(Top Banner Ad)
inerting
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Kỹ thuật hóa học, An toàn công nghiệp

inerting

UK: /ɪˈnɜːtɪŋ/ • US: /ɪˈnɜːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trơ quá trình làm trơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something inert, typically by displacing reactive gases with an inert gas.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho một vật gì đó trở nên trơ, thường bằng cách thay thế các khí phản ứng bằng một khí trơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inerting the reactor with nitrogen prevents the formation of explosive mixtures."

    "Việc làm trơ lò phản ứng bằng nitơ ngăn chặn sự hình thành của các hỗn hợp dễ nổ."

  • "The system is designed for inerting storage tanks to prevent corrosion."

    "Hệ thống được thiết kế để làm trơ các bể chứa nhằm ngăn ngừa sự ăn mòn."

  • "The process of inerting involves purging the vessel with nitrogen."

    "Quá trình làm trơ bao gồm việc xả khí nitơ vào bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inert trơ, không hoạt động, ì
Noun inertia quán tính, sự ì, sự trơ
Noun inertness sự trơ, tính chất trơ, sự không hoạt động
Adverb inertly một cách trơ, một cách không hoạt động
Verb to inert làm cho trơ, làm cho không phản ứng
Gerund/Present Participle inerting sự làm trơ, quá trình làm trơ, việc làm cho trơ

Synonyms

passivating (thụ động hóa)blanketing (phủ trùm)

Antonyms

Related Words

nitrogen (nitơ)argon (argon)inert gas (khí trơ)explosion prevention (ngăn ngừa cháy nổ)

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, An toàn công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + ars (skill, art)
Latin
iners (skillless, inactive, inert)
Old French
inerte
English
inert
English
inerting (from the verb 'to inert')

Nguồn gốc của sự 'trơ'

Từ 'inert' (và do đó 'inerting') có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' mang nghĩa phủ định (không) và từ 'ars' có nghĩa là 'kỹ năng' hay 'nghệ thuật'. Ban đầu, 'iners' có nghĩa là 'không có kỹ năng' hoặc 'không khéo léo'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'không hoạt động', 'lười biếng', và cuối cùng là 'trơ' hoặc 'không phản ứng', đặc biệt trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp ngày nay.

Usage Note

Inerting is used to prevent explosions or unwanted chemical reactions, especially in industrial settings like chemical plants, refineries, and storage tanks. It involves introducing a gas that does not readily react with other substances, such as nitrogen, argon, or helium, to dilute or displace potentially explosive or reactive atmospheres. The process aims to reduce the concentration of oxygen or flammable vapors below a level that could support combustion.

Prepositions

with

When using "with", it specifies the gas being used for inerting. For example: "Inerting with nitrogen is a common practice."

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + inerting
  • nitrogen nitrogen inerting
    (làm trơ bằng nitơ (quá trình sử dụng khí nitơ để tạo môi trường trơ))
  • fuel tank fuel tank inerting
    (làm trơ bình nhiên liệu (quá trình loại bỏ oxy trong bình nhiên liệu để ngăn cháy nổ))
  • cargo tank cargo tank inerting
    (làm trơ khoang hàng (quá trình tạo môi trường trơ trong khoang chứa hàng hóa, đặc biệt trên tàu chở dầu))
Adjective + inerting
  • effective effective inerting
    (quá trình làm trơ hiệu quả)
  • complete complete inerting
    (quá trình làm trơ hoàn toàn)
inerting + Noun
  • inerting inerting system
    (hệ thống làm trơ)
  • inerting inerting gas
    (khí làm trơ (khí không phản ứng, dùng để tạo môi trường trơ))
  • inerting inerting process
    (quy trình làm trơ)

Idioms

  • inerting system operation

    vận hành hệ thống làm trơ

    "The crew must ensure proper inerting system operation before loading highly flammable cargo."

    (Thủy thủ đoàn phải đảm bảo hệ thống làm trơ hoạt động đúng cách trước khi xếp hàng hóa dễ cháy nổ.)

  • maintaining inerting conditions

    duy trì các điều kiện làm trơ

    "It is crucial for safety to be maintaining inerting conditions within the chemical storage tanks."

    (Điều quan trọng đối với an toàn là phải duy trì các điều kiện làm trơ bên trong các bồn chứa hóa chất.)

  • inerting requirements

    các yêu cầu về việc làm trơ

    "New regulations have updated the inerting requirements for LNG carriers."

    (Các quy định mới đã cập nhật các yêu cầu về việc làm trơ đối với tàu chở LNG.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inerting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Quá trình làm cho một vật gì đó trở nên trơ, thường bằng cách thay thế các khí phản ứng bằng một khí trơ.

"Inerting the reactor with nitrogen prevents the formation of explosive mixtures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inerting".

An toàn công nghiệp và phòng chống cháy nổ

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là hóa chất, dầu khí và hàng hải, quá trình 'inerting' (làm trơ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn. Bằng cách thay thế oxy bằng một loại khí trơ (như nitơ hoặc carbon dioxide), nguy cơ cháy nổ từ các chất dễ bắt lửa được loại bỏ, bảo vệ tính mạng con người và tài sản. Đây là một tiêu chuẩn an toàn không thể thiếu trên toàn cầu.

Bảo quản và chất lượng sản phẩm

Ngoài mục đích an toàn, 'inerting' còn được sử dụng để bảo vệ chất lượng sản phẩm. Ví dụ, trong ngành thực phẩm và dược phẩm, việc tạo môi trường trơ giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa, kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì các đặc tính của sản phẩm. Điều này phản ánh tầm quan trọng của khoa học trong việc duy trì chất lượng hàng hóa chúng ta tiêu thụ hàng ngày.