(Top Banner Ad)
Wet blanket
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội

Wet blanket

UK: /ˈwet ˈblæŋkɪt/ • US: /ˈwet ˈblæŋkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám người dội gáo nước lạnh người làm mất hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spoils other people's fun by disapproving of or not participating in their activities.

Vietnamese Meaning

Một người làm hỏng niềm vui của người khác bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào các hoạt động của họ; kẻ phá đám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a wet blanket; come and join the party!"

    "Đừng có phá đám thế; đến và tham gia bữa tiệc đi!"

  • "He's such a wet blanket, he always finds something to complain about."

    "Anh ta đúng là một kẻ phá đám, anh ta luôn tìm thấy điều gì đó để phàn nàn."

  • "I didn't want to be a wet blanket, so I pretended to enjoy the movie."

    "Tôi không muốn trở thành một kẻ phá đám, nên tôi đã giả vờ thích bộ phim."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
wet blanket (phrase)

Nguồn gốc hình ảnh ẩn dụ

Cụm từ 'wet blanket' (chăn ướt) xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ hình ảnh một chiếc chăn bị làm ướt được dùng để dập tắt lửa. Theo đó, 'wet blanket' được dùng để chỉ một người hoặc một điều gì đó làm giảm bớt sự hào hứng, niềm vui hoặc nhiệt huyết của người khác, giống như cách chăn ướt dập tắt ngọn lửa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có thái độ tiêu cực, bi quan hoặc thiếu nhiệt tình, khiến không khí trở nên ảm đạm và mất hứng. Nó nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực của người đó đến tâm trạng chung của một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Wet blanket
  • be be a wet blanket
    (là một người phá hỏng cuộc vui / làm mất hứng)
  • act as act as a wet blanket
    (đóng vai trò là người dập tắt sự hào hứng)
  • try not to try not to be a wet blanket
    (cố gắng đừng làm mất hứng)
Determiner/Modifier + Wet blanket
  • a real a real wet blanket
    (một người thực sự phá hỏng cuộc vui)
  • a total a total wet blanket
    (một người hoàn toàn dập tắt không khí hào hứng)

Idioms

  • Be a wet blanket

    Là người phá hỏng cuộc vui, làm mất hứng, dập tắt sự hào hứng của người khác.

    "Oh, come on, don't be such a wet blanket and join us!"

    (Thôi nào, đừng làm mất hứng nữa và tham gia với chúng tôi đi!)

  • Play the wet blanket

    Đóng vai trò là người làm mất hứng, dập tắt sự hào hứng của người khác.

    "He always plays the wet blanket whenever we suggest something adventurous."

    (Anh ấy luôn đóng vai người phá hỏng cuộc vui bất cứ khi nào chúng tôi đề xuất điều gì đó mạo hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wet blanket

Noun
Lật mặt

Một người làm hỏng niềm vui của người khác bằng cách không tán thành hoặc không tham gia vào các hoạt động của họ; kẻ phá đám.

"Don't be such a wet blanket; come and join the party!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though I was excited about the party, John was a wet blanket, complaining about everything from the music to the food.
Mặc dù tôi rất hào hứng về bữa tiệc, John lại là một kẻ phá đám, phàn nàn về mọi thứ từ âm nhạc đến đồ ăn.
Phủ định
Unless you want to be a wet blanket, try to find something positive to say about the presentation.
Trừ khi bạn muốn trở thành một kẻ phá đám, hãy cố gắng tìm điều gì đó tích cực để nói về bài thuyết trình.
Nghi vấn
Since she acted like a wet blanket at the last event, do you think she'll enjoy going to the concert?
Vì cô ấy đã cư xử như một kẻ phá đám tại sự kiện trước, bạn có nghĩ cô ấy sẽ thích đi xem hòa nhạc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party needed some liveliness: John, unfortunately, was a wet blanket.
Bữa tiệc cần chút náo nhiệt: Thật không may, John lại là một kẻ phá đám.
Phủ định
She wasn't a wet blanket: she actively tried to encourage fun activities.
Cô ấy không phải là một kẻ phá đám: cô ấy chủ động cố gắng khuyến khích các hoạt động vui vẻ.
Nghi vấn
Was he always such a wet blanket: or did something specific happen to change his mood?
Anh ấy luôn là một kẻ phá đám như vậy sao: hay có điều gì đó cụ thể đã xảy ra khiến tâm trạng anh ấy thay đổi?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting like a wet blanket at the party, complaining about everything.
Anh ta sẽ cư xử như một kẻ phá đám tại bữa tiệc, phàn nàn về mọi thứ.
Phủ định
She won't be being a wet blanket anymore; she's determined to enjoy herself.
Cô ấy sẽ không còn là kẻ phá đám nữa; cô ấy quyết tâm tận hưởng bản thân.
Nghi vấn
Will he be being a wet blanket all evening, or will he eventually cheer up?
Liệu anh ấy sẽ là kẻ phá đám cả buổi tối hay cuối cùng anh ấy sẽ vui lên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wet blanket".

Hình ảnh ẩn dụ và tác động xã hội

Cụm từ 'wet blanket' sử dụng hình ảnh ẩn dụ của một chiếc chăn ướt dùng để dập tắt lửa. Trong văn hóa phương Tây, lửa thường tượng trưng cho niềm đam mê, nhiệt huyết và sự hào hứng. Vì vậy, một 'wet blanket' là người có hành vi hoặc thái độ tiêu cực, làm giảm bớt hoặc dập tắt năng lượng tích cực của nhóm, thường bị coi là không mong muốn trong các buổi tụ tập xã hội.

Giá trị của sự tích cực và hòa nhập

Trong nhiều bối cảnh xã hội phương Tây, việc thể hiện sự nhiệt tình, tích cực và đóng góp vào không khí chung của buổi gặp mặt được đánh giá cao. Người được gọi là 'wet blanket' thường là người hay than vãn, phê phán hoặc mang lại sự tiêu cực, khiến mọi người xung quanh mất hứng. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một thái độ tích cực để thúc đẩy sự gắn kết và niềm vui trong các tương tác xã hội.