(Top Banner Ad)
passive aging
C1
Danh từ C1 Lão khoa, Sinh học

passive aging

UK: /ˈpæsɪv ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈpæsɪv ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa thụ động quá trình lão hóa tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural deterioration of the body over time, influenced primarily by genetics and time itself, rather than external factors like lifestyle choices.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm tự nhiên của cơ thể theo thời gian, chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi di truyền và thời gian, hơn là các yếu tố bên ngoài như lựa chọn lối sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Passive aging is an inevitable biological process."

    "Lão hóa thụ động là một quá trình sinh học không thể tránh khỏi."

  • "Research focuses on understanding the mechanisms behind passive aging."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế đằng sau quá trình lão hóa thụ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb passively Một cách thụ động, không chủ động
Noun passivity Sự thụ động, tính không chủ động
Verb passivate Làm cho thụ động (thường trong hóa học, kỹ thuật vật liệu)
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb age Già đi, lão hóa; làm cho già đi
Adjective aged Đã già, có tuổi; được ủ lâu năm (rượu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lão khoa, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
passive
English
aging

Nguồn gốc 'Passive'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passivus', nghĩa là 'có khả năng chịu đựng' hoặc 'thụ động'. Nó xuất phát từ động từ 'pati', nghĩa là 'chịu đựng, trải qua'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ pháp để chỉ thể bị động của động từ (ví dụ: 'The door was opened' - cánh cửa được mở). Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự không chủ động, không kháng cự hoặc chỉ đơn giản là tồn tại mà không hành động.

Nguồn gốc 'Aging'

Từ 'aging' là danh động từ của 'age' (tuổi tác). 'Age' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aetas' (thời gian sống, tuổi thọ) qua tiếng Pháp cổ 'aage'. 'Aging' mô tả quá trình già đi hoặc quá trình lão hóa, suy thoái theo thời gian, có thể áp dụng cho sinh vật sống hoặc vật liệu vô tri.

Sự kết hợp: 'Passive Aging'

Khi kết hợp, 'passive aging' mô tả một quá trình 'lão hóa thụ động' hoặc 'lão hóa tự nhiên'. Điều này thường ám chỉ sự thay đổi, suy giảm hoặc thoái hóa của một hệ thống, vật liệu hay cơ thể xảy ra một cách tự nhiên, không do tác động chủ động từ bên ngoài hay sự chống chịu của chính bản thân nó. Ví dụ, một vật liệu bị oxy hóa dần theo thời gian mà không được bảo vệ là một dạng 'passive aging'.

Usage Note

"Passive aging" nhấn mạnh quá trình lão hóa tự nhiên, không thể tránh khỏi, xảy ra do các yếu tố bên trong cơ thể. Nó thường được đối lập với "active aging" (lão hóa chủ động), trong đó các yếu tố lối sống và môi trường đóng vai trò quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive aging
  • accelerated accelerated passive aging
    (lão hóa thụ động tăng tốc)
  • natural natural passive aging
    (lão hóa thụ động tự nhiên)
  • long-term long-term passive aging
    (lão hóa thụ động dài hạn)
Verb + passive aging
  • undergo undergo passive aging
    (trải qua quá trình lão hóa thụ động)
  • resist resist passive aging
    (chống lại sự lão hóa thụ động)
  • study study passive aging
    (nghiên cứu lão hóa thụ động)
Noun + of passive aging
  • effects effects of passive aging
    (ảnh hưởng của lão hóa thụ động)
  • rate rate of passive aging
    (tốc độ lão hóa thụ động)
  • mechanisms mechanisms of passive aging
    (cơ chế của lão hóa thụ động)

Idioms

  • understand passive aging processes

    hiểu rõ các quá trình lão hóa thụ động

    "Researchers strive to understand passive aging processes in materials to extend their lifespan."

    (Các nhà nghiên cứu nỗ lực hiểu rõ các quá trình lão hóa thụ động trong vật liệu để kéo dài tuổi thọ của chúng.)

  • protect against passive aging

    bảo vệ chống lại sự lão hóa thụ động

    "New coatings are developed to protect car paint against passive aging caused by UV radiation."

    (Các lớp phủ mới được phát triển để bảo vệ sơn xe hơi chống lại sự lão hóa thụ động do bức xạ UV gây ra.)

  • the role of passive aging

    vai trò của lão hóa thụ động

    "The study investigated the role of passive aging in the degradation of ancient artifacts."

    (Nghiên cứu đã khảo sát vai trò của lão hóa thụ động trong sự suy thoái của các hiện vật cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive aging

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm tự nhiên của cơ thể theo thời gian, chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi di truyền và thời gian, hơn là các yếu tố bên ngoài như lựa chọn lối sống.

"Passive aging is an inevitable biological process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother is passively aging, but she's still very active.
Bà tôi đang già đi một cách thụ động, nhưng bà vẫn rất năng động.
Phủ định
He isn't accepting passive aging; he's fighting it with exercise and a healthy diet.
Anh ấy không chấp nhận sự lão hóa thụ động; anh ấy đang chống lại nó bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Are we passively aging if we don't take care of our health?
Chúng ta có đang lão hóa thụ động nếu chúng ta không chăm sóc sức khỏe của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive aging".

Triết lý chấp nhận lão hóa tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là triết học Phật giáo và Đạo giáo, có sự nhấn mạnh vào việc chấp nhận tự nhiên các quy luật của vũ trụ, bao gồm cả quá trình lão hóa và suy tàn (tương tự như 'passive aging' ở cấp độ sinh học). Thay vì chiến đấu chống lại, người ta tìm cách hòa nhập, chiêm nghiệm và tìm kiếm sự bình an trong sự thay đổi tự nhiên của cuộc sống và cơ thể.

Đối lập với ngành công nghiệp chống lão hóa

Trong khi 'passive aging' mô tả quá trình lão hóa tự nhiên, không có sự can thiệp, thì ở nhiều xã hội hiện đại phương Tây, có một ngành công nghiệp 'chống lão hóa' (anti-aging) khổng lồ. Ngành này tập trung vào các biện pháp tích cực (active measures) để làm chậm, ngăn chặn hoặc đảo ngược các dấu hiệu lão hóa, cho thấy một thái độ chủ động và đôi khi phủ nhận đối với sự xuống cấp tự nhiên của cơ thể.