(Top Banner Ad)
particulate filter
B2
noun B2 Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật môi trường

particulate filter

UK: /pɑːˈtɪkjʊlət ˈfɪltə/ • US: /pɑːrˈtɪkjələt ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lọc hạt bộ lọc bụi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device designed to remove particulate matter or soot from the exhaust gas of an internal combustion engine, especially diesel engines.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được thiết kế để loại bỏ các hạt vật chất hoặc muội than từ khí thải của động cơ đốt trong, đặc biệt là động cơ diesel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new car is equipped with a particulate filter to reduce emissions."

    "Chiếc xe mới được trang bị bộ lọc hạt để giảm lượng khí thải."

  • "Regular maintenance of the particulate filter is crucial for optimal engine performance."

    "Bảo trì thường xuyên bộ lọc hạt là rất quan trọng để động cơ hoạt động tối ưu."

  • "Clogging of the particulate filter can lead to reduced fuel efficiency."

    "Tắc nghẽn bộ lọc hạt có thể dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle hạt, phần tử
Noun particulates các hạt (số nhiều, thường chỉ các hạt gây ô nhiễm)
Adjective particulate thuộc về hạt, dạng hạt
Verb filter lọc, làm sạch
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective filtered đã được lọc

Synonyms

diesel particulate filter (DPF) (Bộ lọc hạt diesel (DPF))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
English
particle
English
particulate
Medieval Latin
filtrum
Old French
filtrer
English
filter
English (Compound)
particulate filter

Nguồn gốc của 'Particulate Filter'

Thuật ngữ 'particulate filter' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'particulate' và 'filter'. 'Particulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'particula', có nghĩa là 'phần nhỏ'. Từ này sau đó phát triển thành 'particle' trong tiếng Anh và từ đó là tính từ 'particulate'. 'Filter' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'filtrum', dùng để chỉ một loại vải nỉ dùng để lọc chất lỏng. Khi ghép lại, 'particulate filter' mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị dùng để loại bỏ hoặc lọc các hạt nhỏ (particulates) khỏi không khí hoặc chất lỏng, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe.

Usage Note

Bộ lọc hạt, thường được gọi là DPF (Diesel Particulate Filter) trong động cơ diesel, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí. Nó giữ lại các hạt vật chất độc hại trước khi chúng thải ra môi trường. Hiệu quả lọc cao, có thể loại bỏ đến 85% hoặc hơn các hạt vật chất.

Prepositions

in for of

‘in’: Used to specify the location where the filter is installed (e.g., ‘The particulate filter is in the exhaust system.’). ‘for’: Used to indicate the purpose of the filter (e.g., ‘This particulate filter is for a diesel engine.’). ‘of’: Used to describe the composition of the filter (e.g., ‘The filter is of ceramic material.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particulate filter
  • diesel diesel particulate filter (DPF)
    (bộ lọc hạt diesel)
  • efficient efficient particulate filter
    (bộ lọc hạt hiệu quả)
  • high-efficiency high-efficiency particulate filter
    (bộ lọc hạt hiệu suất cao)
  • clogged clogged particulate filter
    (bộ lọc hạt bị tắc nghẽn)
Verb + particulate filter
  • install install a particulate filter
    (lắp đặt bộ lọc hạt)
  • clean clean a particulate filter
    (vệ sinh bộ lọc hạt)
  • replace replace a particulate filter
    (thay thế bộ lọc hạt)
  • regenerate regenerate a particulate filter
    (tái tạo bộ lọc hạt (làm sạch))
  • maintain maintain a particulate filter
    (bảo trì bộ lọc hạt)
Noun + of + particulate filter
  • maintenance maintenance of the particulate filter
    (việc bảo trì bộ lọc hạt)
  • regeneration regeneration of the particulate filter
    (sự tái tạo của bộ lọc hạt)

Idioms

  • diesel particulate filter (DPF)

    bộ lọc hạt diesel (một loại bộ lọc hạt phổ biến trong xe diesel)

    "Many modern diesel cars are equipped with a diesel particulate filter to reduce emissions."

    (Nhiều xe ô tô diesel hiện đại được trang bị bộ lọc hạt diesel để giảm khí thải.)

  • particulate filter regeneration

    tái tạo bộ lọc hạt (quá trình làm sạch tự động hoặc thủ công của bộ lọc)

    "The car's computer initiated particulate filter regeneration to clear the accumulated soot."

    (Máy tính của xe đã khởi động quá trình tái tạo bộ lọc hạt để làm sạch muội than tích tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particulate filter

noun
Lật mặt

Một thiết bị được thiết kế để loại bỏ các hạt vật chất hoặc muội than từ khí thải của động cơ đốt trong, đặc biệt là động cơ diesel.

"The new car is equipped with a particulate filter to reduce emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particulate filter".

Bảo vệ Môi trường và Sức khỏe Cộng đồng

Bộ lọc hạt là một công nghệ then chốt trong cuộc chiến chống ô nhiễm không khí. Nó giúp loại bỏ các hạt siêu nhỏ (particulate matter - PM) từ khí thải của xe cộ (đặc biệt là xe diesel) và các nhà máy công nghiệp. Các hạt này rất nguy hiểm cho sức khỏe con người, có thể gây ra các bệnh về hô hấp và tim mạch. Việc sử dụng rộng rãi bộ lọc hạt phản ánh cam kết toàn cầu trong việc giảm khí thải độc hại và cải thiện chất lượng không khí, đặc biệt ở các đô thị lớn.

Ảnh hưởng đến Ngành Công nghiệp Ô tô

Kể từ những năm 2000, bộ lọc hạt (như DPF) đã trở thành một thành phần bắt buộc trên nhiều loại xe diesel mới tại Châu Âu và các khu vực khác để tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt. Điều này đã thay đổi cách thiết kế, sản xuất và bảo dưỡng xe. Chủ sở hữu xe cần chú ý đến việc bảo trì và tái tạo bộ lọc hạt, vì việc hư hỏng có thể dẫn đến chi phí sửa chữa đắt đỏ và ảnh hưởng đến hiệu suất xe. Đây là một ví dụ về cách công nghệ môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày và kinh tế.