quan trọng của sự hợp tác và kiên trì.